-로서

Với tư cách là, như là

Cấp độ 3Nghe giống roseo

-로서 là một tiểu từ gắn vào danh từ để thể hiện trạng thái hoặc vai trò của nó, giống như khi nói 'như là một...' hoặc 'với tư cách là...' trong tiếng Việt. Ví dụ, 'với tư cách là giáo viên' hoặc 'như một người bạn'.

Cách dùng

Tiểu từ -로서 được dùng để xác định trạng thái, tư cách hoặc vai trò khi một hành động được thực hiện hoặc một trạng thái tồn tại. Nó làm rõ vai trò của danh từ mà nó gắn vào.

Quy tắc gắn:
1. Nếu danh từ kết thúc bằng một nguyên âm, bạn gắn -로서.
- 의사 (bác sĩ) → 의사로서 (với tư cách là bác sĩ)
- 부모 (cha mẹ) → 부모로서 (với tư cách là cha mẹ)

2. Nếu danh từ kết thúc bằng một phụ âm, bạn gắn -으로서.
- 선생님 (giáo viên) → 선생님으로서 (với tư cách là giáo viên)
- 한국인 (người Hàn Quốc) → 한국인으로서 (với tư cách là người Hàn Quốc)

Điểm khác biệt chính: -로서 và -로써
Đây là một trong những cặp từ dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Hàn. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng:

  • -로서: Chỉ trạng thái, tư cách hoặc vai trò. Hãy nghĩ đến 'với tư cách là...'.
    - 예: 저는 교사로서 학생들을 가르칩니다. (Tôi dạy học sinh với tư cách là một giáo viên.)
  • -로써: Chỉ công cụ, phương pháp hoặc phương tiện. Hãy nghĩ đến 'bằng...' hoặc 'thông qua...'.
    - 예: 저는 말로써 사람들을 설득합니다. (Tôi thuyết phục mọi người bằng lời nói.)

Một cách đơn giản để nhớ là -로서 thường nói về vai trò của một người hoặc một vật, trong khi -로써 nói về công cụ được sử dụng để làm việc gì đó.

Ví dụ (4)

  1. 친구로서 충고하는 거야.

    Tôi đang cho bạn lời khuyên với tư cách là một người bạn.

    Dịch từng từ: Với tư cách là một người bạn, đang khuyên nhủ.

  2. 선생님으로서 학생들을 항상 응원해야 합니다.

    Với tư cách là một giáo viên, bạn phải luôn hỗ trợ học sinh.

    Dịch từng từ: Với tư cách là một giáo viên, học sinh luôn phải hỗ trợ.

  3. 이것은 약으로서 아무 효과가 없어요.

    Thứ này không có tác dụng như một loại thuốc.

    Dịch từng từ: Thứ này như một loại thuốc bất kỳ tác dụng nào không có.

    Ở đây, -로서 chỉ ra chức năng hoặc vai trò dự kiến của sự vật ('như một loại thuốc').

  4. 팀의 리더로서 책임을 져야 합니다.

    Với tư cách là trưởng nhóm, bạn phải chịu trách nhiệm.

    Dịch từng từ: Của nhóm với tư cách là trưởng nhóm trách nhiệm phải nhận.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa -로서 (trạng thái/tư cách) với -로써 (phương tiện/công cụ).

    저는 망치로서 못을 박았어요.
    저는 망치로써 못을 박았어요.

    Câu sai có nghĩa là 'Tôi đóng đinh với tư cách là một cái búa', điều này không hợp lý. Câu đúng sử dụng -로써 để chỉ ra rằng cái búa là công cụ được dùng để đóng đinh ('bằng một cái búa'). Hãy nhớ nhé: -로서 dùng cho tư cách, còn -로써 dùng cho công cụ.

Cách nó liên kết

(으)로Cấp độ 3Dùng, Bằng, Đến
-로서Cấp độ 3Với tư cách là, như là

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

로서으로서