-로써

Bằng Cách, Thông Qua

Cấp độ 3Nghe giống rosseo

-로써 là một tiểu từ gắn vào danh từ để chỉ ra đó là công cụ hoặc phương pháp cho một hành động, giống như 'bằng bút' hoặc 'thông qua cuộc đối thoại'.

Cách dùng

-로써 là một tiểu từ gắn vào danh từ để chỉ ra rằng danh từ đó là công cụ, phương tiện hoặc phương pháp để thực hiện một hành động. Nó trả lời cho câu hỏi 'Như thế nào?' hoặc 'Bằng cái gì?'.

Quy tắc kết hợp:

  • Danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ + -로써
    - 대화 (cuộc đối thoại) → 대화로써
    - 칼 (con dao) → 칼로써
    - 말 (lời nói) → 말로써
  • Danh từ kết thúc bằng phụ âm (ngoại trừ ㄹ) + -으로써
    - 법 (luật pháp) → 법으로써
    - 펜 (cây bút) → 펜으로써

Điểm khác biệt chính: -로써 và -로서
Đây là một trong những cặp từ dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Hàn. Việc phân biệt ý nghĩa của chúng rất quan trọng:

  • -로써: Chỉ công cụ, phương tiện. (수단/도구)
    - Ví dụ: 펜으로써 편지를 썼어요. (Tôi đã viết thư bằng bút.)
  • -로서: Chỉ tư cách, vai trò hoặc vị trí. (자격/신분)
    - Ví dụ: 학생으로서 열심히 공부해야 해요. (Với tư cách là học sinh, bạn phải học hành chăm chỉ.)

Trong văn nói tiếng Hàn hiện đại, tiểu từ đơn giản hơn là -로 thường được dùng thay cho -로써 để chỉ công cụ hoặc phương tiện. Việc sử dụng -로써 có thể nghe trang trọng, mang tính văn chương hoặc nhấn mạnh hơn.

Ví dụ (4)

  1. 대화로써 갈등을 해결해야 합니다.

    Chúng ta phải giải quyết xung đột thông qua đối thoại.

    Dịch từng từ: Thông qua đối thoại xung đột phải giải quyết.

  2. 옛날 사람들은 돌로써 불을 피웠습니다.

    Người xưa tạo ra lửa bằng những hòn đá.

    Dịch từng từ: Ngày xưa người bằng đá lửa tạo ra.

  3. 그는 오직 실력으로써 자신의 가치를 증명했다.

    Anh ấy đã chứng minh giá trị của mình chỉ bằng kỹ năng.

    Dịch từng từ: Anh ấy chỉ bằng kỹ năng giá trị bản thân chứng minh.

    실력 (kỹ năng) là phương tiện mà anh ấy dùng để chứng minh giá trị của mình.

  4. 말로써 천 냥 빚을 갚는다.

    Lời nói có thể trả được món nợ ngàn lượng vàng. (Một câu tục ngữ Hàn Quốc)

    Dịch từng từ: Bằng lời nói ngàn lượng nợ được trả.

    Câu tục ngữ này nhấn mạnh sức mạnh của lời nói như một phương tiện để giải quyết vấn đề lớn.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa -로써 (phương tiện) và -로서 (tư cách).

    저는 의사로써 환자를 치료합니다.
    저는 의사로서 환자를 치료합니다.

    Câu này mô tả tư cách hoặc vai trò của người nói ('với tư cách là bác sĩ'), chứ không phải công cụ họ đang sử dụng. Do đó, dùng -로서 mới chính xác. Nếu bạn muốn dùng -로써, bạn sẽ nói một câu như '청진기로써 환자를 진찰합니다' (Tôi khám cho bệnh nhân bằng ống nghe).

Cách nó liên kết

(으)로Cấp độ 3Dùng, Bằng, Đến
-로써Cấp độ 3Bằng Cách, Thông Qua

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

로써으로써