-에 의하다
Theo như, bằng cách
-에 의하다 có nghĩa là 'theo như' một nguồn tin nào đó hoặc 'bằng cách', 'do' một hành động/sự vật. Đây là một cách diễn đạt trang trọng thường thấy trong tin tức, báo cáo và văn bản học thuật.
Cách dùng
Cấu trúc này là một cách trang trọng để diễn tả cơ sở hoặc phương tiện cho một việc gì đó. Nó là một động từ và có thể được chia, nhưng thường xuất hiện nhất ở các dạng phái sinh cụ thể. Hãy cùng tìm hiểu hai ý nghĩa chính của nó nhé.
1. Theo như / Dựa trên (Nguồn thông tin)
Cách dùng này trích dẫn nguồn hoặc cơ sở cho một lời nói hoặc sự thật. Nó tương tự như -에 따라서 và thường đi kèm với các danh từ đại diện cho nguồn thông tin.
- Các danh từ phổ biến: 법 (luật), 규칙 (quy tắc), 조사 (khảo sát), 연구 (nghiên cứu), 보도 (báo cáo), 증언 (lời khai), 통계 (thống kê)
Trong ngữ cảnh này, nó thường xuất hiện dưới dạng -에 의하면 ở đầu câu, mang nghĩa là "Theo như...".
2. Bởi / Bằng cách (Phương pháp hoặc Nguyên nhân)
Cách dùng này chỉ ra phương pháp, nguyên nhân hoặc tác nhân gây ra một hành động. Nó rất phổ biến trong các câu bị động để cho biết ai hoặc cái gì đã thực hiện hành động đó.
Trong ngữ cảnh này, nó thường xuất hiện nhất dưới dạng -에 의한 (dạng bổ nghĩa cho danh từ) hoặc -에 의해 (dạng trạng từ).
Cấu trúc và Cách dùng:
Nó gắn trực tiếp vào một danh từ: Danh từ + 에 의하다.
Mặc dù -에 의하다 là dạng từ điển, bạn sẽ thường gặp các ứng dụng của nó hơn:
- -에 의하면: Theo như... (Dùng để giới thiệu một nguồn)
- -에 의한 + Danh từ: Danh từ dựa trên/gây ra bởi...
- -에 의해: Bằng cách... (Dùng như trạng từ)
Cách diễn đạt này dành riêng cho văn viết trang trọng (tin tức, bài báo học thuật, tài liệu chính thức) và văn nói trang trọng. Nó sẽ nghe không tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Ví dụ (4)
- 기상청의 예보에 의하면 내일 전국적으로 비가 올 것이라고 합니다.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa trên toàn quốc.
Dịch từng từ: Dự báo của Cục Khí tượng theo như ngày mai toàn quốc mưa sẽ đến, họ nói.
Ở đây, '-에 의하면' được dùng để trích dẫn nguồn thông tin (dự báo thời tiết).
- 모든 절차는 법에 의한 것이므로 따라야 합니다.
Tất cả các thủ tục đều dựa trên luật pháp, vì vậy bạn phải tuân theo.
Dịch từng từ: Tất cả thủ tục bởi luật dựa trên điều vì phải tuân theo.
'-에 의한 것' bổ nghĩa cho '것' (điều/sự việc) mang ý nghĩa là 'một điều được dựa trên luật pháp'.
- 이번 화재는 전기 합선에 의한 것으로 추정됩니다.
Vụ hỏa hoạn này được cho là do chập điện gây ra.
Dịch từng từ: Vụ hỏa hoạn này bởi chập điện gây ra điều được cho là.
Câu này cho thấy nguyên nhân của vụ hỏa hoạn. '전기 합선에 의한 것' có nghĩa là 'một điều gây ra bởi sự chập điện'.
- 이 문제는 평화적인 대화에 의해 해결되어야 합니다.
Vấn đề này phải được giải quyết bằng đối thoại hòa bình.
Dịch từng từ: Vấn đề này bằng đối thoại hòa bình giải quyết phải được.
Ở đây, dạng trạng từ '-에 의해' chỉ ra phương tiện hoặc phương pháp (đối thoại hòa bình) để giải quyết vấn đề. Đây là một cách dùng rất phổ biến trong các câu bị động.
Lỗi thường gặp
Dùng -에 의하다 trong các cuộc trò chuyện thông thường hàng ngày.
Nghĩa khác내 친구에 의하면 그 식당 진짜 맛있대.내 친구가 그러는데 그 식당 진짜 맛있대.-에 의하다 là một cách diễn đạt rất trang trọng và thiên về văn viết. Trong văn nói thông thường, nó nghe không tự nhiên. Hãy dùng các dạng đơn giản hơn như '-(이)가 말하는데', '-(이)가 그러는데', hoặc '-에 따르면' (cấu trúc này vẫn hơi trang trọng nhưng dễ chấp nhận hơn -에 의하면).
Nhầm lẫn nó với -에 대해서 (về/liên quan đến).
저는 한국 문화에 의해서 관심이 많아요.저는 한국 문화에 대해서 관심이 많아요.-에 의하다 chỉ ra một nguồn hoặc phương tiện. Để nói 'về' hoặc 'liên quan đến' một chủ đề, bạn phải dùng -에 대해(서).
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -에 의하면Theo Như
Một dạng chia động từ rất phổ biến của -에 의하다, được dùng ở đầu câu với nghĩa là 'Theo như...'. Nó đặc biệt tập trung vào việc trích dẫn một nguồn thông tin.
Cấp độ 6 - -에 의해Bởi, Thông Qua, Theo
Dạng trạng từ bắt nguồn từ -에 의하다, có nghĩa là 'bởi' hoặc 'thông qua'. Nó cực kỳ phổ biến trong các câu bị động để chỉ tác nhân hoặc phương tiện của một hành động.
Cấp độ 4 - -에 따라(서)Theo Như, Tùy Thuộc Vào
Tương tự với nghĩa 'theo như' của -에 의하다. Tuy nhiên, -에 따라서 ít trang trọng hơn một chút và cũng có thể mang nghĩa là 'tùy thuộc vào' hoặc 'theo sau'.
Cấp độ 4 - -로 인해Do, Bởi Vì
Tương tự với nghĩa 'do' hoặc 'bởi vì' của -에 의하다. -로 인해 thường được dùng để chỉ nguyên nhân của một kết quả (thường là tiêu cực), trong khi -에 의하다 mang tính trung lập hơn.
Cấp độ 4 - -을/를 통해Thông Qua, Bằng Cách
Cũng có nghĩa là 'thông qua' hoặc 'bằng cách'. -을/를 통해 có xu hướng nhấn mạnh vào phương tiện hoặc quá trình được dùng để đạt được điều gì đó, trong khi -에 의하다 có thể chỉ một cơ sở hoặc nguyên nhân trừu tượng hơn.
Cấp độ 6