-설랑

Biến Thể Nhấn Mạnh Chủ Đề

Cấp độ 5Nghe giống seollang

-설랑 là một tiểu từ nhấn mạnh chủ đề cho danh từ, giống như một phiên bản mạnh mẽ hơn của -은/는.

Cách dùng

-설랑 là một tiểu từ đánh dấu chủ đề có chức năng tương tự như 은/는, nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn rất nhiều. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn nói và có thể nghe hơi cổ điển, mang tính phương ngữ hoặc kịch tính.

Các Sắc Thái Chính:

  • Nhấn mạnh: Nó làm nổi bật mạnh mẽ danh từ mà nó gắn vào, tách biệt danh từ đó khỏi những thứ khác.
  • Cảnh báo/Phàn nàn: Nó có thể mang giọng điệu cảnh báo, la mắng hoặc phàn nàn. Ví dụ: 'Về phần BẠN, đừng làm thế!'
  • Đặt điều kiện: Nó có thể chọn ra một mục làm điều kiện cụ thể, giống như 'Nếu nói về tiền bạc, thì...'.

Quy Tắc Cấu Tạo:
1. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + -설랑
- 너 (bạn) → 너설랑
- 이거 (cái này) → 이거설랑

2. Danh từ kết thúc bằng phụ âm + -이설랑
- 밥 (cơm/bữa ăn) → 밥이설랑
- 그 사람 (người đó) → 그 사람이설랑

Mặc dù về mặt ngữ pháp, nó là một từ đánh dấu chủ đề, nhưng cách sử dụng của nó lại mang tính phong cách. Trong hầu hết các tình huống trung lập, đặc biệt là trong văn viết, 은/는 là sự lựa chọn tiêu chuẩn. Việc sử dụng -설랑 sẽ thêm một màu sắc riêng biệt, thường là mang tính cảm xúc, vào lời nói.

Ví dụ (4)

  1. 너설랑 그런 위험한 곳에 가지 마.

    Về phần bạn, đừng đi đến một nơi nguy hiểm như vậy.

    Dịch từng từ: Bạn-về phần, loại nơi nguy hiểm đó-đến đừng đi.

    Ở đây, -설랑 thêm vào một giọng điệu cảnh báo mạnh mẽ, nhắm cụ thể vào 'bạn'.

  2. 밥이설랑 먹기 싫으면 그냥 둬.

    Nếu bạn không muốn ăn bữa ăn này, thì cứ để đó.

    Dịch từng từ: Bữa ăn-về phần, việc ăn bị ghét nếu cứ để đó.

    Câu này ngụ ý một giọng điệu hơi bực mình hoặc gạt đi, chỉ đích danh 'bữa ăn' làm chủ đề của lời phàn nàn.

  3. 그 사람이설랑 다시는 보고 싶지 않아.

    Về phần người đó, tôi không bao giờ muốn gặp lại họ nữa.

    Dịch từng từ: Người đó-về phần, lại không muốn gặp.

    -설랑 nhấn mạnh mạnh mẽ 'người đó', truyền tải cảm giác không thích hoặc muốn giữ khoảng cách với họ.

  4. 이거설랑 네가 알아서 처리해.

    Về phần cái này, bạn hãy tự mình lo liệu đi.

    Dịch từng từ: Cái này-về phần, bạn tự mình xử lý nó.

    Cách sử dụng -설랑 này chỉ đích danh 'cái này' và giao lại trách nhiệm, thường mang giọng điệu hơi gạt đi hoặc ra lệnh.

Lỗi thường gặp

  • Sử dụng -설랑 trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

    회의 자료설랑 미리 준비해 주시기 바랍니다.
    회의 자료는 미리 준비해 주시기 바랍니다.

    -설랑 là một tiểu từ dùng trong văn nói, thân mật và đôi khi mang tính phương ngữ. Nó không phù hợp cho văn viết trang trọng hoặc các thông báo chính thức. Tiểu từ đánh dấu chủ đề tiêu chuẩn 은/는 phải được sử dụng trong những ngữ cảnh như vậy.

Cách nó liên kết

Chia Động Từ Cơ BảnNền tảngGốc Động TừNền tảng
-설랑Cấp độ 5Biến Thể Nhấn Mạnh Chủ Đề

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

설랑