-(으)ㄹ까 말까

Có Nên Hay Không

Cấp độ 3Nghe giống kka malkka

-ㄹ까 말까 được dùng khi bạn đang phân vân không biết có nên làm gì đó hay không, giống như khi bạn nghĩ: 'Mình có nên làm việc này không nhỉ?'

Cách dùng

Cấu trúc này diễn tả sự do dự hoặc đắn đo về một hành động duy nhất. Nó được tạo ra bằng cách gắn -ㄹ까 말까 vào gốc động từ.

Cách chia:

  • Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ까 말까
    - 가다 (đi) → 갈까 말까 (có nên đi hay không)
    - 만들다 (làm/tạo ra) → 만들까 말까 (có nên làm hay không)
  • Gốc động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Thêm -을까 말까
    - 먹다 (ăn) → 먹을까 말까 (có nên ăn hay không)
    - 입다 (mặc) → 입을까 말까 (có nên mặc hay không)

Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ như 하다 (làm), 고민하다 (lo lắng/đắn đo), hoặc 생각하다 (suy nghĩ). Ví dụ, '갈까 말까 고민 중이에요' có nghĩa là 'Tôi đang đắn đo không biết có nên đi hay không.'

Ví dụ (4)

  1. 이 비싼 가방을 살까 말까 계속 고민하고 있어요.

    Tôi cứ đắn đo mãi không biết có nên mua chiếc túi đắt tiền này hay không.

    Dịch từng từ: Chiếc túi đắt tiền này mua-nên-tôi không-nên-tôi liên tục đang-đắn đo.

  2. 오늘 너무 피곤해서 회사에 갈까 말까 했어요.

    Hôm nay tôi mệt quá nên đã đắn đo không biết có nên đi làm hay không.

    Dịch từng từ: Hôm nay quá mệt nên đến công ty đi-nên-tôi không-nên-tôi đã làm.

  3. 앞머리를 자를까 말까?

    Mình có nên cắt tóc mái hay không nhỉ?

    Dịch từng từ: Tóc mái cắt-nên-tôi không-nên-tôi?

    Đây là một cách phổ biến để hỏi ý kiến khi bạn đang phân vân.

  4. 전화할까 말까 망설이다가 결국 안 했어요.

    Tôi đã do dự không biết có nên gọi điện hay không, và cuối cùng thì tôi đã không gọi.

    Dịch từng từ: Gọi-nên-tôi không-nên-tôi trong khi-do dự cuối cùng đã không làm.

Lỗi thường gặp

  • Dùng cấu trúc này để chọn giữa hai hành động khác nhau.

    커피를 마실까 주스를 마실까 말까 고민돼요.
    커피를 마실까 주스를 마실까 고민돼요.

    -ㄹ까 말까 dùng để đắn đo về một hành động duy nhất (làm X hay không làm X). Để diễn tả sự phân vân giữa hai hành động khác nhau (làm A hay làm B), bạn nên dùng cấu trúc 'A-ㄹ까 B-ㄹ까'.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-ㄹ까말다