-(으)ㄹ 수 있다 / -(으)ㄹ 줄 알다
Các Cấu Trúc Chỉ Khả Năng
-ㄹ 수 있다 có nghĩa là 'có thể' (khả năng hoặc tình huống có thể xảy ra).
-ㄹ 줄 알다 có nghĩa là 'biết cách' (một kỹ năng đã học).
Cách dùng
Hiểu được sự khác biệt tinh tế giữa hai cấu trúc này là chìa khóa giúp bạn nói tiếng Hàn tự nhiên hơn.
1. -ㄹ 수 있다/없다: Khả năng & Tình huống có thể xảy ra nói chung
Đây là cách phổ biến nhất để nói 'có thể' hoặc 'không thể'. Cấu trúc này được gắn vào gốc động từ.
- Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm + -ㄹ 수 있다/없다 (ví dụ: 가다 → 갈 수 있다)
- Gốc động từ kết thúc bằng phụ âm + -을 수 있다/없다 (ví dụ: 먹다 → 먹을 수 있다)
Cấu trúc này được dùng trong hai ngữ cảnh chính:
A) Khả năng nói chung: Năng lực vốn có hoặc thể chất để làm một việc gì đó.
저는 100미터를 뛸 수 있어요. (Tôi có thể chạy 100 mét.)
B) Tình huống có thể xảy ra hoặc Sự cho phép: Liệu một tình huống có cho phép thực hiện hành động hay không.
지금 회의 중이라서 전화를 받을 수 없어요. (Bây giờ tôi đang họp nên không thể nghe điện thoại.)
여기서 쉬어도 돼요? → 네, 쉴 수 있어요. (Tôi có thể nghỉ ngơi ở đây không? → Vâng, bạn có thể nghỉ ngơi.)
2. -ㄹ 줄 알다/모르다: Kỹ năng đã học hoặc Biết một sự thật
Cấu trúc này phức tạp hơn vì nó có hai ý nghĩa riêng biệt. Nó cũng được gắn vào gốc động từ với các quy tắc tương tự như trên.
- Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm + -ㄹ 줄 알다/모르다 (ví dụ: 운전하다 → 운전할 줄 알다)
- Gốc động từ kết thúc bằng phụ âm + -을 줄 알다/모르다 (ví dụ: 만들다 → 만들 줄 알다)
A) Kỹ năng đã học: 'Biết cách làm một việc gì đó'. Đây là ý nghĩa thường được so sánh nhất với -ㄹ 수 있다.
저는 한국 요리를 만들 줄 알아요. (Tôi biết cách nấu món ăn Hàn Quốc.)
B) Biết một sự thật: 'Biết/nhận thức được rằng điều gì đó sẽ xảy ra'. Cách dùng này nói về việc biết một sự thật hoặc giả định trong tương lai. Đối với các sự thật ở hiện tại hoặc quá khứ, hình thức này đổi thành -ㄴ/는 줄 알다.
저는 그가 내일 올 줄 알아요. (Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ đến.)
Ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt hai ý nghĩa này.
Những điểm khác biệt chính trong cách sử dụng:
- Đối với các kỹ năng đã học như lái xe hoặc bơi lội, cả hai cấu trúc thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng -ㄹ 줄 알다 nghe có vẻ cụ thể hơn một chút về bản thân kỹ năng đó.
- Đối với các tình huống có thể xảy ra, sự cho phép, hoặc khả năng tùy theo hoàn cảnh, bạn phải dùng -ㄹ 수 있다. Dùng -ㄹ 줄 알다 sẽ không tự nhiên. Ví dụ, để nói "Ngày mai trời có thể mưa," bạn phải nói "내일 비가 올 수 있어요." Nếu nói "내일 비가 올 줄 알아요" thì có nghĩa là "Tôi biết chắc chắn ngày mai trời sẽ mưa," mang một ý nghĩa khác.
Ví dụ (5)
- 저는 운전할 줄 알아요.
Tôi biết lái xe.
Dịch từng từ: Tôi lái xe biết cách.
Câu này nhấn mạnh kỹ năng lái xe đã được học. Dùng '운전할 수 있어요' cũng đúng nhưng có thể ngụ ý rằng bạn có cơ hội để lái xe ngay lúc này (ví dụ: bạn đang có xe và chìa khóa).
- 지금 너무 바빠서 회의에 갈 수 없어요.
Bây giờ tôi bận quá nên không thể đi họp được.
Dịch từng từ: Bây giờ quá bận nên cuộc họp đi không thể.
Câu này nói về khả năng xảy ra, không phải kỹ năng. Tình huống (đang bận) ngăn cản hành động. Nếu dùng '갈 줄 몰라요' sẽ ngụ ý sai rằng bạn không biết đường đi đến cuộc họp.
