까지

Đến, Cho Đến, Trước

Cấp độ 1Nghe giống kkaji

-까지 có nghĩa là 'đến', 'cho đến', hoặc 'trước'. Nó đánh dấu sự kết thúc của một điều gì đó.

Cách dùng

-까지 là một tiểu từ cơ bản được dùng để đánh dấu điểm kết thúc.

1. Đánh dấu điểm đến (đến)
Khi gắn vào một địa điểm, nó có nghĩa là 'đến' hoặc 'tới tận' địa điểm đó.

  • 집까지 걸어왔어요. (Tôi đã đi bộ về nhà.)
  • 여기까지 와주셔서 감사합니다. (Cảm ơn bạn đã cất công đến tận đây.)

2. Đánh dấu thời gian kết thúc (cho đến/trước)
Khi gắn vào thời gian, nó có nghĩa là 'cho đến' thời điểm đó hoặc 'trước' thời điểm đó (như một hạn chót).

  • 밤 10시까지 공부했어요. (Tôi đã học cho đến 10 giờ tối.)
  • 내일까지 기다릴게요. (Tôi sẽ đợi cho đến ngày mai.)

3. Đi kèm với -부터 (từ... đến...)
Nó rất thường được dùng với -부터 để chỉ một khoảng trọn vẹn.

  • Từ A đến B (Địa điểm): 서울부터 부산까지 (Từ Seoul đến Busan)
  • Từ A đến B (Thời gian): 아침부터 저녁까지 (Từ sáng đến tối)

Ví dụ (4)

  1. 집까지 걸어왔어요.

    Tôi đã đi bộ về nhà.

    Dịch từng từ: nhà đến đã đi bộ

  2. 오후 5시까지 일해요.

    Tôi làm việc cho đến 5 giờ chiều.

    Dịch từng từ: chiều 5 giờ cho đến làm việc

  3. 여기부터 저기까지 가주세요.

    Vui lòng đi từ đây đến đó.

    Dịch từng từ: đây từ đó đến vui lòng đi

    Ví dụ này cho thấy sự kết hợp phổ biến của -부터 (từ) và -까지 (đến) để xác định một khoảng di chuyển.

  4. 내일까지 이 책을 다 읽어야 해요.

    Tôi phải đọc xong cuốn sách này trước ngày mai.

    Dịch từng từ: ngày mai trước cuốn sách này tất cả phải đọc

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa -까지 (cho đến/trước) với -에 (vào lúc) khi nói về hạn chót.

    Nghĩa khác금요일에 숙제를 제출하세요.
    금요일까지 숙제를 제출하세요.

    Trong khi '금요일에' có nghĩa là 'vào thứ Sáu', thì '금요일까지' có nghĩa là 'trước thứ Sáu'. Hãy dùng -까지 để chỉ một hạn chót bao gồm toàn bộ thời gian dẫn đến thời điểm đó. -에 chỉ một thời điểm cụ thể.

Cách nó liên kết

까지Cấp độ 1Đến, Cho Đến, Trước
까지 / 에Cấp độ 2Các Tiểu Từ Chỉ Điểm Kết Thúc

Từ trong mẫu này