한테 / 에게 / 께
Trợ Từ Chỉ Người Nhận
Các trợ từ có nghĩa là 'cho' một người, được dùng với các mức độ lịch sự khác nhau: 께 (kính ngữ), 에게 (trang trọng/văn viết), và 한테 (thân mật/văn nói).
Cách dùng
Ba trợ từ này rất quan trọng để chỉ hướng của một hành động đến một người hoặc sinh vật sống. Việc chọn đúng trợ từ hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ của bạn với người mà bạn đang nói chuyện cùng hoặc nhắc đến.
1. 한테 (Thân mật/Văn nói)
Đây là trợ từ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, gia đình hoặc những người cùng tuổi. Nó mang lại cảm giác tự nhiên và gần gũi.
- 친구한테 전화했어요. (Tôi đã gọi điện cho bạn tôi.)
2. 에게 (Trang trọng/Văn viết)
Bạn sẽ thường thấy 에게 trong sách, email, bài phát biểu trang trọng và các bài báo. Mặc dù có thể dùng trong văn nói, nhưng nó nghe có vẻ trang trọng hoặc trung lập hơn một chút so với 한테.
- 모든 학생에게 공지사항을 전달했습니다. (Chúng tôi đã gửi thông báo đến tất cả học sinh.)
3. 께 (Kính ngữ)
께 được dùng riêng cho những người mà bạn phải thể hiện sự tôn trọng cao, chẳng hạn như ông bà, giáo sư hoặc giám đốc công ty. Khi dùng 께, bạn thường cần dùng các từ kính ngữ khác trong câu, như động từ 드리다 (đưa cho, biếu - kính ngữ) thay vì 주다.
- 사장님께 보고서를 드렸습니다. (Tôi đã gửi báo cáo cho giám đốc.)
Lưu ý quan trọng: Các trợ từ này chỉ dành cho sinh vật sống (người, động vật). Đối với đồ vật hoặc địa điểm, bạn phải dùng trợ từ 에.
- 학교에 가요. (Tôi đi đến trường.) - Đúng
- 학교한테 가요. - Sai
Ví dụ (4)
- 동생한테 문자를 보냈어.
Tôi đã gửi tin nhắn cho em tôi.
Dịch từng từ: Em-cho tin nhắn đã gửi.
한테 được dùng vì người nói đang nói chuyện một cách thân mật với hoặc về em của mình.
- 고양이한테 밥을 줬어요.
Tôi đã đưa thức ăn cho mèo.
Dịch từng từ: Mèo-cho thức ăn đã đưa.
한테 cũng có thể được dùng cho động vật.
- 저는 선생님에게 질문을 했습니다.
Tôi đã hỏi giáo viên một câu hỏi.
Dịch từng từ: Tôi giáo viên-cho câu hỏi đã làm.
에게 được dùng ở đây cho ngữ cảnh trung lập hoặc hơi trang trọng, phù hợp với mối quan hệ giáo viên - học sinh trong văn viết hoặc môi trường trang trọng.
- 부모님께 선물을 드렸어요.
Tôi đã tặng quà cho bố mẹ.
Dịch từng từ: Bố mẹ-cho (kính ngữ) món quà đã tặng (kính ngữ).
Trợ từ kính ngữ 께 được dùng cho bố mẹ để thể hiện sự tôn trọng. Lưu ý rằng động từ cũng thay đổi từ 주다 sang hình thức kính ngữ là 드리다.
Lỗi thường gặp
Dùng 한테/에게/께 cho địa điểm hoặc đồ vật vô tri.
저는 회사에게 이메일을 보냈어요.저는 회사에 이메일을 보냈어요.한테, 에게, và 께 chỉ được dùng cho người và động vật. Đối với công ty, tòa nhà hoặc đồ vật, bạn phải dùng trợ từ 에.
Không khớp mức độ trang trọng giữa trợ từ và động từ.
할아버지께 선물을 줬어요.할아버지께 선물을 드렸어요.Khi dùng trợ từ kính ngữ 께, bạn cũng nên dùng động từ kính ngữ tương ứng. Hình thức kính ngữ của 주다 (cho, tặng) là 드리다. Dùng 줬어요 với 께 là không phù hợp về mức độ lịch sự.
Dùng 에게 trong giao tiếp rất thân mật.
Nghĩa khác친구에게 밥 먹자고 했어.친구한테 밥 먹자고 했어.Mặc dù không sai ngữ pháp, nhưng dùng 에게 với một người bạn thân trong lúc nói chuyện bình thường có thể nghe hơi cứng nhắc hoặc xa cách. 한테 sẽ tự nhiên hơn rất nhiều trong ngữ cảnh này.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -에게서Từ (Một Người)
Đây là các từ tương ứng với 에게 và 한테, có nghĩa là 'từ (một người)'. -에게서 dùng trong văn viết/trang trọng, trong khi -한테서 là từ tương đương dùng trong văn nói/thân mật.
Cấp độ 2 - 에Đến, Ở
에 cũng có nghĩa là 'đến', nhưng nó được dùng cho địa điểm và đồ vật. Người học thường nhầm lẫn nó với 에게/한테. Hãy nhớ: 에게/한테 dành cho người/động vật, còn 에 dành cho địa điểm/đồ vật.
Cấp độ 1 - -아/어 드리다Làm Giúp (Kính Ngữ)
Đây là hình thức kính ngữ của -아/어 주다 ('làm gì đó cho ai'). Nó hầu như luôn được dùng cùng với trợ từ kính ngữ 께 để thể hiện sự tôn trọng.
Cấp độ 3 - Kính Ngữ
Trợ từ 께 là một phần quan trọng trong hệ thống kính ngữ tiếng Hàn. Để hiểu rõ nó, bạn cần biết về các hình thức kính ngữ khác, chẳng hạn như các danh từ và động từ đặc biệt.
Cấp độ 3