- 피아노 칠 수 있어요?
Bạn có thể chơi piano không?
Dịch từng từ: Piano chơi có thể bạn?
Trong các câu hỏi về kỹ năng, -ㄹ 수 있다 rất phổ biến và tự nhiên. '피아노 칠 줄 알아요?' cũng đúng và trực tiếp hơn một chút khi hỏi xem họ có kỹ năng đó hay không.
- 저는 아직 한글을 읽을 줄 몰라요.
Tôi chưa biết cách đọc Hangul.
Dịch từng từ: Tôi chưa Hangul đọc cách không biết.
Câu này nói rõ việc thiếu một kỹ năng đã học. '읽을 수 없어요' cũng có thể được dùng, nhưng có thể ngụ ý việc không thể làm gì đó tạm thời (ví dụ: 'mắt tôi đau nên tôi không thể đọc').
- 이 문제는 너무 어려워서 풀 수 없어요.
Bài toán này khó quá nên tôi không thể giải được.
Dịch từng từ: Bài toán này quá khó nên giải không thể.
Câu này diễn tả việc không thể làm gì đó do hoàn cảnh (độ khó của bài toán). Nó không có nghĩa là thiếu kiến thức chung về cách giải quyết vấn đề.
Lỗi thường gặp
Dùng -ㄹ 줄 알다 để chỉ khả năng có thể xảy ra.
Nghĩa khác내일 눈이 올 줄 알아요.내일 눈이 올 수 있어요.Để diễn tả khả năng có thể xảy ra như 'Ngày mai trời có thể có tuyết,' bạn phải dùng -ㄹ 수 있다. Câu sai,
내일 눈이 올 줄 알아요, có nghĩa là 'Tôi biết rằng ngày mai trời sẽ có tuyết.' Đây là một câu nói về việc ai đó biết một sự thật, chứ không phải về khả năng có thể xảy ra.Dùng -ㄹ 줄 모르다 khi việc không thể làm gì đó là do tình huống, không phải do thiếu kỹ năng.
목이 아파서 노래를 부를 줄 몰라요.목이 아파서 노래를 부를 수 없어요.Lý do không hát là vì đau họng (một tình trạng tạm thời), chứ không phải vì không biết hát. Do đó, -ㄹ 수 없다 là lựa chọn đúng để diễn tả việc không thể làm gì đó do hoàn cảnh này.
Mẫu liên quan
- -(으)ㄹ 수 있다/없다Có Thể/Không Thể
Đây là một nửa của sự so sánh, được dùng cho khả năng, tình huống có thể xảy ra và sự cho phép nói chung. Đây là cách nói 'có thể/không thể' rộng hơn và phổ biến hơn.
Cấp độ 2 - -ㄴ/는/ㄹ 줄 알다Biết cách làm, tưởng rằng (thường là nhầm lẫn)
Cấu trúc này diễn tả sự hiểu biết. Với
Cấp độ 3-ㄹ, nó có thể mang nghĩa 'biết cách' (một kỹ năng) hoặc 'biết rằng điều gì đó sẽ xảy ra' (một sự thật trong tương lai). Với-ㄴ/는, nó được dùng để chỉ việc biết một sự thật hoặc trạng thái ở hiện tại. Bài học này tập trung vào ý nghĩa 'biết cách' để đối chiếu với-ㄹ 수 있다. - -ㄴ/는/ㄹ 줄 알았다Tôi Đã Nghĩ Rằng..., Tôi Đã Cho Rằng...
Cấu trúc này trông rất giống nhưng lại có ý nghĩa hoàn toàn khác: 'Tôi đã nghĩ rằng...' hoặc 'Tôi đã cho rằng...'. Việc nhầm lẫn cấu trúc này với '-ㄹ 줄 알다' là một lỗi rất phổ biến.
Cấp độ 4 - 안/못Không
Một cách liên quan để diễn tả việc không thể làm gì đó. '못 + Động từ' thường là cách ngắn gọn, phổ biến hơn để nói 'Động từ + -ㄹ 수 없다', đặc biệt khi việc không thể làm gì đó là do thiếu kỹ năng hoặc các yếu tố bên ngoài.
Cấp độ 1 - -아/어도 되다Có Thể, Được Phép
Cấu trúc này liên quan đến khía cạnh 'sự cho phép' của -ㄹ 수 있다. Mặc dù bạn có thể dùng -ㄹ 수 있다 để xin phép hoặc cho phép, nhưng -아/어도 되다 ('có thể', 'được phép') là một cách trực tiếp và rõ ràng hơn để làm điều đó.
Cấp độ 3