-라든지
Hay Là / Hoặc Là
Hãy dùng -라든지 để liệt kê các danh từ làm ví dụ, ngụ ý rằng vẫn còn những lựa chọn khác nữa nhé.
Cách dùng
Cấu trúc này được dùng để liệt kê các danh từ làm ví dụ, cho thấy danh sách này vẫn chưa đầy đủ. Đây là cách để nói 'những thứ như...' hoặc 'cho dù là... hay...'.
Cách chia:
- Danh từ kết thúc bằng nguyên âm: Danh từ + -라든지 (ví dụ: 피자 + 라든지 → 피자라든지)
- Danh từ kết thúc bằng phụ âm: Danh từ + -이라든지 (ví dụ: 책 + 이라든지 → 책이라든지)
Cách dùng:
1. Liệt kê nhiều ví dụ (A라든지 B라든지): Dạng này được dùng để đưa ra hai hoặc nhiều mục làm ví dụ tiêu biểu cho một nhóm.
• 주말에는 영화 감상이라든지 독서라든지 하면서 쉬어요. (Vào cuối tuần, tôi nghỉ ngơi bằng cách làm những việc như xem phim hoặc đọc sách.)
2. Gợi ý một ví dụ duy nhất (A라든지): Khi chỉ dùng với một danh từ, nó mang ý nghĩa 'A hoặc thứ gì đó tương tự'.
• 목마른데 주스라든지 뭐 마실 것 좀 있어요? (Tôi khát quá, có gì để uống không, ví dụ như nước ép hay gì đó?)
So sánh với các cấu trúc tương tự:
- So với -거나: -라든지 được dùng cho danh từ, trong khi -거나 được dùng cho động từ và tính từ để liệt kê các hành động hoặc trạng thái thay thế.
- So với -나: Cả hai đều đi với danh từ mang nghĩa 'hoặc'. Tuy nhiên, -라든지 có sắc thái 'ví dụ như' mạnh hơn và ngụ ý rằng danh sách vẫn còn mở. -나 thường là sự lựa chọn trực tiếp hơn giữa các phương án.
Ví dụ (4)
- 저녁으로 피자라든지 치킨이라든지 시켜 먹을까요?
Bữa tối nay, chúng ta gọi món gì đó như pizza hay gà rán nhé?
Dịch từng từ: Cho bữa tối pizza hoặc thứ gì đó tương tự gà hoặc thứ gì đó tương tự gọi và ăn nhé?
Ở đây, '피자라든지 치킨이라든지' liệt kê pizza và gà làm ví dụ cho những món có thể gọi vào bữa tối, ngụ ý rằng vẫn có thể chọn các món khác.
- 궁금한 게 있으면 이메일이라든지 메시지라든지 보내 주세요.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng gửi email hoặc tin nhắn nhé.
Dịch từng từ: Điều tò mò nếu có email hoặc thứ gì đó tương tự tin nhắn hoặc thứ gì đó tương tự vui lòng gửi.
Câu này gợi ý 'email' và 'tin nhắn' như những ví dụ về cách để liên lạc.
- 시간 있을 때 취미로 그림이라든지 악기 연주라든지 배우고 싶어요.
Khi có thời gian, mình muốn học một sở thích nào đó như vẽ tranh hay chơi nhạc cụ.
Dịch từng từ: Thời gian khi có như một sở thích vẽ tranh hoặc thứ gì đó tương tự biểu diễn nhạc cụ hoặc thứ gì đó tương tự muốn học.
'그림' (vẽ tranh) và '악기 연주' (chơi nhạc cụ) được đưa ra làm ví dụ về những sở thích mà người nói đang quan tâm.
- 여행 선물로 화장품이라든지 작은 액세서리라든지 괜찮을 것 같아요.
Để làm quà lưu niệm du lịch, những thứ như mỹ phẩm hay phụ kiện nhỏ sẽ rất tuyệt.
Dịch từng từ: Như một món quà du lịch mỹ phẩm hoặc thứ gì đó tương tự phụ kiện nhỏ hoặc thứ gì đó tương tự tôi nghĩ sẽ ổn.
Lỗi thường gặp
Dùng -라든지 với động từ thay vì danh từ.
Nghĩa khác주말에 영화를 보라든지 책을 읽으라든지 해요.주말에 영화를 보거나 책을 읽어요.-라든지 đi kèm với danh từ để liệt kê chúng làm ví dụ. Để liệt kê các hành động hoặc trạng thái thay thế (động từ/tính từ), bạn phải dùng cấu trúc -거나.
Mẫu liên quan
- -거나Hoặc
Trong khi -라든지 liệt kê các danh từ làm ví dụ (như 'pizza hoặc gà'), thì -거나 liệt kê các hành động hoặc trạng thái thay thế (như 'ăn hoặc ngủ').
Cấp độ 3 - -나 (선택)Hoặc, tận/đến mức
Cả hai đều đi với danh từ mang nghĩa 'hoặc'. Tuy nhiên, -라든지 thường mang sắc thái 'ví dụ như' mạnh hơn, ngụ ý rằng danh sách vẫn chưa đầy đủ, trong khi -나 đưa ra một sự lựa chọn trực tiếp hơn.
Cấp độ 3 - -든지Bất Kể Gì/Ai/Thế Nào, v.v.
Phần '-든지' giống nhau có thể gây nhầm lẫn. -든지 là một tiểu từ rộng hơn, đi cùng với các từ để hỏi (ví dụ: 언제든지 - bất cứ khi nào, 누구든지 - bất cứ ai) mang nghĩa 'cho dù...'. Ngược lại, -라든지 được dùng riêng để liệt kê các ví dụ là danh từ.
Cấp độ 3 - -하고Và
-하고 là một liên từ đơn giản mang nghĩa 'và', tạo ra một danh sách cố định (A và B). Còn -라든지 liệt kê các mục làm ví dụ chưa đầy đủ ('ví dụ như A hoặc B'), ngụ ý rằng vẫn còn những khả năng khác.
Cấp độ 1