-랑

Và, Với (Thân Mật)

Cấp độ 1Nghe giống rang

Hãy gắn -랑 vào một danh từ để nói 'và' hoặc 'với' một cách thân mật nhé.

Cách dùng

Tiểu từ -랑 là một cách nói thân mật, tự nhiên để diễn đạt 'và' hoặc 'với'. Nó chủ yếu được dùng trong văn nói tiếng Hàn giữa bạn bè và gia đình.

Nó gắn trực tiếp vào danh từ và có hai chức năng chính:

1. Liệt kê danh từ ('và')
Được dùng để nối hai hoặc nhiều danh từ trong một danh sách. Hình thức thay đổi một chút dựa trên âm cuối của danh từ:

  • Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + 랑
    - 예: 우유 + 랑 → 우유랑 (sữa và...)
  • Danh từ kết thúc bằng phụ âm + 이랑
    - 예: 빵 + 이랑 → 빵이랑 (bánh mì và...)

2. Chỉ sự đồng hành ('với')
Được dùng để cho thấy bạn đang làm gì đó cùng ai hoặc cái gì đó. Quy tắc nguyên âm/phụ âm tương tự cũng được áp dụng.

  • 예: 친구랑 영화를 봐요. (Tôi xem phim với một người bạn.)
  • 예: 동생이랑 게임을 해요. (Tôi chơi game với em.)

Mặc dù -랑 rất phổ biến trong văn nói, nhưng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn, bạn nên dùng -와/과 hoặc -하고.

Ví dụ (5)

  1. 저는 빵이랑 우유를 먹어요.

    Tôi ăn bánh mì và sữa.

    Dịch từng từ: Tôi bánh mì và sữa ăn.

    Ở đây, '이랑' được dùng sau '빵' (một danh từ kết thúc bằng phụ âm) với nghĩa là 'và'.

  2. 사과랑 바나나 주세요.

    Cho tôi một quả táo và một quả chuối nhé.

    Dịch từng từ: Táo và chuối làm ơn cho.

    '랑' được dùng sau '사과' (một danh từ kết thúc bằng nguyên âm) để nối nó với '바나나'.

  3. 어제 친구랑 영화 봤어요.

    Hôm qua tôi đã xem phim với một người bạn.

    Dịch từng từ: Hôm qua bạn với phim đã xem.

    Trong câu này, '랑' có nghĩa là 'với', chỉ sự đồng hành.

  4. 누구랑 한국에 왔어요?

    Bạn đã đến Hàn Quốc với ai?

    Dịch từng từ: Ai với đến Hàn Quốc đã đến?

  5. 주말에 가족이랑 같이 쇼핑했어요.

    Tôi đã đi mua sắm với gia đình vào cuối tuần.

    Dịch từng từ: Cuối tuần vào gia đình với cùng nhau đã mua sắm.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -랑 trong văn viết trang trọng hoặc các bài thuyết trình.

    Nghĩa khác보고서에 차트랑 표를 첨부했습니다.
    보고서에 차트와 표를 첨부했습니다.

    -랑 dành cho tiếng Hàn giao tiếp thân mật. Trong các tình huống trang trọng như viết báo cáo, bạn nên dùng tiểu từ trang trọng hơn là -와/과.

  • Cố gắng nối các động từ hoặc mệnh đề thay vì danh từ.

    밥을 먹다랑 TV를 봤어요.
    밥을 먹고 TV를 봤어요.

    -랑 chỉ có thể nối các danh từ. Để nối các hành động hoặc mệnh đề (như 'Tôi đã ăn rồi xem TV'), bạn cần dùng một đuôi từ nối như -고.

Từ trong mẫu này

랑