-ㄴ/는/ㄹ 락/턱/듯
Như Thể, Cứ Như Là
Dùng để diễn đạt ý 'như thể' hoặc 'cứ như là' một hành động đang diễn ra. Cấu trúc này gắn vào động từ và tính từ. Ví dụ: '비가 올 듯' có nghĩa là 'như thể trời sắp mưa'.
Cách dùng
Cấu trúc nâng cao này mang lại một cách diễn đạt giàu chất văn chương để so sánh các hành động và trạng thái. Cấu trúc được tạo thành bằng cách gắn đuôi chỉ thì vào gốc động từ hoặc tính từ, theo sau là một trong ba danh từ phụ thuộc: 락, 턱, hoặc 듯. Dù đều dịch là 'như thể' hoặc 'cứ như là', chúng mang những sắc thái riêng biệt.
1. -ㄴ/는/ㄹ 듯
Đây là dạng phổ biến và linh hoạt nhất trong cả ba. Nó thường được dùng thay thế cho -ㄴ/는/ㄹ 듯하다 và -듯이. Cấu trúc tạo ra sự so sánh chung, gợi ý rằng điều gì đó dường như đang ở một trạng thái nào đó hoặc đang thực hiện một hành động.
- Hiện tại: Gốc động từ + -는 듯 / Gốc tính từ + -(으)ㄴ 듯
- Quá khứ: Gốc động từ/tính từ + -(으)ㄴ 듯
- Tương lai/Phỏng đoán: Gốc động từ/tính từ + -(으)ㄹ 듯
2. -ㄹ/을 락
Dạng này thường xuất hiện nhất trong mẫu câu -ㄹ락 말락 하다, có nghĩa là 'sắp sửa làm điều gì đó rồi lại thôi' hoặc 'chập chờn/luân phiên'. Cấu trúc nhấn mạnh trạng thái lặp đi lặp lại hoặc thay đổi qua lại.
- Ví dụ: 보일락 말락 하다 (chập chờn mờ ảo, thoắt ẩn thoắt hiện)
3. -ㄹ/을 턱
Lưu ý: 턱 KHÔNG có nghĩa là 'như thể'. Đây là một danh từ phụ thuộc có nghĩa là 'lý do / căn cứ', hầu như chỉ dùng trong cấu trúc phủ định -(으)ㄹ 턱이 없다 = 'không có lý do nào/không có đời nào...'.
- Ví dụ: 그가 그것을 알 턱이 없다 (làm sao mà anh ấy biết chuyện đó được)
Để nói 'hét lên như muốn rách họng', hãy dùng 듯이: 목이 터질 듯이 소리쳤다.
Trong nhiều trường hợp, những cách diễn đạt này được dùng như phó từ để bổ nghĩa cho động từ chính của câu.
Ví dụ (5)
- 하늘에 먹구름이 낀 것이 곧 비가 쏟아질 듯했다.
Mây đen kịt trên bầu trời trông như thể sắp đổ mưa rào tới nơi.
Dịch từng từ: Trên bầu trời mây đen kéo đến cứ như là sắp đổ mưa.
Ở đây, '-ㄹ 듯' được dùng với động từ 쏟아지다 (đổ xuống) để miêu tả vẻ ngoài của bầu trời, tạo nên hình ảnh trực quan rõ nét về cơn mưa sắp ập tới.
- 그는 모든 것을 안다는 듯 자신만만하게 이야기했다.
Anh ấy nói chuyện rất tự tin, như thể biết hết mọi thứ.
Dịch từng từ: Anh ấy cái gì cũng biết cứ như là tự tin nói chuyện.
'-는 듯' miêu tả cách anh ấy nói chuyện. Nó gợi ý rằng hành vi của anh ấy tạo cảm giác rằng anh ấy biết hết mọi điều.
- 불빛이 멀리서 보일락 말락 했다.
Ánh đèn phía xa chập chờn, thoắt ẩn thoắt hiện.
Dịch từng từ: Ánh đèn từ xa trông như thấy lại như không thấy cứ như thế.
