-는 바람에
Bởi Vì, Do
-는 바람에 được dùng để chỉ một sự việc bất ngờ hoặc đột ngột (nguyên nhân) dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn (kết quả). Cấu trúc này có nghĩa là 'bởi vì' hoặc 'do', nhưng đặc biệt mang sắc thái tiêu cực.
Cách dùng
-는 바람에 là một cách đặc biệt để diễn tả mối quan hệ nhân quả trong tiếng Hàn, chỉ tập trung vào những kết quả tiêu cực phát sinh từ các tình huống không lường trước được. Nó nhấn mạnh rằng nguyên nhân là ngoài ý muốn và dẫn đến một kết quả không may.
1. Sắc thái tiêu cực
Đây là đặc điểm quan trọng nhất. Khác với các cấu trúc chỉ lý do trung lập hơn như -아/어서 hay -기 때문에, -는 바람에 chỉ được dùng khi kết quả là tiêu cực.
- Đúng: 갑자기 손님이 오는 바람에 청소를 못 했어요. (Vì khách đến bất ngờ nên tôi không thể dọn dẹp.)
- Sai: 선물을 받는 바람에 기분이 좋았어요. (Nhận quà là một điều tích cực, nên câu này nghe không tự nhiên.)
2. Chỉ gắn với động từ hành động
Cấu trúc này không thể dùng với động từ mô tả (tính từ) như 좋다 (tốt) hay 바쁘다 (bận rộn), hoặc với hệ từ 이다.
- Động từ hành động (O): 자다 (ngủ) → 자는 바람에
- Động từ hành động (O): 오다 (đến) → 오는 바람에
- Động từ mô tả (X): 춥다 (lạnh) → 춥는 바람에 (Sai)
3. Thì của câu
Thì của toàn bộ câu được thể hiện ở động từ cuối cùng của mệnh đề chính. Hành động trong mệnh đề -는 바람에 được hiểu là đã xảy ra, gây ra sự việc tiếp theo.
- 버스를 놓치는 바람에 지각했어요. (Vì lỡ xe buýt nên tôi đã đến muộn.) - Việc lỡ xe buýt đã xảy ra, dẫn đến sự việc đến muộn trong quá khứ.
4. Hạn chế về loại câu
Bạn không thể kết thúc một câu dùng -는 바람에 bằng hình thức mệnh lệnh hoặc đề nghị.
- Sai: 비가 오는 바람에 우산을 사세요. (Vì trời mưa, hãy mua một chiếc ô.)
- Sai: 버스를 놓치는 바람에 택시를 탑시다. (Vì chúng ta lỡ xe buýt, hãy đi taxi.)
Trong những tình huống này, một cấu trúc như -(으)니까 sẽ phù hợp hơn: 비가 오니까 우산을 사세요.
Ví dụ (4)
- 차가 막히는 바람에 약속에 늦었어요.
Vì tắc đường nên tôi đã đến muộn cuộc hẹn.
Dịch từng từ: Xe cộ tắc nghẽn bởi vì cuộc hẹn đến muộn.
Tắc đường (차가 막히다) là một sự việc bất ngờ gây ra kết quả tiêu cực là đến muộn (늦었어요).
- 갑자기 비가 오는 바람에 소풍을 취소했어요.
Vì trời đột nhiên đổ mưa nên chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại.
Dịch từng từ: Đột nhiên mưa đến bởi vì buổi dã ngoại đã hủy.
Cơn mưa bất chợt (갑자기 비가 오다) là nguyên nhân không lường trước dẫn đến kết quả tiêu cực là hủy buổi dã ngoại (소풍을 취소했어요).
- 알람이 울리지 않는 바람에 시험을 못 볼 뻔했어요.
Vì chuông báo thức không reo nên tôi suýt lỡ bài thi.
Dịch từng từ: Báo thức không reo bởi vì bài thi không thể làm suýt nữa thì.
Việc chuông báo thức không reo là một vấn đề bất ngờ dẫn đến kết quả suýt nữa thì tiêu cực là lỡ bài thi.
- 친구가 약속을 잊어버리는 바람에 영화를 혼자 봤어요.
Vì bạn tôi quên mất lời hứa nên tôi đã xem phim một mình.
Dịch từng từ: Bạn lời hứa quên bởi vì phim một mình đã xem.
Việc người bạn quên lời hứa là nguyên nhân dẫn đến tình huống không mong muốn là phải xem phim một mình.
Lỗi thường gặp
Dùng -는 바람에 cho một kết quả tích cực hoặc trung lập.
열심히 공부하는 바람에 시험에 합격했어요.열심히 공부해서 시험에 합격했어요.-는 바람에 chỉ dành riêng cho các kết quả tiêu cực. Vượt qua bài thi là một kết quả tích cực, vì vậy bạn nên dùng một cấu trúc chỉ lý do trung lập như -아/어서 hoặc -기 때문에 để thay thế.
Dùng -는 바람에 với động từ mô tả (tính từ).
날씨가 춥는 바람에 감기에 걸렸어요.날씨가 추워서 감기에 걸렸어요.Cấu trúc này chỉ có thể gắn vào động từ hành động. 춥다 (lạnh) là một động từ mô tả. Đối với động từ mô tả, hãy dùng một cấu trúc khác như -아/어서 để nêu lý do.
Dùng câu mệnh lệnh hoặc đề nghị trong mệnh đề chính.
버스를 놓치는 바람에 지하철을 타세요.버스를 놓쳤으니까 지하철을 타세요.Một câu dùng -는 바람에 không thể kết thúc bằng hình thức mệnh lệnh (-세요) hoặc đề nghị (-ㅂ시다). Để đưa ra mệnh lệnh hoặc lời đề nghị dựa trên một lý do, -(으)니까 là lựa chọn chính xác.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -아/어서Bởi Vì, Cho Nên
Cả hai đều diễn tả nguyên nhân và kết quả. Tuy nhiên, -는 바람에 chỉ dùng cho các kết quả tiêu cực, bất ngờ, trong khi -아/어서 là từ nối trung lập cho các lý do chung và cũng không thể đi kèm với mệnh đề mệnh lệnh hoặc đề nghị.
Cấp độ 2 - -기 때문에Bởi Vì
Cả hai đều có nghĩa là 'bởi vì'. -기 때문에 nêu ra một lý do rõ ràng, khách quan cho bất kỳ kết quả nào (tích cực, tiêu cực hoặc trung lập). -는 바람에 đặc biệt ngụ ý rằng nguyên nhân là đột ngột hoặc bất ngờ và kết quả là tiêu cực.
Cấp độ 4 - -ㄴ/는/ㄹ 탓에Do, Bởi Vì
Rất giống với -는 바람에 vì cả hai đều được dùng cho các lý do tiêu cực. -ㄴ/는 탓에 thường mang sắc thái đổ lỗi cho ai đó hoặc điều gì đó về kết quả tiêu cực và có thể dùng với cả động từ hành động lẫn động từ mô tả.
Cấp độ 6 - -느라고Vì Bận -ing
Cả hai đều có thể giải thích một kết quả tiêu cực. -느라고 được dùng khi chủ ngữ đang bận rộn với một hành động, khiến họ không thể làm một việc khác. Chủ ngữ của cả hai mệnh đề phải giống nhau. -는 바람에 mang nghĩa rộng hơn và mô tả một sự việc bên ngoài gây ra kết quả tiêu cực, và chủ ngữ có thể khác nhau.
Cấp độ 6