한테

Đến, Cho

Cấp độ 1Nghe giống hante

한테 là một tiểu từ có nghĩa là "đến" hoặc "từ" một người hoặc động vật. Đây là dạng văn nói của 에게.

Cách dùng

한테 là một trong những tiểu từ phổ biến nhất trong văn nói tiếng Hàn. Nhiệm vụ chính của nó là đánh dấu người nhận hành động, giống như "đến" hoặc "cho", hoặc nguồn gốc của hành động, giống như "từ".

Điểm chính:

  • Cách dùng: Gắn vào các danh từ chỉ người hoặc động vật. Nó KHÔNG được dùng cho đồ vật hoặc địa điểm.
  • Độ trang trọng: Nó chủ yếu được dùng trong các tình huống thân mật và giao tiếp hàng ngày. Dạng viết hoặc trang trọng hơn là 에게.
  • Ý nghĩa: "Đến" so với "Từ"
    Ý nghĩa của 한테 phụ thuộc vào động từ trong câu.
    - Với các động từ như 주다 (cho), 보내다 (gửi), 말하다 (nói), 전화하다 (gọi điện), nó có nghĩa là "đến" hoặc "cho" người đó.
    - Với các động từ như 받다 (nhận), 듣다 (nghe), 배우다 (học), nó có nghĩa là "từ" người đó.

Ví dụ:
친구한테 선물을 줬어요. (Tôi đã tặng quà cho bạn tôi.)
친구한테 선물을 받았어요. (Tôi đã nhận quà từ bạn tôi.)

Đối với địa điểm và đồ vật, bạn phải dùng tiểu từ 에 để thay thế.

Ví dụ (5)

  1. 제가 친구한테 편지를 써요.

    Tôi viết một bức thư cho bạn tôi.

    Dịch từng từ: Tôi bạn-cho thư viết.

    Ở đây, 한테 chỉ ra rằng 'người bạn' là người nhận bức thư. Động từ '써요' (viết) làm rõ hướng hành động là 'đến' người bạn.

  2. 동생한테 전화했어요.

    Tôi đã gọi điện cho em tôi.

    Dịch từng từ: Em-cho đã gọi.

  3. 선생님한테 질문이 있어요.

    Tôi có một câu hỏi cho giáo viên.

    Dịch từng từ: Giáo viên-cho câu hỏi có.

  4. 누구한테 그 이야기를 들었어요?

    Bạn đã nghe câu chuyện đó từ ai vậy?

    Dịch từng từ: Ai-từ câu chuyện đó đã nghe?

    Trong câu này, động từ '들었어요' (đã nghe) làm rõ rằng 한테 có nghĩa là 'từ'.

  5. 강아지한테 물을 주세요.

    Hãy cho cún con uống nước nhé.

    Dịch từng từ: Cún con-cho nước làm ơn cho.

    Ví dụ này cho thấy 한테 có thể được dùng với động vật, không chỉ với con người.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 한테 với địa điểm hoặc đồ vật.

    저는 회사한테 가요.
    저는 회사에 가요.

    한테 chỉ được dùng cho người và động vật. Đối với các điểm đến như 'công ty' (회사), bạn phải dùng tiểu từ chỉ địa điểm 에.

  • Nhầm lẫn 한테 (đến/từ một người) với 은/는 hoặc 이/가 (tiểu từ chỉ chủ đề/chủ ngữ).

    친구가한테 전화했어요.
    친구가 저한테 전화했어요.

    한테 đánh dấu người nhận hành động, không phải người thực hiện hành động (chủ ngữ). Chủ ngữ nên được đánh dấu bằng 이/가 hoặc 은/는. Câu đúng có nghĩa là 'Bạn tôi đã gọi cho tôi.'

Cách nó liên kết

Từ trong mẫu này

한테