-중
Đang, Trong Lúc, Trong Khi
-중 được gắn vào sau danh từ với nghĩa là 'đang', 'trong lúc' hoặc 'trong khi'. Từ này cho thấy một quá trình đang diễn ra. Ví dụ, '회의 중' có nghĩa là 'đang trong cuộc họp'.
Cách dùng
Cấu trúc -중 được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra. Nó được gắn trực tiếp vào danh từ.
1. Cách dùng với danh từ chỉ hành động
Cấu trúc này rất hay được dùng với các danh từ mô tả một hành động hoặc sự kiện.
- 회의 (cuộc họp) → 회의 중 (đang họp)
- 식사 (bữa ăn) → 식사 중 (đang ăn)
- 수업 (tiết học) → 수업 중 (trong giờ học)
- 공사 (công trình) → 공사 중 (đang thi công)
2. Cách dùng với danh từ chỉ thời gian
Cấu trúc này cũng có thể dùng với các danh từ chỉ một khoảng thời gian.
- 방학 (kỳ nghỉ trường) → 방학 중 (trong kỳ nghỉ)
- 휴가 (kỳ nghỉ/phép) → 휴가 중 (đang nghỉ phép)
3. Trong câu
-중 thường đi kèm với động từ 이다 (là) hoặc một tiểu từ như 에.
Ví dụ:
• 지금 회의 중입니다. (Bây giờ tôi đang họp.)
• 수업 중에 떠들지 마세요. (Vui lòng không nói chuyện trong giờ học.)
4. Phân biệt với -는 중
Trong khi -중 gắn vào danh từ, cấu trúc liên quan -는 중 lại gắn vào gốc động từ để diễn tả cùng một ý nghĩa là 'đang trong quá trình làm' một việc gì đó.
• 식사 중 (trong bữa ăn) so với 식사하는 중 (đang trong quá trình ăn)
• 공부 중 (đang học) so với 공부하는 중 (đang trong quá trình học)
Ví dụ (4)
- 사장님은 지금 회의 중이십니다.
Sếp hiện đang họp.
Dịch từng từ: Sếp bây giờ cuộc họp trong lúc đang là (kính ngữ).
- 이 건물은 공사 중이라서 들어갈 수 없어요.
Tòa nhà này đang được thi công, nên bạn không thể vào.
Dịch từng từ: Tòa nhà này thi công trong lúc bởi vì vào không thể.
- 수업 중에 질문이 있으면 손을 드세요.
Nếu bạn có câu hỏi trong giờ học, vui lòng giơ tay.
Dịch từng từ: Giờ học trong lúc câu hỏi nếu có tay vui lòng giơ.
- 전화를 걸었는데 계속 통화 중이었어요.
Tôi đã gọi điện, nhưng máy liên tục bận.
Dịch từng từ: Điện thoại đã gọi nhưng liên tục cuộc gọi trong lúc đã là.
Lỗi thường gặp
Dùng -중 trực tiếp với gốc động từ thay vì danh từ.
저는 지금 먹다 중이에요.저는 지금 식사 중이에요.-중 được gắn vào danh từ, không phải gốc động từ. Để diễn tả một hành động đang diễn ra với động từ, bạn nên dùng cấu trúc -는 중, như '먹는 중' (đang ăn). Hoặc bạn có thể dùng dạng danh từ của hành động đó, như '식사' (bữa ăn), và nói '식사 중'.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -는 중Đang Trong Quá Trình Làm Gì Đó
-중 gắn vào danh từ, trong khi -는 중 gắn vào gốc động từ để diễn tả 'đang trong quá trình làm' một hành động. Chúng rất giống nhau về nghĩa nhưng khác nhau về cách sử dụng ngữ pháp. Ví dụ, '식사 중' (trong bữa ăn) và '식사하는 중' (đang trong quá trình ăn).
Cấp độ 3 - 동안Trong Lúc, Trong Khi
Cả -중 và 동안 đều có thể mang nghĩa là 'trong lúc' hoặc 'trong khi'. Tuy nhiên, 동안 thường chỉ một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: '방학 동안' - trong suốt kỳ nghỉ), trong khi -중 thường nhấn mạnh việc đang ở giữa một hoạt động hoặc trạng thái (ví dụ: '수업 중' - đang trong giờ học).
Cấp độ 2 - -고 있다Cấu Trúc Đang Làm...
-고 있다 là cách chính để diễn tả thì hiện tại tiếp diễn ('đang làm gì đó'). Cấu trúc này có nghĩa rất giống với -는 중. Ví dụ, '밥을 먹고 있어요' và '밥을 먹는 중이에요' đều có nghĩa là 'Tôi đang ăn.'
Cấp độ 1 - -는 동안Trong Khi, Trong Suốt
Tương tự như 동안, -는 동안 gắn vào gốc động từ với nghĩa là 'trong khi làm gì đó'. Cấu trúc này tập trung vào toàn bộ khoảng thời gian của một hành động, trong khi -는 중 nhấn mạnh việc đang ở giữa hành động đó. Ví dụ, '운전하는 동안' (trong khi lái xe) so với '운전하는 중' (đang lái xe).
Cấp độ 3