-아/어도

Cho Dù, Bất Kể

Cấp độ 2Nghe giống a eodo

Dùng -아/어도 để nối hai vế câu khi vế thứ hai vẫn xảy ra bất chấp điều kiện ở vế thứ nhất. Cấu trúc này thể hiện một kết quả bất ngờ hoặc trái ngược, giống như 'cho dù...'

Cách dùng

Cấu trúc ngữ pháp -아/어도 được dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở vế thứ hai vẫn xảy ra bất kể hành động hoặc trạng thái được nhắc đến ở vế thứ nhất. Đây là cách để thể hiện sự nhượng bộ hoặc một kết quả bất ngờ.

Quy tắc chia động/tính từ:
Cách chia theo quy tắc tương tự như đuôi câu -아/어 (thân mật, lịch sự).

  • Nếu nguyên âm cuối của gốc động từ/tính từ là ㅏ hoặc ㅗ, bạn cộng thêm -아도.
    - 가다 (đi) → 가 + -아도 → 가도
    - 보다 (nhìn, xem) → 보 + -아도 → 봐도 (ㅗ + ㅏ rút gọn thành ㅘ)
  • Nếu nguyên âm cuối của gốc là bất kỳ nguyên âm nào khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ, v.v.), bạn cộng thêm -어도.
    - 먹다 (ăn) → 먹 + -어도 → 먹어도
    - 만들다 (làm, chế tạo) → 만들 + -어도 → 만들어도
  • Với động từ 하다, nó sẽ trở thành 하여도, và hầu như luôn được rút gọn thành 해도.
    - 공부하다 (học) → 공부하여도 → 공부해도

Lưu ý: Để diễn đạt ý nghĩa tương tự ('ngay cả khi') với danh từ, chúng ta dùng tiểu từ -(이)라도 thay vì -아/어도. (ví dụ: 학생이라도 - cho dù là học sinh)

Cách dùng với '아무리':
Cấu trúc này thường được dùng với phó từ 아무리 (dù có... thế nào đi nữa) để nhấn mạnh.
- 아무리 피곤해도 숙제는 해야 해요. (Cho dù có mệt đến mấy, mình vẫn phải làm bài tập về nhà.)

Cấu trúc này rất cơ bản để diễn tả sự tương phản và cũng là một phần quan trọng của cấu trúc xin phép -아/어도 되다 (làm gì đó cũng được...).

Ví dụ (5)

  1. 비가 와도 갈 거예요.

    Cho dù trời mưa, mình vẫn sẽ đi.

    Dịch từng từ: Mưa đến-cho dù sẽ đi.

  2. 이 옷이 비싸도 사고 싶어요.

    Cho dù bộ quần áo này đắt tiền, mình vẫn muốn mua.

    Dịch từng từ: Quần áo này đắt-cho dù muốn mua.

  3. 매일 운동해도 살이 안 빠져요.

    Cho dù ngày nào cũng tập thể dục, mình vẫn không giảm cân.

    Dịch từng từ: Mỗi ngày tập thể dục-cho dù cân nặng không giảm.

  4. 아무리 바빠도 아침은 꼭 먹어요.

    Dù có bận đến mấy, mình vẫn luôn nhớ ăn sáng.

    Dịch từng từ: Dù bận thế nào-cho dù bữa sáng chắc chắn ăn.

    Phó từ '아무리' (dù có... thế nào đi nữa) thường được dùng với -아/어도 để nhấn mạnh.

  5. 어제 약을 먹었어도 아직 아파요.

    Cho dù hôm qua đã uống thuốc, mình vẫn còn ốm.

    Dịch từng từ: Hôm qua thuốc đã uống-cho dù vẫn ốm.

    Ví dụ này cho thấy -아/어도 có thể được gắn sau đuôi quá khứ -았/었- để nói về các sự việc đã xảy ra.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa -아/어도 (cho dù) và -아/어서 (vì/nên).

    Nghĩa khác너무 피곤해도 일찍 잤어요.
    너무 피곤해서 일찍 잤어요.

    -아/어도 thể hiện sự tương phản hoặc một kết quả bất ngờ. Câu sai có nghĩa là 'Cho dù mình rất mệt, mình đã đi ngủ sớm,' đây là một kết quả hợp lý chứ không phải sự tương phản. -아/어서 được dùng cho nguyên nhân và kết quả. Câu đúng có nghĩa là 'Vì mình rất mệt nên mình đã đi ngủ sớm.'

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-아도-어도