와/과

Và, với

Cấp độ 1Nghe giống wa gwa

와/과 là một tiểu từ được gắn vào danh từ. Nó có nghĩa là 'và' khi liệt kê các danh từ, hoặc 'với' khi chỉ sự đồng hành. Hãy dùng 과 sau phụ âm và 와 sau nguyên âm.

Cách dùng

와/과 là một tiểu từ dùng để nối hai hoặc nhiều danh từ. Nó có hai nghĩa chính: 'và' và 'với'. Dạng bạn dùng sẽ phụ thuộc vào chữ cái cuối cùng của danh từ đầu tiên.

1. Quy tắc lựa chọn

  • Dùng 과 khi danh từ kết thúc bằng một phụ âm (받침).
    - 책 + 과 → 책과 (quyển sách)
    - 밥 + 과 → 밥과 (cơm)
  • Dùng 와 khi danh từ kết thúc bằng một nguyên âm.
    - 의자 + 와 → 의자와 (cái ghế)
    - 사과 + 와 → 사과와 (quả táo)

2. Nghĩa: 'Và' (Liệt kê danh từ)
Khi dùng để liệt kê các món đồ, 와/과 hoạt động giống như chữ 'và' trong tiếng Việt. Nó nối các danh từ có vai trò ngang nhau.

  • 빵과 우유를 샀어요. (Mình đã mua bánh mì và sữa.)
  • 저는 고양이와 강아지를 좋아해요. (Mình thích mèo và chó.)

3. Nghĩa: 'Với' (Sự đồng hành)
Khi dùng với người hoặc động vật, 와/과 có nghĩa là 'với', chỉ ra rằng một hành động được thực hiện cùng nhau.

  • 친구와 같이 공부해요. (Mình học bài với bạn.)
  • 어머니와 시장에 갔어요. (Mình đã đi chợ với mẹ.)

Lưu ý cách dùng:
와/과 thường được xem là trang trọng hoặc mang tính văn viết hơn một chút so với từ tương đương trong văn nói là 하고. Trong hội thoại hàng ngày, 하고 thường được ưa chuộng hơn.

Ví dụ (5)

  1. 책과 연필

    Một quyển sách và một cây bút chì

    Dịch từng từ: sách và bút chì

    책 kết thúc bằng một phụ âm (ㄱ), nên chúng ta dùng 과.

  2. 사과와 바나나

    Một quả táo và một quả chuối

    Dịch từng từ: táo và chuối

    사과 kết thúc bằng một nguyên âm (ㅏ), nên chúng ta dùng 와.

  3. 저는 빵과 우유를 먹어요.

    Mình ăn bánh mì và sữa.

    Dịch từng từ: mình bánh mì và sữa ăn.

  4. 친구와 같이 영화를 봤어요.

    Mình đã xem phim với bạn.

    Dịch từng từ: bạn với cùng nhau phim đã xem.

    Ở đây, 와 có nghĩa là 'với'. Từ 같이 (cùng nhau) thường được dùng kèm để nhấn mạnh hành động làm chung.

  5. 동생과 이야기하고 있어요.

    Mình đang nói chuyện với em.

    Dịch từng từ: em với nói chuyện đang.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 와/과 để nối các động từ hoặc mệnh đề.

    저는 공부하다와 운동해요.
    저는 공부하고 운동해요.

    와/과 là một tiểu từ chỉ dùng để nối các danh từ. Để nối các động từ hoặc mệnh đề với nghĩa 'và', bạn phải dùng đuôi từ liên kết -고.

  • Dùng sai dạng từ dựa trên âm cuối của danh từ.

    가방와 책이 있어요.
    가방과 책이 있어요.

    Hãy dùng 과 sau một danh từ kết thúc bằng phụ âm (như 가방) và 와 sau một danh từ kết thúc bằng nguyên âm (như 의자).

Từ trong mẫu này