-어치

Trị Giá, Lượng

Cấp độ 3Nghe giống eochi

-어치 là một hậu tố cho bạn biết số lượng hoặc khối lượng của một thứ gì đó dựa trên một giá trị nhất định, như tiền bạc hoặc thời gian. Ví dụ, '만 원어치' có nghĩa là 'một lượng đồ vật trị giá 10.000 won'.

Cách dùng

-어치 là một hậu tố rất hữu ích để diễn tả số lượng theo giá trị, phổ biến nhất là tiền bạc hoặc thời gian.

1. Cách dùng với tiền
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Bạn gắn trực tiếp -어치 vào một số tiền để nói rõ bạn muốn mua lượng hàng hóa trị giá bao nhiêu. Cách này đặc biệt phổ biến với các món đồ được bán theo cân nặng hoặc số lượng, như trái cây, rau củ, hoặc đồ ăn vặt.

  • 만 원 + -어치 → 만 원어치 (trị giá 10.000 won)
  • 오천 원 + -어치 → 오천 원어치 (trị giá 5.000 won)

2. Cách dùng với thời gian hoặc các đơn vị khác
Hậu tố này cũng có thể dùng với các đơn vị thời gian để chỉ 'một lượng đủ dùng trong một khoảng thời gian nhất định'.

  • 한 달 + -어치 → 한 달치 (lượng đủ dùng trong một tháng)
  • 일 년 + -어치 → 일 년치 (lượng đủ dùng trong một năm)

Lưu ý: Với các đơn vị thời gian, -어치 thường được rút gọn thành -치. Ví dụ, 한 달어치 trở thành 한 달치 (lượng cho một tháng) và 일 년어치 trở thành 일 년치 (lượng cho một năm).

3. Phân biệt với -짜리
Đây là một điểm khác biệt rất quan trọng mà bạn cần lưu ý.

  • -어치: Chỉ tổng giá trị của một lượng đồ vật. Nó nói về số lượng bạn nhận được với một mức giá nhất định.
    ví dụ: 만 원어치 사과 (táo trị giá 10.000 won - bạn nhận được số lượng táo tương đương với 10.000 won).
  • -짜리: Chỉ giá của một món đồ duy nhất.
    ví dụ: 만 원짜리 책 (một cuốn sách có giá 10.000 won).

Bạn sẽ không nói '만 원어치 책' trừ khi bạn đang mua nhiều cuốn sách rẻ tiền có tổng giá trị là 10.000 won.

Ví dụ (4)

  1. 시장에서 사과 만 원어치 샀어요.

    Tôi đã mua số táo trị giá 10.000 won ở chợ.

    Dịch từng từ: Ở chợ táo 10.000 won trị giá đã mua.

  2. 이천 원어치만 주세요.

    Làm ơn cho tôi lượng trị giá 2.000 won thôi.

    Dịch từng từ: 2.000 won trị giá chỉ làm ơn cho.

  3. 한 달치 월급을 벌써 다 썼어요.

    Tôi đã tiêu hết sạch tiền lương của cả một tháng rồi.

    Dịch từng từ: Một tháng trị giá của lương đã tất cả tiêu.

  4. 이 약은 3일치입니다.

    Đây là thuốc uống trong ba ngày.

    Dịch từng từ: Thuốc này là 3 ngày trị giá.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa -어치 (tổng giá trị) với -짜리 (giá của từng món).

    만 원어치 티셔츠를 샀어요.
    만 원짜리 티셔츠를 샀어요.

    Hãy dùng -짜리 để mô tả giá của một món đồ duy nhất, như một chiếc áo thun. '만 원짜리 티셔츠' có nghĩa là 'một chiếc áo thun có giá 10.000 won'. '만 원어치 티셔츠' sẽ ngụ ý rằng bạn đã mua nhiều chiếc áo thun với tổng số tiền là 10.000 won, điều này ít phổ biến hơn.

Từ trong mẫu này

-어치