-기 위해서
Vì, Để
Mẫu câu '-을/를 위해서' và '-기 위해서' có nghĩa là 'vì' hoặc 'để'. Chúng đánh dấu lý do hoặc mục đích đằng sau một hành động. Dùng '-을/를 위해서' với danh từ và '-기 위해서' với động từ.
Cách dùng
Ngữ pháp này được dùng để nêu rõ mục đích hoặc người thụ hưởng của một hành động. Cách nói này trang trọng hơn một chút so với các mẫu câu chỉ mục đích khác như -러 hoặc -려고 và thường được dùng cho các mục tiêu lớn hơn hoặc dài hạn.
Cấu trúc này có hai dạng chính:
1. Danh từ + 을/를 위해서 (Vì [Danh từ])
Dạng này cho biết hành động được thực hiện vì lợi ích của một người, một nhóm hoặc một ý niệm.
- Dùng 을 위해서 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm (받침).
Ví dụ: 가족을 위해서 (vì gia đình) - Dùng 를 위해서 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
Ví dụ: 건강을 위해서 (vì sức khỏe)
2. Thân động từ + -기 위해서 (Để [Động từ])
Dạng này cho biết hành động được thực hiện để đạt được mục tiêu được mô tả bởi động từ. Động từ trước tiên phải được chuyển sang dạng danh từ bằng danh từ hóa -기.
- Cấu trúc luôn là Thân động từ + -기 위해서.
Ví dụ: 한국어를 배우기 위해서 (để học tiếng Hàn)
Trong cả văn nói và văn viết tiếng Hàn, '-위해서' thường được rút gọn thành '-위해'. Ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Ví dụ: 가족을 위해 일해요. (Tôi làm việc vì gia đình.)
Ví dụ (5)
- 가족을 위해서 열심히 일해요.
Tôi làm việc chăm chỉ vì gia đình.
Dịch từng từ: vì gia đình làm việc chăm chỉ.
- 한국어를 배우기 위해서 한국에 왔어요.
Tôi đã đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.
Dịch từng từ: để học tiếng Hàn đã đến Hàn Quốc.
- 건강을 위해서 매일 운동해요.
Tôi tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.
Dịch từng từ: vì sức khỏe tập thể dục mỗi ngày.
- 좋은 대학에 가기 위해서 밤늦게까지 공부했어요.
Tôi đã học đến muộn đêm để vào một trường đại học tốt.
Dịch từng từ: để vào trường đại học tốt học đến đêm muộn.
- 환경 보호를 위해 쓰레기를 줄여야 해요.
Chúng ta phải giảm rác thải vì mục đích bảo vệ môi trường.
Dịch từng từ: vì bảo vệ môi trường rác thải phải giảm.
Ví dụ này cho thấy dạng rút gọn phổ biến '위해' thay vì '위해서'.
Lỗi thường gặp
Dùng -기 위해서 với các động từ di chuyển khi -러 tự nhiên hơn cho các mục đích đơn giản.
Nghĩa khác점심을 먹기 위해서 식당에 가요.점심을 먹으러 식당에 가요.Mặc dù '-기 위해서' có thể diễn tả mục đích, nhưng đối với các hành động di chuyển đơn giản (như đi đâu đó để ăn), -러 phổ biến và tự nhiên hơn nhiều. Hãy dành '-기 위해서' cho các mục tiêu quan trọng hoặc trang trọng hơn.
Gắn trực tiếp -위해서 vào thân động từ mà không có danh từ hóa -기.
한국어를 배우다 위해서 한국에 왔어요.한국어를 배우기 위해서 한국에 왔어요.Cấu trúc '-위해서' gắn vào danh từ. Để dùng cấu trúc này với động từ, bạn phải chuyển động từ thành dạng danh từ bằng danh từ hóa -기. Cấu trúc đúng luôn là 'Thân động từ + -기 위해서'.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -(으)러Để
Cả hai đều diễn tả mục đích, nhưng -러 được dùng đặc biệt với các động từ di chuyển (như 가다, 오다) cho mục đích trực tiếp, tức thì. '-기 위해서' tổng quát hơn, thường dành cho các mục tiêu lớn hơn, và có thể dùng với bất kỳ động từ nào.
Cấp độ 3 - -(으)려고Để, Để Mà
Cả hai đều có nghĩa là 'để'. -려고 diễn tả một ý định hoặc kế hoạch và rất phổ biến trong giao tiếp. '-기 위해서' trang trọng hơn một chút và nhấn mạnh vào mục tiêu hoặc người thụ hưởng nhiều hơn.
Cấp độ 2 - 을/를Trợ Từ Tân Ngữ
Tiểu từ tân ngữ được dùng trước '-위해서' khi mục đích là một danh từ. Nó đánh dấu danh từ đó là đối tượng 'vì lợi ích của nó' mà hành động được thực hiện.
Cấp độ 1