-마다

Mỗi, Mọi

Cấp độ 2Nghe giống mada

-마다 có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi' và được gắn vào danh từ.

Cách dùng

-마다 là một tiểu từ thể hiện sự lặp lại hoặc phân bổ. Nó có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi' và được gắn trực tiếp vào cuối danh từ, bất kể danh từ đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.

Các loại danh từ phổ biến:

  • Thời gian: 날마다 (mỗi ngày), 아침마다 (mỗi sáng), 주말마다 (mỗi cuối tuần), 1년마다 (mỗi năm)
  • Địa điểm: 나라마다 (mỗi quốc gia), 도시마다 (mỗi thành phố)
  • Người/Vật: 사람마다 (mỗi người), 책마다 (mỗi cuốn sách)

Cách sử dụng:
Bạn chỉ cần thêm -마다 vào danh từ mà bạn muốn nói đến.
Danh từ + 마다

  • 학생 (học sinh) → 학생마다 (mỗi học sinh)
  • 금요일 (thứ Sáu) → 금요일마다 (mỗi thứ Sáu)

Điều quan trọng là bạn cần phân biệt -마다 với '모든' (tất cả). '모든' là một từ hạn định đứng trước danh từ (ví dụ: 모든 사람 - tất cả mọi người), trong khi -마다 là một tiểu từ đứng sau danh từ (ví dụ: 사람마다 - mỗi người).

Ví dụ (5)

  1. 주말마다 영화를 봐요.

    Tôi xem phim mỗi cuối tuần.

    Dịch từng từ: Cuối tuần mỗi phim xem.

  2. 사람마다 성격이 달라요.

    Mỗi người có một tính cách khác nhau.

    Dịch từng từ: Người mỗi tính cách thì khác nhau.

  3. 이 버스는 10분마다 와요.

    Chuyến xe buýt này đến mỗi 10 phút.

    Dịch từng từ: Xe buýt này 10 phút mỗi đến.

  4. 나라마다 문화가 달라서 재미있어요.

    Thật thú vị vì mỗi quốc gia có một văn hóa khác nhau.

    Dịch từng từ: Quốc gia mỗi văn hóa thì khác nhau nên thật thú vị.

  5. 아침마다 공원에서 운동해요.

    Tôi tập thể dục ở công viên mỗi sáng.

    Dịch từng từ: Sáng mỗi ở công viên tập thể dục.

Lỗi thường gặp

  • Sử dụng -마다 với động từ hoặc tính từ thay vì danh từ.

    저는 행복하다마다 노래를 불러요.
    저는 행복할 때마다 노래를 불러요.

    -마다 là một tiểu từ bắt buộc phải gắn vào danh từ. Để diễn đạt 'mỗi khi tôi vui', bạn cần dùng một cấu trúc như -ㄹ 때마다 (mỗi khi...).

  • Nhầm lẫn vị trí của -마다 với '모든' (tất cả).

    마다 학생이 질문이 있어요.
    학생마다 질문이 있어요. (or) 모든 학생이 질문이 있어요.

    -마다 là một tiểu từ đứng sau danh từ (학생마다). '모든' là một từ hạn định đứng trước danh từ (모든 학생). Chúng không thể thay thế cho nhau trong cấu trúc câu.

Từ trong mẫu này

마다