처럼

Giống như, như

Cấp độ 1Nghe giống cheoreom

Gắn '처럼' vào một danh từ để mang ý nghĩa 'giống như [Danh từ]'.

Cách dùng

처럼 là một tiểu từ rất hữu ích để tạo sự so sánh. Bạn có thể gắn nó trực tiếp vào một danh từ để miêu tả một danh từ khác hoặc một hành động.

Cách dùng:
Tiểu từ này gắn trực tiếp vào cuối danh từ, bất kể danh từ đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.

  • Công thức: Danh từ + 처럼
  • Ví dụ:
    - 아이 (đứa trẻ) + 처럼 → 아이처럼 (giống như một đứa trẻ)
    - 모델 (người mẫu) + 처럼 → 모델처럼 (giống như một người mẫu)

처럼 được dùng để nói rằng chủ ngữ của câu giống với danh từ mà nó gắn vào về ngoại hình, hành vi hoặc phẩm chất.

Ví dụ:

  • Miêu tả người/vật: '그녀는 천사처럼 착해요.' (Cô ấy tốt bụng như một thiên thần.)
  • Miêu tả hành động: '가수처럼 노래를 잘해요.' (Anh ấy hát hay như một ca sĩ.)

Đây là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để thêm chi tiết miêu tả vào câu của bạn. Cấu trúc này thường được dùng với các động từ như 보이다 (trông có vẻ) hoặc 느끼다 (cảm thấy).

Ví dụ (5)

  1. 그녀는 모델처럼 키가 커요.

    Cô ấy cao như một người mẫu.

    Dịch từng từ: Cô ấy chiều cao giống-người-mẫu thì cao.

  2. 아이가 어른처럼 말해요.

    Đứa trẻ nói chuyện như người lớn.

    Dịch từng từ: Đứa trẻ giống-người-lớn nói chuyện.

  3. 얼음처럼 차가운 물

    Nước lạnh như đá

    Dịch từng từ: Nước lạnh giống-như-đá

    Ở đây, '얼음처럼' (như đá) bổ nghĩa cho '차가운' (lạnh), và từ này lại bổ nghĩa cho '물' (nước).

  4. 바보처럼 왜 웃어요?

    Sao bạn lại cười như một kẻ ngốc vậy?

    Dịch từng từ: Giống-kẻ-ngốc tại sao cười?

  5. 어제는 꿈처럼 느껴졌어요.

    Ngày hôm qua giống như một giấc mơ.

    Dịch từng từ: Hôm qua giống-giấc-mơ đã được cảm nhận.

Lỗi thường gặp

  • Gắn 처럼 vào động từ hoặc tính từ thay vì danh từ.

    예쁘다처럼 보여요.
    인형처럼 예뻐요.

    처럼 là một tiểu từ bắt buộc phải gắn vào danh từ. Để nói 'trông xinh như...', bạn nên gắn 처럼 vào một danh từ (ví dụ: 인형 'búp bê') và sau đó dùng tính từ (예뻐요 'xinh đẹp').

  • Sử dụng một tiểu từ khác (như 을/를) trước 처럼.

    가수를처럼 노래를 잘해요.
    가수처럼 노래를 잘해요.

    처럼 gắn trực tiếp vào danh từ. Bạn không cần một tiểu từ tân ngữ như 을/를 ở phía trước. Danh từ '가수' là tiêu chuẩn để so sánh, không phải là tân ngữ của động từ.

Từ trong mẫu này

처럼