-보고
Nói Với Ai Đó
Bạn hãy gắn -보고 vào sau từ chỉ người hoặc sinh vật sống để cho biết bạn đang nói chuyện hoặc hướng hành động tới ai. Tiểu từ này thường được dùng với các động từ như 말하다 (nói) hoặc 묻다 (hỏi).
Cách dùng
Quy tắc sử dụng:
- Gắn -보고 trực tiếp vào danh từ chỉ người hoặc động vật.
- Nó thường được dùng nhất với các động từ chỉ lời nói: 말하다 (nói), 묻다 (hỏi), 이야기하다 (nói chuyện), 소리치다 (hét lên).
- Nó cũng có thể dùng với các động từ thể hiện hành động hoặc cảm xúc hướng tới ai đó: 웃다 (cười/mỉm cười với), 화내다 (tức giận với).
Những lưu ý quan trọng:
- Khác với 한테 hoặc 에게, bạn không thể dùng -보고 với các động từ chỉ sự cho hoặc nhận (như 주다, 받다, 가르치다).
- Tiểu từ này chủ yếu được dùng trong văn nói tiếng Hàn và các tình huống thân mật.
Cách dùng phổ biến trong câu tường thuật:
-보고 rất hay được dùng khi kể lại việc ai đó bảo bạn làm gì, thường đi kèm với -라고 하다 hoặc -다고 하다.
Ví dụ (5)
- 선생님이 저보고 반장이라고 하셨어요.
Giáo viên gọi tôi là lớp trưởng. (Giáo viên nói với tôi rằng tôi là lớp trưởng.)
Dịch từng từ: Giáo viên tôi-với lớp trưởng-là đã nói.
Được dùng với động từ chỉ lời nói 하다 (nói) để chỉ ra người nói là người nhận câu nói đó.
- 모르는 것이 있으면 저보고 물어보세요.
Nếu có gì không biết, hãy hỏi tôi nhé.
Dịch từng từ: Không biết thứ có-nếu tôi-với hỏi.
Được gắn vào '저' (tôi) để cho biết nên hỏi ai.
- 왜 나보고 화를 내요?
Sao bạn lại tức giận với tôi?
Dịch từng từ: Tại sao tôi-với tức giận thể hiện?
Rất phù hợp với các động từ như 화를 내다 (tức giận) để chỉ ra đối tượng nhận cảm xúc đó.
- 엄마가 동생보고 청소하라고 했어요.
Mẹ bảo em tôi dọn dẹp.
Dịch từng từ: Mẹ em-với dọn dẹp-làm đã nói.
Rất hay được dùng với -라고 để kể lại một mệnh lệnh được giao cho ai đó.
- 아기가 저보고 웃었어요.
Em bé đã mỉm cười với tôi.
Dịch từng từ: Em bé tôi-với đã mỉm cười.
Được dùng với 웃다 (cười/mỉm cười) để chỉ ra hướng của hành động.
Lỗi thường gặp
Dùng -보고 với các động từ chỉ sự cho hoặc nhận.
친구보고 선물을 줬어요.친구한테 선물을 줬어요.Bạn không thể dùng -보고 với các động từ như 주다 (cho). Thay vào đó, bạn phải dùng 한테 hoặc 에게.
Dùng -보고 với các đồ vật vô tri hoặc địa điểm.
학교보고 갔어요.학교에 갔어요.-보고 chỉ được dùng với người hoặc sinh vật sống. Đối với điểm đến hoặc đồ vật vô tri, hãy dùng 에.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- 한테Đến, Cho
Cả hai đều có nghĩa là 'với' một người nào đó, nhưng 한테 linh hoạt hơn và có thể dùng với các động từ cho/nhận, trong khi -보고 chỉ giới hạn ở lời nói và các hành động có hướng đích.
Cấp độ 1 - -라고 하다Đã Nói Là, Bảo Là
-보고 thường được dùng cùng với -라고 하다 để kể lại mệnh lệnh, mang nghĩa là 'bảo [ai đó] làm [việc gì]'.
Cấp độ 3 - -다고 하다Nói Rằng, Kể Rằng
-보고 thường được dùng với -다고 하다 để kể lại câu nói, mang nghĩa là 'nói với [ai đó] rằng...'.
Cấp độ 3 - 께Đến / Cho (Kính Ngữ)
께 là dạng kính ngữ của từ mang nghĩa 'với một người'. -보고 không phải là kính ngữ, vì vậy bạn nên dùng 께 khi nói chuyện với hoặc nói về những người lớn tuổi đáng kính.
Cấp độ 3 - -더러Đến, Hướng Về (Ai Đó)
Cả hai đều đánh dấu người nhận một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc câu nói. -보고 phổ biến hơn trong giao tiếp thân mật hàng ngày, trong khi -더러 có thể nghe gay gắt hoặc cổ điển hơn.
Cấp độ 4