-ㄴ데/는데

Nhưng, Thông Tin Bối Cảnh

Cấp độ 3Nghe giống de neunde

Nối các câu để cung cấp thông tin bối cảnh ('Trời đang mưa, nên...') hoặc để thể hiện sự tương phản ('Mình đã học bài, nhưng...').

Mẫu này cũng có một trang chính: -ㄴ/는데 (Thông Tin Bối Cảnh, Nhưng)

Cách dùng

-ㄴ데/는데 là một trong những đuôi từ nối phổ biến và hữu ích nhất trong tiếng Hàn. Nó liên kết mượt mà hai ý tưởng có liên quan với nhau. Hiểu rõ các sắc thái của nó sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn.

Quy tắc chia động từ:

  • Động từ hành động & 있다/없다: Gắn -는데 vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
    - 가다 → 가는데 (đi, nên/nhưng)
    - 먹다 → 먹는데 (ăn, nên/nhưng)
    - 있다 → 있는데 (có, nên/nhưng)
  • Động từ mô tả (Tính từ):
    - Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm, gắn -ㄴ데. (ví dụ: 크다 → 큰데)
    - Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm, gắn -은데. (ví dụ: 작다 → 작은데)
  • Danh từ: Gắn -인데 vào danh từ.
    - 학생 → 학생인데 (là học sinh, nên/nhưng)
    - 의사 → 의사인데 (là bác sĩ, nên/nhưng)
  • Thì quá khứ: Gắn -았/었는데 vào thân động từ/tính từ.
    - 갔다 → 갔는데 (đã đi, nhưng)
    - 좋았다 → 좋았는데 (đã tốt, nhưng)

Cách sử dụng chính:
1. Cung cấp bối cảnh/ngữ cảnh: Mệnh đề đầu tiên tạo bối cảnh cho mệnh đề thứ hai, thường là một câu hỏi, lời đề nghị, mệnh lệnh hoặc câu trần thuật.
- 내일 친구 생일인데, 무슨 선물을 살까요? (Ngày mai là sinh nhật bạn mình, nên mình nên mua quà gì nhỉ?)

2. Thể hiện sự tương phản: Cách dùng này tương tự như -지만 (nhưng), nhưng thường mang ý nghĩa tương phản nhẹ nhàng hơn hoặc một tình huống trái với mong đợi.
- 그 옷은 예쁜데 너무 비싸요. (Bộ quần áo đó đẹp, nhưng đắt quá.)

3. Ngạc nhiên nhẹ/Cảm thán (dùng ở cuối câu): Khi được dùng ở cuối câu, nó có thể thể hiện cảm giác ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc sự không đồng tình nhẹ nhàng.
- 와, 날씨 좋은데! (Chà, thời tiết đẹp quá!)

Ví dụ (5)

  1. 비가 오는데 우산 있어요?

    Trời đang mưa, bạn có mang ô không?

    Dịch từng từ: Mưa đang đến, nhưng/nên ô có tồn tại?

    Mệnh đề đầu tiên (비가 오는데) cung cấp tình huống bối cảnh cho câu hỏi ở mệnh đề thứ hai.

  2. 이 식당 음식이 맛있는데 같이 갈래요?

    Đồ ăn ở nhà hàng này ngon lắm, chúng ta cùng đi nhé?

    Dịch từng từ: Nhà hàng này đồ ăn ngon, nhưng/nên cùng nhau chúng ta đi nhé?

    Ở đây, '맛있는데' tạo bối cảnh để đưa ra một lời đề nghị.

  3. 열심히 공부했는데 시험에 떨어졌어요.

    Mình đã học rất chăm chỉ, nhưng lại trượt bài kiểm tra.

    Dịch từng từ: Chăm chỉ đã học, nhưng bài kiểm tra thì trượt.

    Ví dụ này cho thấy sự tương phản rõ ràng giữa nỗ lực (học chăm chỉ) và kết quả không mong muốn (thi trượt).

  4. 저는 학생인데, 할인받을 수 있어요?

    Mình là học sinh, nên mình có được giảm giá không?

    Dịch từng từ: Mình là học sinh, nhưng/nên giảm giá có thể nhận?

    Câu này cho thấy cách sử dụng với danh từ + 인데. Việc là học sinh chính là thông tin bối cảnh để hỏi về việc giảm giá.

  5. 와, 이 영화 정말 재미있는데!

    Chà, bộ phim này thực sự rất hay!

    Dịch từng từ: Chà, bộ phim này thực sự là hay!

    Được dùng ở cuối câu, nó thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên nhẹ của người nói về độ hay của bộ phim.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa -는데 (đuôi từ nối) với -는 데 (nơi chốn/hành động làm gì đó).

    Nghĩa khác책 읽는데 조용한 곳이 필요해요.
    책 읽는 데는 조용한 곳이 필요해요.

    Điểm mấu chốt nằm ở khoảng trắng. -는데 là một đuôi ngữ pháp duy nhất dùng để nối các mệnh đề. -는 데 là định ngữ -는 cộng với danh từ 데, có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'hành động/trường hợp'. Câu đúng có nghĩa là 'Để đọc sách, cần một nơi yên tĩnh.' Một cách dùng đúng của -는데 sẽ là: '책을 읽는데, 전화가 왔어요' (Mình đang đọc sách thì có điện thoại gọi đến).

  • Dùng -는데 cho mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trực tiếp, trong khi dùng -아/어서 sẽ tự nhiên hơn.

    Nghĩa khác배가 아팠는데 병원에 갔어요.
    배가 아파서 병원에 갔어요.

    Mặc dù ví dụ sai không sai về mặt ngữ pháp, nhưng -아/어서 sẽ tự nhiên hơn nhiều để chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân trực tiếp. 'Bụng mình đau, nên mình đã đến bệnh viện.' Hãy dùng -는데 cho bối cảnh chung, chứ không phải cho nguyên nhân chính, trực tiếp của hành động tiếp theo.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-ㄴ데-는데