부터

Từ, Bắt Đầu Từ

Cấp độ 1Nghe giống buteo

Hãy dùng -부터 sau một danh từ với nghĩa là 'từ' hoặc 'bắt đầu từ'. Nó đánh dấu sự khởi đầu của một khoảng thời gian, một địa điểm hoặc một trình tự.

Cách dùng

-부터 là một tiểu từ tiếng Hàn cơ bản được dùng để chỉ điểm bắt đầu. Nó tương đương với 'từ' hoặc 'bắt đầu từ' trong tiếng Việt và có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

1. Điểm bắt đầu về thời gian
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Bạn gắn -부터 vào một danh từ chỉ thời gian để cho biết khi nào một việc gì đó bắt đầu.

  • 9시부터 (từ 9 giờ)
  • 월요일부터 (từ thứ Hai)
  • 어제부터 (từ hôm qua)

2. Điểm bắt đầu về không gian/địa điểm
Nó cũng có thể đánh dấu một điểm bắt đầu về mặt vật lý.

  • 여기부터 (từ đây)
  • 서울부터 (từ Seoul)

3. Điểm bắt đầu trong một trình tự hoặc thứ tự
Bạn có thể dùng nó để chỉ ra mục hoặc nhiệm vụ nào cần bắt đầu trước.

  • 이것부터 하세요. (Hãy làm việc này trước.)
  • 1과부터 공부해요. (Chúng ta hãy bắt đầu học từ Bài 1.)

Cặp từ thường gặp: -부터 ~ -까지
Một cấu trúc rất phổ biến là dùng -부터 với tiểu từ -까지 (đến, cho đến) để xác định một khoảng.

  • Từ A đến B: A부터 B까지
  • Ví dụ: 월요일부터 금요일까지 일해요. (Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

Ví dụ (4)

  1. 수업은 9시부터 시작해요.

    Lớp học bắt đầu từ 9 giờ.

    Dịch từng từ: Lớp học (chủ đề) 9 giờ từ bắt đầu.

  2. 여기부터 저기까지 걸어갈 거예요.

    Tôi sẽ đi bộ từ đây đến đó.

    Dịch từng từ: Đây từ đó đến sẽ đi bộ.

    Ví dụ này cho thấy sự kết hợp rất phổ biến của -부터 với -까지 để diễn tả một khoảng, trong trường hợp này là khoảng cách vật lý.

  3. 이것부터 하세요.

    Hãy làm việc này trước (bắt đầu từ việc này).

    Dịch từng từ: Việc này từ hãy làm.

  4. 어제부터 머리가 아팠어요.

    Đầu tôi đã đau từ hôm qua.

    Dịch từng từ: Hôm qua từ đầu (chủ ngữ) đã đau.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -에서 thay vì -부터 cho các điểm bắt đầu về thời gian.

    아침에서 운동했어요.
    아침부터 운동했어요.

    -에서 được dùng cho địa điểm nơi một hành động xảy ra (ví dụ: '도서관에서 공부해요' - Tôi học ở thư viện) hoặc nguồn gốc của sự di chuyển ('미국에서 왔어요' - Tôi đến từ Mỹ). Đối với các điểm bắt đầu về thời gian, bạn phải dùng -부터.

Cách nó liên kết

부터Cấp độ 1Từ, Bắt Đầu Từ
부터 / 에서Cấp độ 2Điểm Bắt Đầu

Từ trong mẫu này