-(으)ㄹ 거예요 / -겠어요 / -(으)ㄹ게요

Các Cách Diễn Đạt Thì Tương Lai

Cấp độ 3Nghe giống geoyeyo geteoyo geyo

Cả ba đuôi câu này đều diễn tả thì tương lai nhưng mang sắc thái khác nhau:
• -ㄹ 거예요: Tương lai chung, kế hoạch hoặc dự đoán. (Phổ biến nhất)
• -겠어요: Ý chí mạnh mẽ của người nói hoặc phỏng đoán trang trọng.
• -ㄹ게요: Quyết định của người nói dựa trên tình huống hoặc để phản hồi người nghe.

Cách dùng

Mặc dù cả ba dạng này đều có nghĩa là 'sẽ' trong tiếng Việt, nhưng cách sử dụng của chúng trong tiếng Hàn lại khác nhau và phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh cũng như ý định của người nói. Chúng được gắn vào gốc động từ.

1. -ㄹ/을 거예요 (Kế hoạch tương lai / Dự đoán)
Đây là cách phổ biến và trung lập nhất để nói về tương lai. Nó có thể được dùng để:

  • Nói về một kế hoạch hoặc ý định trong tương lai: Đây là một lời khẳng định đơn giản về những gì đã được lên kế hoạch.
    (VD: 내일 도서관에 갈 거예요. - Ngày mai tôi sẽ đi thư viện.)
  • Đưa ra dự đoán hoặc phỏng đoán: Dùng khi bạn đang đoán về một sự việc trong tương lai hoặc tình huống hiện tại dựa trên một số bằng chứng.
    (VD: 비가 올 거예요. - Trời chắc là sẽ mưa.)

Có thể dùng với bất kỳ chủ ngữ nào (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy, họ, nó).

2. -겠어요 (Ý chí mạnh mẽ / Phỏng đoán trang trọng)
Dạng này mang ý nghĩa mạnh hơn và thường trang trọng hơn -ㄹ 거예요. Nó có hai cách dùng chính:

  • Thể hiện ý chí hoặc ý định mạnh mẽ của người nói (Chỉ dùng cho ngôi thứ nhất): Cho thấy một quyết định hoặc cam kết vững chắc từ người nói. Thường được dùng trong các tình huống trang trọng như công việc hoặc thông báo.
    (VD: 제가 하겠습니다. - Tôi sẽ làm việc đó.)
  • Đưa ra phỏng đoán hoặc giả định lịch sự (Bất kỳ ngôi nào): Dùng để phỏng đoán về trạng thái của ai đó hoặc một tình huống, thường nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn -ㄹ 거예요.
    (VD: 맛있겠어요! - Trông ngon quá! / 피곤하겠어요. - Chắc hẳn bạn đang mệt lắm.)

Khi dùng để chỉ ý định, nó chỉ dành cho ngôi thứ nhất ('tôi' hoặc 'chúng tôi').

3. -ㄹ/을게요 (Quyết định phản hồi / Lời hứa)
Dạng này chỉ được dùng bởi người nói (ngôi thứ nhất) và thể hiện một quyết định hoặc lời hứa được đưa ra để phản hồi lại những gì người khác vừa nói hoặc tình huống hiện tại. Nó ngụ ý rằng hành động của người nói có liên quan đến người nghe.

  • Đưa ra lời hứa hoặc nói rõ quyết định: Người nói đang thông báo cho người nghe về quyết định của họ, điều này thường ảnh hưởng đến người nghe.
    (VD: A: 너무 추워요. B: 그럼 문을 닫을게요. - A: Lạnh quá. B: Vậy tôi sẽ đóng cửa lại.)
  • Không thể dùng cho các sự thật độc lập với người nghe. Ví dụ, bạn sẽ không nói "내일 시험을 잘 볼게요" (Ngày mai tôi sẽ làm bài kiểm tra thật tốt) như một lời hứa với bạn bè, vì kết quả của bạn không trực tiếp dành cho họ. Bạn nên nói "내일 시험을 잘 볼 거예요" (Ngày mai tôi sẽ làm bài kiểm tra thật tốt).

Vì đây là quyết định của người nói, bạn không thể dùng nó để hỏi về ý định của người nghe. Ví dụ, để hỏi 'Ngày mai bạn sẽ làm gì?', bạn phải nói '내일 뭐 할 거예요?' chứ không phải '내일 뭐 할게요?'.

