-아/어 가다
Tiếp Tục Làm, Hướng Tới
-아/어 가다 cho thấy một hành động tiếp diễn trong tương lai, giống như 'tiếp tục làm' hoặc 'dần dần làm'. Đây là cấu trúc trái ngược với -아/어 오다, vốn nhìn lại từ quá khứ đến hiện tại.
Cách dùng
Cấu trúc ngữ pháp -아/어 가다 có hai chức năng chính liên quan đến sự tiến triển và di chuyển.
1. Sự tiến triển hoặc tiếp diễn theo thời gian
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó biểu thị rằng một hành động hoặc trạng thái đang dần tiến triển hoặc tiếp diễn từ thời điểm hiện tại đến tương lai. Nó ngụ ý một quá trình đang diễn ra và sẽ tiếp tục.
- 알아 가다: dần dần tìm hiểu
- 나아져 가다: đang dần tốt lên
- 만들어 가다: xây dựng/tạo ra theo thời gian
Cách sử dụng này thường truyền tải cảm giác về sự phát triển hoặc thay đổi diễn ra trong một khoảng thời gian.
2. Thực hiện một hành động và rời đi
Cách sử dụng này mang nghĩa đen nhiều hơn. Nó có nghĩa là ai đó thực hiện một hành động rồi rời khỏi vị trí hiện tại (hoặc vị trí của người nói).
- 책을 빌려 가다: mượn một cuốn sách (và mang đi)
- 음식을 싸 가다: gói thức ăn (và mang theo)
Điểm khác biệt chính: -아/어 가다 và -아/어 오다
Đây là một khái niệm rất quan trọng. Hai cấu trúc này trái ngược nhau về hướng thời gian.
- -아/어 가다: Diễn tả sự tiến triển từ hiện tại → tương lai. Hành động di chuyển ra xa khỏi hiện tại.
- -아/어 오다: Diễn tả sự tiếp diễn từ quá khứ → hiện tại. Hành động đã và đang xảy ra cho đến nay.
Ví dụ:
• 앞으로 한국어를 열심히 공부해 갈 거예요. (Từ nay tôi sẽ tiếp tục chăm chỉ học tiếng Hàn.) → Hiện tại đến Tương lai
• 지금까지 한국어를 열심히 공부해 왔어요. (Cho đến nay tôi vẫn luôn chăm chỉ học tiếng Hàn.) → Quá khứ đến Hiện tại
Cách chia động từ:
Gắn cấu trúc này vào gốc động từ.
- Gốc động từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: + -아 가다 (ví dụ: 알다 → 알아 가다)
- Gốc động từ kết thúc bằng các nguyên âm khác: + -어 가다 (ví dụ: 만들다 → 만들어 가다)
- Động từ 하다: trở thành 해 가다 (ví dụ: 발전하다 → 발전해 가다)
Ví dụ (5)
- 우리는 서로에 대해 조금씩 알아 가고 있어요.
Chúng tôi đang dần dần tìm hiểu nhau.
Dịch từng từ: Chúng tôi về nhau từng chút một đang tìm hiểu.
Câu này cho thấy quá trình 'tìm hiểu' ai đó diễn ra từ từ, tiếp tục từ hiện tại đến tương lai.
- 기술이 계속 발전해 가고 있습니다.
Công nghệ đang không ngừng phát triển.
Dịch từng từ: Công nghệ không ngừng đang phát triển.
- 겨울이 거의 끝나 가요.
Mùa đông sắp kết thúc rồi.
Dịch từng từ: Mùa đông gần như đang kết thúc.
Câu này miêu tả quá trình mùa đông đang kết thúc, điều này đang diễn ra và sẽ hoàn tất trong tương lai gần.
- 친구가 도서관에서 책을 빌려 갔어요.
Bạn tôi đã mượn một cuốn sách từ thư viện rồi rời đi.
Dịch từng từ: Bạn ở thư viện sách đã mượn và đã đi.
Đây là nghĩa đen: người bạn đã thực hiện hành động 'mượn' và sau đó 'đi' cùng với cuốn sách.
- 이 프로젝트를 끝까지 잘 만들어 갑시다.
Hãy cùng nhau xây dựng dự án này thật tốt cho đến phút cuối nhé.
Dịch từng từ: Dự án này cho đến cuối thật tốt hãy làm và đi.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa -아/어 가다 (tiến về phía trước trong thời gian) với -아/어 오다 (từ quá khứ đến hiện tại).
저는 10년 동안 한국어를 공부해 갔어요.저는 10년 동안 한국어를 공부해 왔어요.-아/어 가다 ngụ ý sự tiến triển từ bây giờ đến tương lai. Để miêu tả một hành động đã tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại, chẳng hạn như học trong 10 năm, bạn phải sử dụng -아/어 오다.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -아/어 오다Đã Và Đang, Làm Rồi Mang Đến
Cấu trúc này hoàn toàn trái ngược với -아/어 가다. Trong khi -아/어 가다 miêu tả sự tiến triển từ hiện tại đến tương lai, thì -아/어 오다 miêu tả một hành động đã và đang xảy ra từ quá khứ đến hiện tại.
Cấp độ 3 - -고 있다Cấu Trúc Đang Làm...
Cả hai đều diễn tả hành động tiếp diễn. Tuy nhiên, -고 있다 tập trung vào một hành động đang xảy ra ngay lúc này ('đang làm gì đó'), trong khi -아/어 가다 nhấn mạnh sự tiến triển dần dần của hành động đó trong một khoảng thời gian hướng tới tương lai.
Cấp độ 1 - -아/어지다Trở Nên, Biến Thành
Cấu trúc này có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'trở thành' và được dùng với tính từ để chỉ sự thay đổi trạng thái (ví dụ: 예뻐지다 - trở nên xinh đẹp). Nó tương tự như -아/어 가다 khi miêu tả một sự thay đổi dần dần, giống như trong câu '날씨가 따뜻해져 가요' (Thời tiết đang dần trở nên ấm áp hơn).
Cấp độ 3 - -게 되다Trở Thành, Cuối Cùng Lại
Cả hai đều có thể miêu tả sự thay đổi trạng thái. -게 되다 có nghĩa là 'cuối cùng thì' hoặc 'trở nên', tập trung vào kết quả của sự thay đổi. -아/어 가다 tập trung vào quá trình thay đổi dần dần diễn ra theo thời gian.
Cấp độ 4