-에게서

Từ (Một Người)

Cấp độ 2Nghe giống egeseo

-에게서 gắn vào một người hoặc động vật để chỉ ra rằng một cái gì đó đến 'từ' họ. Nó là từ trái nghĩa của -에게 (đến một người).

Cách dùng

-에게서 là một tiểu từ quan trọng để chỉ ra nguồn gốc của một hành động khi nguồn đó là một sinh vật sống (người hoặc động vật). Nó có nghĩa trực tiếp là 'từ'.

Chức năng chính:

  • Nguồn gốc của một món đồ: Dùng khi bạn nhận được thứ gì đó từ ai đó.
    ví dụ: 친구에게서 선물을 받다 (nhận quà từ một người bạn)
  • Nguồn thông tin: Dùng khi bạn nghe hoặc học được điều gì đó từ ai đó.
    ví dụ: 선생님에게서 소식을 듣다 (nghe tin tức từ giáo viên)

Những điểm khác biệt quan trọng:

  • -에게서 và -에서:
    -에게서 dùng cho người/động vật.
    -에서 dùng cho địa điểm.
    친구에게서 (từ một người bạn) so với 학교에서 (từ trường học)
  • -에게서 và -에게:
    Chúng là từ trái nghĩa.
    -에게서 có nghĩa là 'từ' một người.
    -에게 có nghĩa là 'đến' một người.
    친구에게서 편지를 받았어요. (Tôi đã nhận được một lá thư từ một người bạn.)
    친구에게 편지를 보냈어요. (Tôi đã gửi một lá thư đến một người bạn.)

Trong các cuộc trò chuyện thân mật, -한테서 thường được dùng thay cho -에게서. Chúng có cùng ý nghĩa, nhưng -한테서 phổ biến hơn trong văn nói.

Ví dụ (4)

  1. 친구에게서 선물을 받았어요.

    Tôi đã nhận được một món quà từ bạn của tôi.

    Dịch từng từ: Bạn từ quà đã nhận.

  2. 선생님에게서 한국어를 배워요.

    Tôi học tiếng Hàn từ giáo viên.

    Dịch từng từ: Giáo viên từ tiếng Hàn học.

  3. 어머니에게서 전화가 왔어요.

    Có một cuộc gọi đến từ mẹ tôi.

    Dịch từng từ: Mẹ từ cuộc gọi đến.

  4. 그 소식은 누구에게서 들었어요?

    Bạn đã nghe tin đó từ ai vậy?

    Dịch từng từ: Tin đó ai từ đã nghe?

Lỗi thường gặp

  • Dùng -에서 cho người thay vì -에게서.

    친구에서 그 이야기를 들었어요.
    친구에게서 그 이야기를 들었어요.

    Tiểu từ -에서 được dùng để chỉ 'từ một địa điểm'. Khi nguồn gốc là một người hoặc động vật, bạn phải dùng -에게서.

  • Dùng -에게서 cho địa điểm thay vì -에서.

    은행에게서 돈을 찾았어요.
    은행에서 돈을 찾았어요.

    Tiểu từ -에게서 chỉ dành cho các sinh vật sống (người, động vật). Đối với các địa điểm không có sự sống như ngân hàng (은행), bạn phải dùng -에서.

Cách nó liên kết

에게Cấp độ 1Đến, cho에Cấp độ 1Đến, Ở
-에게서Cấp độ 2Từ (Một Người)

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

에게서