-시키다
Khiến Ai Đó Làm, Gây Ra
-시키다 biến một danh từ thành động từ có nghĩa là 'bắt/khiến ai đó làm' hành động đó. Ví dụ, '공부' (việc học) trở thành '공부시키다' (bắt/khiến ai đó học).
Cách dùng
-시키다 là một hậu tố rất hữu ích được dùng để tạo động từ sai khiến, diễn tả ý muốn khiến hoặc bắt ai đó/cái gì đó thực hiện một hành động. Hậu tố này chủ yếu gắn vào các danh từ gốc Hán (từ Hán-Hàn) thường có động từ 하다 tương ứng.
Cấu trúc: Danh từ + 시키다
Ví dụ:
- 교육 (giáo dục) + 시키다 → 교육시키다 (giáo dục ai đó)
- 발전 (phát triển) + 시키다 → 발전시키다 (thúc đẩy cái gì đó phát triển)
- 훈련 (huấn luyện) + 시키다 → 훈련시키다 (huấn luyện ai đó)
Cấu trúc câu thường là một trong hai dạng sau:
1. [Người gây ra]은/는 [Người thực hiện]에게 [Danh từ]을/를 시키다.
2. [Người gây ra]은/는 [Người thực hiện]을/를 [Danh từ+시키다].
Trong cấu trúc thứ nhất, danh từ (hành động) là tân ngữ trực tiếp, còn người bị bắt làm hành động được đánh dấu bằng 에게. Trong cấu trúc thứ hai, 'Danh từ+시키다' đóng vai trò là một ngoại động từ đơn lẻ, và người tiếp nhận hành động là tân ngữ trực tiếp được đánh dấu bằng 을/를.
So sánh với -게 하다:
Cả -시키다 và -게 하다 đều tạo ra ý nghĩa sai khiến, nhưng chúng được dùng khác nhau.
- -시키다 gắn vào một nhóm danh từ cụ thể để tạo thành một động từ đơn (ví dụ: 소개시키다, 발전시키다).
- -게 하다 là một cấu trúc ngữ pháp có thể gắn vào hầu hết mọi gốc động từ hoặc tính từ, nên linh hoạt hơn.
Ví dụ, với danh từ '이해' (thấu hiểu), '이해시키다' là động từ đơn tiêu chuẩn có nghĩa là 'giúp/khiến ai đó hiểu'. Cấu trúc ngữ pháp '이해하게 하다' cũng đạt được ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, để nói 'bắt ai đó ăn', bạn phải dùng 먹게 하다, vì bạn không thể gắn -시키다 vào gốc động từ thuần Hàn 먹다.
Trong một số trường hợp phổ biến, bản thân 시키다 có nghĩa là 'gọi/đặt (đồ ăn/hàng hóa)' — 음식을 시키다, 짜장면을 시키다. Đây là một nét nghĩa riêng đã được công nhận trong từ điển của 시키다, chứ không phải là dạng viết tắt của động từ khác.
Ví dụ (5)
- 부모님은 아이들을 교육시키기 위해 많은 노력을 해요.
Cha mẹ bỏ ra nhiều nỗ lực để giáo dục con cái.
Dịch từng từ: Cha mẹ con cái để giáo dục nhiều nỗ lực làm.
- 감독님은 선수들을 매일 3시간씩 훈련시켰어요.
Huấn luyện viên đã huấn luyện các cầu thủ 3 tiếng mỗi ngày.
Dịch từng từ: Huấn luyện viên các cầu thủ mỗi ngày 3 tiếng mỗi huấn luyện.
훈련 (sự huấn luyện) + 시키다 (khiến/làm cho) = 훈련시키다 (huấn luyện ai đó).
- 선생님은 학생들에게 자기소개를 시켰습니다.
Giáo viên đã bảo các học sinh tự giới thiệu bản thân.
Dịch từng từ: Giáo viên tới các học sinh việc tự giới thiệu khiến họ làm.
- 배고파서 피자를 시켰어요.
Tôi đói bụng nên đã đặt một cái bánh pizza.
Dịch từng từ: Đang đói vì thế pizza tôi đã đặt.
Trong tiếng Hàn giao tiếp, bản thân 시키다 thường có nghĩa là đặt đồ ăn hoặc giao hàng (음식을 시키다) — đây là một nét nghĩa chính thức của động từ, không phải là dạng thu gọn.
- 정부는 경제를 발전시키기 위한 새로운 정책을 발표했습니다.
Chính phủ đã thông báo một chính sách mới để phát triển kinh tế.
Dịch từng từ: Chính phủ kinh tế để phát triển cho một chính sách mới đã thông báo.
Lỗi thường gặp
Dùng -시키다 với động từ hoặc tính từ thuần Hàn.
엄마가 아이를 먹다시켰어요.엄마가 아이에게 밥을 먹게 했어요.-시키다 gắn vào các danh từ cụ thể (thường là gốc Hán), chứ không gắn vào gốc động từ như 먹다 (ăn). Để tạo ý nghĩa sai khiến với một động từ, bạn phải dùng cấu trúc -게 하다.
Dùng -시키다 với các danh từ không đi kèm với hậu tố này.
친구가 저를 행복시켰어요.친구가 저를 행복하게 만들었어요/했어요.행복 (hạnh phúc) là một danh từ, nhưng nó không kết hợp với -시키다 để mang nghĩa 'làm cho hạnh phúc'. Thay vào đó, bạn nên dùng tính từ 행복하다 với cấu trúc sai khiến như -게 하다 hoặc -게 만들다.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -게 하다Bắt Ai Đó Làm Gì, Khiến Cho
Đây là cấu trúc ngữ pháp chung để diễn tả việc bắt/khiến ai đó làm gì. Trong khi -시키다 gắn vào các danh từ cụ thể để tạo thành một động từ đơn, thì -게 하다 có thể dùng với hầu hết mọi động từ hoặc tính từ, nên linh hoạt hơn.
Cấp độ 4 - 하다Làm, Thực Hiện
Nhiều danh từ sử dụng -시키다 cũng có phiên bản đi với 하다. Việc so sánh chúng giúp làm rõ nghĩa: 공부하다 (học) là chính hành động đó, còn 공부시키다 (bắt/khiến ai đó học) là việc gây ra hành động.
Cấp độ 1 - 되다Trở Thành, Được Phép
되다 thường tạo ra ý nghĩa bị động, có thể coi là ngược lại với -시키다 mang nghĩa sai khiến. Ví dụ, 개발시키다 có nghĩa là 'thúc đẩy phát triển', còn 개발되다 có nghĩa là 'được phát triển'.
Cấp độ 2 - 을/를Trợ Từ Tân Ngữ
Đây là tiểu từ tân ngữ. Trong câu dùng -시키다, người hoặc vật bị bắt thực hiện hành động là tân ngữ và được đánh dấu bằng 을/를 (hoặc đôi khi là 에게).
Cấp độ 1