Ví dụ (6)

  1. 주말에 친구하고 영화를 볼 거예요.

    Cuối tuần này tôi sẽ đi xem phim với bạn.

    Dịch từng từ: Cuối tuần-vào bạn-với phim xem sẽ.

    Câu này dùng -ㄹ 거예요 để nói về một kế hoạch tương lai đơn giản, trung lập.

  2. 하늘에 구름이 많으니까 곧 비가 올 거예요.

    Trên trời có nhiều mây, nên chắc trời sắp mưa rồi.

    Dịch từng từ: Bầu trời-trên mây có nhiều nên sớm mưa sẽ đến.

    Câu này dùng -ㄹ 거예요 để đưa ra dự đoán hoặc phỏng đoán dựa trên bằng chứng (những đám mây).

  3. 제가 그 일을 책임지고 끝내겠습니다.

    Tôi sẽ chịu trách nhiệm và hoàn thành công việc đó.

    Dịch từng từ: Tôi đó công việc chịu trách nhiệm và sẽ hoàn thành.

    Câu này dùng -겠습니다 (dạng trang trọng của -겠어요) để thể hiện ý chí mạnh mẽ và sự cam kết của người nói trong một ngữ cảnh trang trọng.

  4. 와, 이 케이크 정말 맛있겠어요!

    Chà, chiếc bánh này chắc hẳn rất ngon!

    Dịch từng từ: Chà, này chiếc bánh rất ngon chắc hẳn là.

    Câu này dùng -겠어요 để đưa ra một phỏng đoán lịch sự và chắc chắn về hương vị của chiếc bánh dựa trên vẻ ngoài của nó.

  5. A: 전화벨이 울려요. B: 제가 받을게요.

    A: Điện thoại đang reo kìa. B: Để tôi nghe cho.

    Dịch từng từ: A: Điện thoại chuông reo. B: Tôi sẽ nhận.

    Câu này dùng -ㄹ게요 vì người nói B đang đưa ra quyết định phản hồi trực tiếp với tình huống (điện thoại đang reo).

  6. A: 너무 무거워요. B: 제가 도와줄게요.

    A: Nặng quá. B: Để tôi giúp bạn.

    Dịch từng từ: A: Quá nặng. B: Tôi sẽ giúp bạn.

    Câu này dùng -ㄹ게요 để đưa ra lời hứa hoặc đề nghị giúp đỡ nhằm phản hồi lại lời người A nói. Nó cho thấy hành động này mang lại lợi ích cho người nghe.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -ㄹ게요 cho hành động của ngôi thứ ba.

    내일 제 친구가 여기 올게요.
    내일 제 친구가 여기 올 거예요.

    -ㄹ게요 chỉ có thể được dùng khi người nói ('tôi' hoặc 'chúng tôi') là chủ ngữ. Đối với bất kỳ ai khác, bạn phải dùng -ㄹ 거예요 để nói về một kế hoạch hoặc dự đoán trong tương lai.

  • Dùng -겠어요 cho một kế hoạch đơn giản, đã được quyết định từ trước.

    Nghĩa khác저는 다음 주에 제주도에 가겠어요.
    저는 다음 주에 제주도에 갈 거예요.

    Mặc dù không sai về mặt ngữ pháp, nhưng việc dùng -겠어요 cho một kế hoạch đơn giản như một chuyến đi có thể nghe quá trang trọng, kịch tính, hoặc giống như bạn vừa đưa ra một quyết định rất kiên quyết. Dùng -ㄹ 거예요 sẽ tự nhiên hơn nhiều khi nói về một kế hoạch thông thường.

  • Nhầm lẫn sắc thái giữa -ㄹ게요 và -ㄹ 거예요.

    Nghĩa khácA: 문 좀 열어주세요. B: 네, 문을 열 거예요.
    A: 문 좀 열어주세요. B: 네, 문을 열게요.

    Khi phản hồi một yêu cầu, -ㄹ게요 là lựa chọn chính xác vì hành động của bạn là phản hồi trực tiếp đối với người nghe. Dùng -ㄹ 거예요 nghe giống như bạn đang nêu một sự thật độc lập ('Tôi sẽ mở cửa'), điều này có thể tạo cảm giác rời rạc và hơi thiếu tự nhiên trong ngữ cảnh này.

Từ trong mẫu này

-ㄹ게요-겠--ㄹ것