-라

Đuôi Câu Trích Dẫn Và Mệnh Lệnh

Cấp độ 2Nghe giống ra

-라 là đuôi câu thuộc thể suồng sã với hai cách dùng chính: đưa ra mệnh lệnh trực tiếp (như 'Đi đi!') hoặc trích dẫn lại một mệnh lệnh (như 'Anh ấy bảo đi đi').

Cách dùng

-라 có hai chức năng chính và bạn cần phân biệt dựa vào ngữ cảnh.

1. Mệnh lệnh (Ra lệnh trực tiếp)
Đây là câu mệnh lệnh ở thể suồng sã, thuộc cấp độ xưng hô 해라체. Đuôi câu này được dùng khi nói chuyện với người nhỏ tuổi hơn nhiều, bạn thân hoặc trẻ nhỏ. Bạn cũng thường thấy đuôi này trong các văn bản như công thức nấu ăn, hướng dẫn thi cử hoặc biển báo nơi cần một mệnh lệnh trực tiếp, khách quan.

Cách chia:

  • Mệnh lệnh văn nói 해라체 là -아/어라 cho mọi thân động từ, rút gọn lại sau nguyên âm: 가다 → 가라, 쓰다 → 써라, 먹다 → 먹어라, 읽다 → 읽어라. Lưu ý 오다 → 와라 (hoặc dạng bất quy tắc 오너라); 오라 là dạng văn viết hoặc trích dẫn, chứ không dùng trong văn nói với nghĩa 'Hãy đến đây!'.
  • Với các động từ đuôi 하다, đuôi câu biến thành 해라 hoặc 하여라: 공부하다 → 공부해라 (Học bài đi!).
  • Với 이다/아니다, đuôi câu biến thành 이어라/여라 hoặc 아니어라.

Cách nói này rất thẳng thừng và có thể gây thô lỗ nếu dùng sai đối tượng. Hãy tránh dùng với người lạ, người lớn tuổi hoặc cấp trên. Để đưa ra lời yêu cầu lịch sự, hãy dùng -세요 hoặc -십시오.

2. Trích dẫn (Trích dẫn mệnh lệnh)
Trong trò chuyện thân mật, -라 có thể là dạng rút gọn của cấu trúc trích dẫn gián tiếp -라고 하다 hoặc -라고 말하다. Cấu trúc này dùng để thuật lại lời bảo hoặc yêu cầu của người khác.

  • 엄마가 빨리 오라고 했어. → 엄마가 빨리 오라 그랬어. (Mẹ bảo đến nhanh lên.)
  • 선생님이 조용히 하라고 하셨어요. → 선생님이 조용히 하라 하셨어요. (Thầy giáo bảo phải giữ trật tự.)

Ở cách dùng này, mức độ lịch sự được quyết định bởi động từ cuối câu (ví dụ 그랬어 so với 하셨어요), chứ không phụ thuộc vào bản thân -라.

Ví dụ (5)

  1. 저기로 빨리 가라.

    Mau qua bên kia đi.

    Dịch từng từ: Mau đi sang bên kia.

    Một mệnh lệnh suồng sã, trực tiếp dành cho người nhỏ tuổi hơn hoặc người ngang hàng/thấp hơn trong ngữ cảnh thân mật. Thân động từ 가- kết thúc bằng một nguyên âm.

  2. 여기에 이름을 써라.

    Hãy viết tên bạn vào đây.

    Dịch từng từ: Ở đây viết tên.

    Đây là ví dụ về mệnh lệnh -라 dùng trong văn bản chỉ dẫn, như trên biểu mẫu. Thân động từ là 쓰- (từ 쓰다), kết thúc bằng một nguyên âm.

  3. 엄마가 숙제부터 하라 그랬어.

    Mẹ bảo làm bài tập về nhà trước đã.

    Dịch từng từ: Mẹ bảo từ bài tập về nhà làm.

    Ở đây, 하라 là dạng trích dẫn rút gọn, thân mật của 하라고. Câu đầy đủ sẽ là '숙제부터 하라고 그랬어'.

  4. 선생님께서 조용히 하라 하셨어요.

    Thầy giáo bảo chúng tôi phải giữ im lặng.

    Dịch từng từ: Thầy giáo (kính ngữ) bảo làm (kính ngữ) im lặng.

    Câu này cho thấy dạng trích dẫn rút gọn được dùng trong một câu nói lịch sự hơn. Động từ cuối câu 하셨어요 giúp cả câu trở nên kính cẩn.

  5. 항상 정직한 사람이어라.

    Hãy luôn là một người trung thực.

    Dịch từng từ: Luôn luôn là người trung thực.

    Một ví dụ về -라 dùng với động từ 이다 (là). Dạng câu này thường mang giọng điệu răn dạy hoặc châm ngôn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -라 trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng.

    Nghĩa khác사장님, 이 서류를 보라.
    사장님, 이 서류를 보세요.

    -라 là câu mệnh lệnh ở thể suồng sã, nên sẽ rất khiếm nhã nếu bạn dùng với cấp trên hoặc người lớn tuổi. Bạn cần dùng các đuôi câu lịch sự như -세요 hoặc đuôi trang trọng -십시오.

  • Dùng -라 trực tiếp với các động từ có thân kết thúc bằng phụ âm.

    이 책을 읽라.
    이 책을 읽어라.

    Mệnh lệnh văn nói 해라체 là -아/어라 cho mọi thân từ, rút gọn lại sau nguyên âm (가라, 써라) và nhận -어라 sau phụ âm (읽어라). Đây không phải là một đuôi -라 đứng trơ trọi; dạng mệnh lệnh văn viết hoặc trích dẫn mới là -(으)라.

Cách nó liên kết

Chia Động Từ Cơ BảnNền tảngGốc Động TừNền tảng
-라Cấp độ 2Đuôi Câu Trích Dẫn Và Mệnh Lệnh

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-라라