Mẫu câu '-ㄹ락 말락 하다' nắm bắt trọn vẹn trạng thái luân phiên thoắt ẩn thoắt hiện của ánh sáng.
- 그가 그걸 알 턱이 없어요.
Không đời nào anh ấy lại biết chuyện đó.
Dịch từng từ: Anh ấy họng như muốn nổ tung hét lên.
턱 có nghĩa là 'lý do/căn cứ', được dùng trong -(으)ㄹ 턱이 없다 = 'không có lý nào/làm sao mà...'. Đây không phải là từ mang nghĩa 'như thể'.
- 그는 아무 일도 없었다는 듯 태연하게 행동했다.
Anh ấy cư xử thản nhiên như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Dịch từng từ: Anh ấy chuyện gì cũng không có cứ như là thản nhiên hành động.
Thì quá khứ được lồng ghép bằng cách dùng '-았다는 듯' để cho thấy hành vi bình tĩnh của anh ấy trái ngược với điều gì đó đã thực sự xảy ra trước đó.
Lỗi thường gặp
Dùng -ㄴ/는/ㄹ 듯 với danh từ thay vì dùng -처럼.
그는 배우 듯 잘생겼다.그는 배우처럼 잘생겼다.-ㄴ/는/ㄹ 듯 gắn vào gốc động từ và tính từ để miêu tả một hành động hoặc trạng thái. Để diễn đạt điều gì đó 'giống như một danh từ', bạn nên dùng trợ từ -처럼.
Nghĩ rằng 아는 듯 말했다 là sai — thực ra cách nói này rất tự nhiên.
Nghĩa khác어제 그는 모든 것을 몰랐던 듯 말했다.어제 그는 모든 것을 아는 듯 말했다.Động từ chính ở thì quá khứ 말했다 đã thiết lập mốc thời gian trong quá khứ rồi, vì vậy '아는 듯 말했다' là hoàn toàn tự nhiên và chính xác ('đã nói như thể biết rõ'). Cả 아는 듯 và 안다는 듯 đều dùng tốt ở đây, chỉ có sự khác biệt rất nhỏ về sắc thái.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -ㄴ/는/ㄹ 듯하다Có Vẻ Như
Đây là dạng tính từ của cùng một biểu đạt và thường có thể dùng thay thế cho nhau. '비가 올 듯하다' và '비가 올 듯' đều có nghĩa là 'Trời dường như sắp mưa.' -듯하다 đóng vai trò là vị ngữ chính của câu.
Cấp độ 5 - -처럼/같이Giống Như
Có nghĩa là 'như' hoặc 'giống như', nhưng nó gắn vào danh từ chứ không phải động từ hay tính từ. Dùng -처럼 để so sánh danh từ (ví dụ: '천사처럼' - như thiên thần), và dùng -ㄴ/는/ㄹ 듯 để so sánh hành động hoặc trạng thái (ví dụ: '날아갈 듯' - như thể bay lên).
Cấp độ 3 - -ㄴ/는 척하다Giả Vờ
Có nghĩa là 'giả vờ'. Trong khi -ㄴ/는/ㄹ 듯 miêu tả một vẻ bề ngoài có thể cố ý hoặc không, thì -ㄴ/는 척하다 đặc biệt chỉ hành động giả vờ một cách có chủ đích. '아는 듯 말하다' (nói như thể mình biết) so với '아는 척하다' (giả vờ như biết).
Cấp độ 4 - -나 보다Có Vẻ Như / Dường Như
Mẫu câu này cũng diễn đạt sự phỏng đoán ('dường như/có vẻ như'). Tuy nhiên, -나 보다 dựa nhiều hơn vào sự quan sát trực tiếp và suy luận ('비가 오나 보다' - thấy có dấu hiệu nên chắc là trời đang mưa), trong khi -ㄴ/는/ㄹ 듯 thiên về so sánh ví von mang tính hình tượng hoặc cảm nhận ('하늘이 울 듯 어두웠다' - Bầu trời tối sầm như thể đang khóc).
Cấp độ 4