-에 의하면
Theo Như
'-에 의하면' có nghĩa là 'theo như' và được dùng để nêu nguồn gốc của một thông tin. Cấu trúc này gắn trực tiếp vào danh từ.
Cách dùng
'-에 의하면' là một cách diễn đạt trang trọng dùng để giới thiệu nguồn thông tin. Nó hoạt động tương tự như 'theo như' hoặc 'dựa trên' trong tiếng Việt.
Cách dùng:
Cấu trúc này được gắn trực tiếp vào một danh từ đại diện cho nguồn thông tin.
Cấu trúc: [Danh từ chỉ nguồn] + 에 의하면, [Thông tin]
Mẫu câu này thường thấy nhất trong văn viết tiếng Hàn hoặc lời nói trang trọng, chẳng hạn như các bản tin, bài báo học thuật và thông báo chính thức. Nó ít phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện thông thường hàng ngày.
Các kết hợp phổ biến:
Thông tin theo sau thường là một lời tường thuật. Do đó, rất phổ biến khi thấy '-에 의하면' được sử dụng cùng với ngữ pháp trích dẫn gián tiếp, chẳng hạn như -는다고/ㄴ다고/다고 하다 (họ nói rằng...).
- Ví dụ: 신문 기사에 의하면 그 사건의 용의자가 잡혔다고 합니다. (Theo như bài báo, họ nói rằng nghi phạm trong vụ án đó đã bị bắt.)
So sánh với các cấu trúc tương tự:
- -에 따라서: Mặc dù cả hai đôi khi có thể được dịch là 'theo như', nhưng chúng có sắc thái khác nhau. '-에 의하면' được dùng hoàn toàn để trích dẫn nguồn thông tin. '-에 따라서' được dùng rộng rãi hơn với nghĩa là 'tuân theo' một quy tắc, 'làm theo' một hướng dẫn, hoặc 'tùy thuộc vào' một tình huống.
- -에 의해: Cấu trúc này có nghĩa là 'bởi' hoặc 'thông qua' và chỉ ra tác nhân của một hành động, thường là trong câu bị động. Nó nói về việc ai/cái gì đã làm điều gì đó, chứ không phải ai/cái gì đã nói điều gì đó.
Ví dụ (4)
- 기상청 예보에 의하면 내일은 전국적으로 비가 올 것이라고 합니다.
Theo dự báo của Cục Khí tượng Hàn Quốc, ngày mai trời sẽ mưa trên toàn quốc.
Dịch từng từ: Dự báo thời tiết theo như ngày mai toàn quốc mưa sẽ đến họ nói.
Ví dụ này cho thấy một cách sử dụng điển hình trong bản tin thời sự hoặc dự báo thời tiết, trích dẫn một nguồn chính thức (기상청 예보).
- 최신 연구에 의하면 규칙적인 운동은 정신 건강에 좋다고 한다.
Theo nghiên cứu gần đây, tập thể dục thường xuyên rất tốt cho sức khỏe tinh thần.
Dịch từng từ: Nghiên cứu gần đây theo như tập thể dục thường xuyên sức khỏe tinh thần cho là tốt họ nói.
Ở đây, nguồn là một bài nghiên cứu (최신 연구), một ngữ cảnh phổ biến cho cấu trúc này trong văn phong học thuật hoặc cung cấp thông tin.
- 목격자의 증언에 의하면 용의자는 검은 옷을 입고 있었다.
Theo lời khai của nhân chứng, nghi phạm mặc quần áo màu đen.
Dịch từng từ: Lời khai của nhân chứng theo như nghi phạm quần áo đen đã mặc.
Điều này chứng minh rằng nguồn cũng có thể là lời nói hoặc lời khai của một người (목격자의 증언).
- 정부 발표에 의하면 새로운 부동산 정책이 곧 시행될 것이다.
Theo thông báo của chính phủ, một chính sách bất động sản mới sẽ sớm được thực hiện.
Dịch từng từ: Thông báo của chính phủ theo như chính sách bất động sản mới sớm sẽ được thực hiện.
Ví dụ này trích dẫn một thông báo chính thức của chính phủ (정부 발표), một cách sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh tin tức trang trọng.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa -에 의하면 và -에 따라서 khi đưa ra một lời hướng dẫn.
선생님 말씀에 의하면 조용히 하세요.선생님 말씀에 따라서 조용히 하세요.'-에 의하면' được dùng để trích dẫn nguồn của một sự thật hoặc lời tuyên bố. '-에 따라서' được dùng với nghĩa là 'tuân theo' hoặc 'làm theo' một quy tắc hoặc hướng dẫn. Khi đưa ra một mệnh lệnh dựa trên những gì ai đó đã nói, '-에 따라서' mới là lựa chọn chính xác.
Sử dụng -에 의하면 trong các cuộc trò chuyện quá thân mật.
Nghĩa khác내 친구에 의하면 그 영화 진짜 재밌대. (Sounds overly formal and unnatural)내 친구가 그러는데 그 영화 진짜 재밌대. (or) 내 친구 말로는 그 영화 진짜 재밌대.'-에 의하면' là một cấu trúc trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, sẽ tự nhiên hơn nếu bạn dùng các cách diễn đạt như '-(이)가 그러는데' (ai đó nói rằng...) hoặc '-(의) 말로는' (theo lời của ai đó).
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -에 따라(서)Theo Như, Tùy Thuộc Vào
Cả hai đều có thể mang nghĩa là 'theo như', nhưng '-에 의하면' đặc biệt dùng để trích dẫn một nguồn thông tin (một báo cáo, lời nói của một người), trong khi '-에 따라서' thường có nghĩa là 'tuân theo' hoặc 'làm theo' một quy tắc, hướng dẫn hoặc điều kiện thay đổi. Chúng không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
Cấp độ 4 - -는다고/ㄴ다고/다고Nói Rằng, Cho Rằng
Đây là đuôi câu trích dẫn gián tiếp cho 'họ nói rằng...'. Vì '-에 의하면' giới thiệu một nguồn thông tin, nên bản thân thông tin đó rất thường được trình bày bằng cách trích dẫn gián tiếp, khiến hai cấu trúc này thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong cùng một câu.
Cấp độ 3 - -에 의해Bởi, Thông Qua, Theo
'-에 의해' có nghĩa là 'bởi' hoặc 'thông qua' và thường được dùng để chỉ tác nhân trong câu bị động. Mặc dù cả hai đều bắt nguồn từ '의하다', nhưng '-에 의해' chỉ nguyên nhân hoặc tác nhân của một hành động, trong khi '-에 의하면' chỉ nguồn thông tin.
Cấp độ 4 - -을/를 통해Thông Qua, Bằng Cách
'-을/를 통해' có nghĩa là 'thông qua' hoặc 'bằng cách'. Nó có thể được dùng để chỉ ra cách thu thập thông tin, về mặt khái niệm thì tương tự như việc trích dẫn một nguồn. Ví dụ: '뉴스를 통해 그 소식을 들었다' (Tôi nghe tin đó qua bản tin). '-에 의하면' thì trực tiếp hơn trong việc trích dẫn nguồn làm cơ sở cho câu nói tiếp theo.
Cấp độ 6