-ㄴ/는/ㄹ 겸

Vừa Làm, Vừa Kết Hợp

Cấp độ 4Nghe giống neun gyeom

-ㄴ/는/ㄹ 겸 là từ nối dùng để liên kết hai hay nhiều mục đích cho một hành động duy nhất. Giống như bạn đang nói 'Tôi làm X vì lý do A và cũng vì lý do B'.

Cách dùng

-ㄴ/는/ㄹ 겸 được dùng để diễn tả một hành động được thực hiện vì hai hay nhiều lý do hoặc mục đích. Cấu trúc này kết hợp nhiều ý định thành một hành động duy nhất.

Cách chia:
Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thân động từ và thay đổi theo thì.

1. Tương lai/Ý định: -ㄹ/을 겸 (Dạng phổ biến nhất)
Dạng này chỉ ra các mục đích dự định của một hành động mà bạn sắp làm hoặc có kế hoạch làm.

  • Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: + -ㄹ 겸
    - 보다 → 볼 겸 (vừa để xem vừa...)
    - 만나다 → 만날 겸 (vừa để gặp vừa...)
    - 만들다 → 만들 겸 (vừa để làm vừa...)
  • Thân động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): + -을 겸
    - 먹다 → 먹을 겸 (vừa để ăn vừa...)
    - 찾다 → 찾을 겸 (vừa để tìm vừa...)

Lưu ý: 겸 CHỈ đi cùng dưới dạng -(으)ㄹ 겸. Không có -는 겸 hay -(으)ㄴ 겸. Ý nghĩa 'tiện thể' hoặc 'nhân tiện đã làm X' là một cấu trúc khác: -는/-(으)ㄴ 김에 (가는 김에 = tiện đường đi; 온 김에 = tiện thể đã đến).
Cấu trúc thường gặp:
1. A-(으)ㄹ 겸 B-(으)ㄹ 겸 + Động từ: Nêu rõ hai mục đích cho hành động cuối cùng.
- 한국어 공부도 할 겸 친구도 사귈 겸 한국에 왔어요. (Tôi đến Hàn Quốc vừa để học tiếng Hàn vừa để kết bạn.)
2. A-(으)ㄹ 겸 + Động từ: Báo hiệu mục đích chính là động từ cuối, nhưng A là lý do phụ bổ sung.
- 산책할 겸 밖에 나갔어요. (Tôi ra ngoài, một phần cũng để đi dạo.)

Ví dụ (5)

  1. 기분 전환도 할 겸 머리도 자를 겸 미용실에 갔어요.

    Tôi đã đến tiệm làm tóc vừa để cắt tóc vừa để thay đổi không khí.

    Dịch từng từ: Thay đổi không khí cũng làm vừa để tóc cũng cắt vừa để đến tiệm làm tóc đã đi.

    Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'A-(으)ㄹ 겸 B-(으)ㄹ 겸' để nêu ra hai lý do riêng biệt cho việc đi đến tiệm làm tóc.

  2. 산책할 겸 편의점에 다녀왔어요.

    Tôi đã đi ra cửa hàng tiện lợi, một phần cũng để đi dạo.

    Dịch từng từ: Đi dạo vừa để đến cửa hàng tiện lợi đã đi rồi về.

    Ở đây, hành động chính là đi cửa hàng tiện lợi, nhưng '산책할 겸' thêm vào một mục đích phụ: tập thể dục đôi chút.

  3. 여기까지 온 김에 유명한 빵집에 들르자.

    Tiện thể đã đến tận đây rồi, chúng mình ghé qua tiệm bánh nổi tiếng luôn nhé.

    Dịch từng từ: Đến đây đã đến vừa để tiệm bánh nổi tiếng hãy ghé qua.

    Ý nghĩa 'tiện thể đã đến tận đây' sử dụng -(으)ㄴ 김에 chứ không dùng 겸. 겸 chỉ kết hợp với -(으)ㄹ để chỉ mục đích kép.

  4. 시장에 가는 김에 우체국에 들러서 편지를 부칠게요.

    Tiện đường đi chợ, tôi sẽ ghé qua bưu điện gửi thư luôn.

    Dịch từng từ: Đến chợ đang đi vừa để ghé qua bưu điện thư tôi sẽ gửi.

    Ý nghĩa 'tiện đường đi' sử dụng -는 김에 chứ không dùng 겸. Bạn chỉ dùng 겸 ở dạng -(으)ㄹ 겸 khi kết hợp hai mục đích.

  5. 새로 나온 영화도 볼 겸 스트레스도 풀 겸 주말에 영화관에 갈 거예요.

    Cuối tuần này tôi sẽ đến rạp chiếu phim vừa để xem phim mới ra mắt vừa để giải tỏa căng thẳng.

    Dịch từng từ: Phim mới ra mắt cũng xem vừa để căng thẳng cũng giải tỏa vừa để vào cuối tuần đến rạp chiếu phim sẽ đi.

    Câu này sử dụng cấu trúc phổ biến 'A-(으)ㄹ 겸 B-(으)ㄹ 겸' để nêu rõ hai lý do đi đến rạp chiếu phim: xem phim mới và giải tỏa căng thẳng.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa mục đích (-ㄹ 겸) và hành động diễn ra đồng thời (-면서).

    Nghĩa khác음악을 들을 겸 공부했어요.
    음악을 들으면서 공부했어요.

    -ㄹ 겸 chỉ mục đích của một hành động. Câu sai khiến người nghe hiểu nhầm một cách gượng gạo rằng mục đích của việc học là để nghe nhạc. -면서 được dùng chính xác ở đây để diễn tả hai hành động (học và nghe) diễn ra cùng một lúc.

  • Gắn -ㄹ 겸 vào tính từ thay vì động từ.

    날씨가 좋을 겸 공원에 갔어요.
    날씨가 좋아서 산책할 겸 공원에 갔어요.

    -ㄹ 겸 phải được gắn vào động từ miêu tả hành động hoặc mục đích. '좋다' (tốt/thích) là một tính từ. Bạn cần thêm một động từ như '산책하다' (đi dạo) để diễn tả hành động dự định.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

겸