-거늘
Nhưng, Tuy Nhiên (Cổ Xưa)
-거늘 là một đuôi câu liên kết trang trọng, dùng trong văn học. Cấu trúc này nối một sự thật hiển nhiên (Vế 1) với một kết quả tương phản hoặc bất ngờ (Vế 2). Bạn hãy hiểu đơn giản như câu: 'Khi mà X đã rõ ràng như vậy, sao Y lại xảy ra được?' Mẫu câu này không dùng trong giao tiếp hằng ngày ngày nay.
Cách dùng
-거늘 là một đuôi câu liên kết nâng cao, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh văn chương, trang trọng hoặc mang tính cổ xưa. Cấu trúc này thiết lập vế đầu tiên thành một sự thật, lý do hoặc tiền đề hiển nhiên, từ đó dẫn đến một kết quả đáng lẽ phải xảy ra. Tuy nhiên, vế thứ hai lại mang đến một kết quả trái ngược với mong đợi đó, thường nhằm bày tỏ sự ngạc nhiên, lời than thở hoặc câu hỏi tu từ.
Cách dùng:
Gắn trực tiếp vào gốc động từ và tính từ.
- Gốc động từ + -거늘 (ví dụ: 오다 → 오거늘)
- Gốc tính từ + -거늘 (ví dụ: 아름답다 → 아름답거늘)
Thì:
Có thể dùng với yếu tố biểu thị thì quá khứ -았/었-.
- Thì quá khứ: Gốc từ + -았/었- + -거늘 (ví dụ: 공부했다 → 공부했거늘)
Sắc thái quan trọng:
1. Trái với kỳ vọng: Chức năng cốt lõi là làm nổi bật sự đối lập giữa một tiền đề và một thực tế bất ngờ. Cấu trúc mang hàm ý: "Khi mà [Vế 1] đã là sự thật, thật đáng ngạc nhiên/đáng tiếc khi [Vế 2] lại diễn ra."
2. Sức mạnh tu từ: Cấu trúc này thường dùng trong các câu hỏi tu từ để nhấn mạnh một ý niệm. Ví dụ: "만물은 변하거늘 어찌 사람만 그대로이길 바라겠는가?" (Vạn vật đều biến đổi, sao lại mong chỉ có con người là giữ nguyên như cũ?).
3. Tính trang trọng: Mẫu câu này không dùng trong tiếng Hàn giao tiếp đời thường. Bạn sẽ bắt gặp nó trong văn học, phim cổ trang (사극), các bài phát biểu trang trọng và tục ngữ.
So với -ㄴ/는데 hoặc -지만, -거늘 mang sắc thái nặng nề, trang trọng hơn và thường chứa nhiều cảm xúc hơn (than thở, kinh ngạc).
So sánh với -건만:
-건만 cũng là một đuôi câu tương phản trong văn chương và thường có thể dùng thay thế cho -거늘 khi sự đối lập mang tính đơn giản nhưng mạnh mẽ (노력했건만 실패했다 - đã nỗ lực nhiều như thế, vậy mà vẫn thất bại).
Ví dụ (4)
- 세월은 이처럼 빨리 흐르거늘 어찌 게으름만 피우고 있는가?
Thời gian trôi nhanh đến thế này, sao con lại chỉ biết lười biếng vậy?
Dịch từng từ: Thời gian như thế này nhanh chóng trôi đi-nhưng sao lười biếng chỉ đang đắm chìm vào?
Sự thật là thời gian trôi rất nhanh (tiền đề) đối lập với hành động bất ngờ hoặc không thỏa đáng là lười biếng.
- 그토록 열심히 노력했거늘 결과가 이렇다니 허무하다.
Dù mình đã cố gắng rất nhiều, nhưng kết quả thế này khiến mình cảm thấy thật hụt hẫng.
Dịch từng từ: Chừng ấy chăm chỉ đã nỗ lực-nhưng kết quả như thế này nên thật vô ích.
Hành động đã nỗ lực trong quá khứ (노력했거늘) tạo nên kỳ vọng về một kết quả tốt đẹp, đối lập hoàn toàn với kết quả đáng thất vọng nhận được.
- 아이도 아는 이치거늘 어른이 되어서 그것도 모른단 말인가?
Đạo lý mà ngay cả đứa trẻ con cũng biết, vậy mà anh nói là người lớn như anh lại không biết điều đó sao?
Dịch từng từ: Đứa trẻ cũng biết đạo lý-nhưng người lớn trở thành điều đó cũng không biết anh nói sao?
Đây là cách dùng câu hỏi tu từ điển hình. Tiền đề là 'đến trẻ con cũng biết', khiến việc người lớn không biết ở vế thứ hai càng trở nên ngỡ ngàng hoặc khó chấp nhận hơn.
- 봄이 오면 꽃이 피는 것이 당연하거늘 올해는 어찌 이리 소식이 없는고.
Xuân về thì hoa nở vốn là lẽ tự nhiên, vậy mà chẳng hiểu sao năm nay lại không thấy chút tin tức gì.
Dịch từng từ: Mùa xuân nếu đến hoa nở điều là đương nhiên-nhưng năm nay vì sao như thế tin tức lại không có.
Ví dụ này dùng một đuôi kết thúc câu cổ (-는고) để hài hòa với giọng văn cổ kính của -거늘. Câu đối lập giữa lẽ tự nhiên ai cũng mong đợi (xuân về hoa nở) với thực tế hiện tại.
Lỗi thường gặp
Dùng -거늘 trong giao tiếp thông thường hằng ngày.
어제 비가 왔거늘 오늘 길이 미끄러워.어제 비가 와서 오늘 길이 미끄러워요.-거늘 là cách diễn đạt rất trang trọng và đậm chất văn chương. Dùng cấu trúc này cho một câu nói giản dị hằng ngày sẽ nghe rất gượng gạo và không phù hợp. Để nói nguyên nhân kết quả đơn giản, dùng -아/어서 là thích hợp. Để đưa ra bối cảnh, -ㄴ/는데 là lựa chọn quen thuộc (ví dụ: 어제 비가 왔는데 길이 미끄럽네요).
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -ㄴ/는데Thông Tin Bối Cảnh, Nhưng
-ㄴ/는데 là cách diễn đạt tương đương trong giao tiếp hiện đại dùng để cung cấp thông tin nền trước một vế câu tương phản hoặc liên quan. Trong khi -거늘 mang tính văn chương cổ xưa, -ㄴ/는데 lại được dùng rộng rãi ở cả văn nói lẫn văn viết tiếng Hàn.
Cấp độ 3 - -더니Tôi Đã Thấy, Và Sau Đó
-더니 nối một quan sát trong quá khứ với một kết quả hoặc sự thay đổi sau đó. Cấu trúc này đôi khi cũng thể hiện sự tương phản tương tự -거늘, nhưng -더니 dựa trên quan sát hay trải nghiệm trực tiếp của người nói, còn -거늘 đưa ra một sự thật hiển nhiên hoặc phổ quát hơn để làm tiền đề.
Cấp độ 4 - -건대Theo Ý Kiến Của Tôi, Tôi Nghĩ
Tương tự như -거늘, -건대 là đuôi câu liên kết trang trọng dùng trong văn thư. Tuy nhiên, -건대 ('theo tôi thấy', 'tôi nghĩ rằng') dùng để nêu lên quan điểm hoặc phán đoán của người nói làm tiền đề, còn -거늘 dùng để nêu lên một sự thật hay tình huống khách quan làm tiền đề.
Cấp độ 6