-(으)ㄴ 지

Đã Bao Lâu Từ Khi, Liệu Có

Cấp độ 3Nghe giống ji

Mẫu câu này có hai cách dùng chính. Cách thứ nhất là nói về thời gian: 'Đã một năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc' (한국에 온 지 1년 됐어요). Cách thứ hai là diễn tả sự không chắc chắn về một trạng thái: 'Tôi không biết liệu nó có đắt không' (비싼지 모르겠어요).

Mẫu này cũng có một trang chính: -(으)ㄴ 지 (Kể Từ Khi)

Cách dùng

Cấu trúc này có hai nghĩa chính được phân biệt dựa vào ngữ cảnh. Việc xác định rõ nghĩa nào đang được sử dụng là rất quan trọng.

1. Thời gian đã trôi qua ('kể từ khi')
Cách dùng này đo lường khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động hoàn thành. Nó luôn đề cập đến một sự việc trong quá khứ.

Cách chia (Động từ chỉ hành động):

  • Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄴ 지
    - 오다 → 온 지 (kể từ khi đến)
    - 살다 → 산 지 (kể từ khi sống)
  • Gốc động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -은 지
    - 먹다 → 먹은 지 (kể từ khi ăn)

Cấu trúc câu thường gặp là:
Động từ-(으)ㄴ 지 + [Khoảng thời gian] + 되다/넘다/지나다.
Ví dụ: 한국에 온 지 1년이 되었어요. (Đã một năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc.)

2. Sự không chắc chắn ('liệu có')
Cách dùng này lồng một câu hỏi về trạng thái hoặc tính chất vào trong một câu lớn hơn. Dạng này thuộc nhóm đuôi câu rộng hơn là -(으)ㄴ/는지 dùng cho câu hỏi gián tiếp. Dạng -(으)ㄴ 지 cụ thể này được dùng cho tính từ và 이다.

Cách chia (Tính từ & 이다):

  • Lưu ý quan trọng: đuôi mang nghĩa 'liệu có' được viết KHÔNG có khoảng trắng — 큰지, 작은지, 학생인지 — trong khi dạng có khoảng trắng -(으)ㄴ 지 mang nghĩa 'kể từ khi'.
  • Gốc tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄴ지
    - 크다 → 큰지 (liệu có to không)
    - 멀다 → 먼지 (liệu có xa không)
  • Gốc tính từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -은지
    - 작다 → 작은지 (liệu có nhỏ không)
  • Danh từ (với 이다): Danh từ + -(이)ㄴ지
    - 학생이다 → 학생인지 (liệu có phải là học sinh không)

Mệnh đề này thường đi kèm với các động từ chỉ sự biết, hỏi hoặc thắc mắc như 알다, 모르다, 궁금하다.
Ví dụ: 그 사람이 학생인지 모르겠어요. (Tôi không biết liệu người đó có phải là học sinh không.)

Làm sao để phân biệt?
Hãy nhìn vào phần đi sau -(으)ㄴ 지. Nếu bạn thấy một khoảng thời gian và các động từ như 되다, 넘다, hoặc 지나다, nó mang nghĩa 'kể từ khi'. Nếu bạn thấy các động từ như 알다, 모르다, hoặc 궁금하다, nó mang nghĩa 'liệu có'.

Ví dụ (5)

  1. 한국에 온 지 1년이 되었어요.

    Đã một năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc.

    Dịch từng từ: Đến Hàn Quốc từ khi 1 năm đã trôi qua.

    Ví dụ này cho thấy nghĩa 'thời gian đã trôi qua'. '온 지' đánh dấu thời điểm người nói đến Hàn Quốc.

  2. 점심 먹은 지 얼마나 됐어요?

    Đã bao lâu kể từ khi bạn ăn trưa?

    Dịch từng từ: Bữa trưa đã ăn từ khi bao lâu được rồi?

    Một câu hỏi phổ biến dùng mẫu 'thời gian đã trôi qua' với động từ có gốc kết thúc bằng phụ âm (먹다 → 먹은 지).

  3. 이 옷이 저한테 작은지 한번 입어 볼게요.

    Tôi sẽ mặc thử bộ quần áo này xem có bị nhỏ so với tôi không.

    Dịch từng từ: Bộ quần áo này đối với tôi nhỏ liệu có thử mặc một lần xem sao.

    Ở đây, tính từ 작다 (nhỏ) chuyển thành 작은지 để diễn tả sự không chắc chắn 'liệu có nhỏ không'.

  4. 그 사람이 학생인지 아닌지 잘 모르겠어요.

    Tôi không rõ người đó có phải là học sinh hay không.

    Dịch từng từ: Người đó học sinh liệu có không phải học sinh liệu có rõ không biết.

    Ví dụ này cho thấy nghĩa 'sự không chắc chắn' đi với danh từ. '학생인지' lồng câu hỏi 'Người đó có phải là học sinh không?' vào trong câu.

  5. 날씨가 좋은지 나쁜지 창밖을 보세요.

    Hãy nhìn ra ngoài cửa sổ xem thời tiết tốt hay xấu.

    Dịch từng từ: Thời tiết tốt liệu có xấu liệu có bên ngoài cửa sổ xin hãy nhìn.

    Câu này dùng tính từ 좋다 (tốt) để tạo thành 좋은지, mang nghĩa 'liệu có tốt không'.

Lỗi thường gặp

  • Dùng dạng thì hiện tại -는지 cho nghĩa 'thời gian đã trôi qua'.

    서울에 오는지 1년 됐어요.
    서울에 온 지 1년 됐어요.

    Nghĩa 'thời gian đã trôi qua' luôn đề cập đến một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Do đó, bạn phải dùng dạng định ngữ quá khứ -(으)ㄴ, chứ không dùng dạng động từ thì hiện tại -는.

  • Nhầm lẫn -(으)ㄴ 지 (kể từ khi) với -는 동안 (trong khi/trong suốt).

    한국에 사는 지 재미있는 일이 많았어요.
    한국에 사는 동안 재미있는 일이 많았어요.

    -(으)ㄴ 지 đánh dấu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian ('kể từ khi'). -는 동안 chỉ toàn bộ khoảng thời gian mà một hành động diễn ra ('trong khi' hoặc 'trong suốt'). Để nói về những việc đã xảy ra trong suốt thời gian bạn ở Hàn Quốc, hãy dùng -는 동안.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-ㄴ 지지-ㄴ지