-잖아

Bạn Biết Mà, Đúng Không?

Cấp độ 3Nghe giống jana

-잖아 là một đuôi câu dùng để xác nhận hoặc nhắc nhở người nghe về một điều gì đó mà cả người nói và người nghe đều đã biết. Cấu trúc này giống như khi bạn nói "..., bạn biết mà?", "Như bạn đã biết,...", hoặc "Thôi nào,..." trong tiếng Việt.

Cách dùng

-잖아 là một đuôi câu rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Hàn. Chức năng chính của nó là tạo sự gắn kết bằng cách nhắc đến những điều cả hai cùng biết. Tuy nhiên, sắc thái của nó có thể thay đổi đáng kể tùy theo giọng điệu.

Các tình huống sử dụng phổ biến:

  • Nêu một sự thật hiển nhiên: Khi một điều gì đó quá rõ ràng hoặc ai cũng biết.
    Ví dụ: 오늘 날씨가 정말 춥잖아. (Hôm nay thời tiết thật sự rất lạnh, đúng không?)

  • Nhắc nhở ai đó về điều gì: Khi người nghe có vẻ đã quên một thông tin nào đó.
    Ví dụ: 우리 7시에 만나기로 했잖아. (Chúng ta đã hẹn gặp lúc 7 giờ, nhớ không?)

  • Đưa ra một lý do đã biết: Khi giải thích tại sao lại như vậy, sử dụng một lý do mà người nghe đã biết.
    Ví dụ: A: 왜 파티에 안 가? (Sao bạn không đi dự tiệc?) B: 내일 시험 있잖아. (Ngày mai mình có bài kiểm tra, bạn biết mà.)

  • Thể hiện sự bực bội nhẹ hoặc khăng khăng: Khi bạn phải lặp lại một điều lẽ ra phải rất rõ ràng.
    Ví dụ: 내가 하지 말라고 몇 번이나 말했잖아! (Mình đã bảo bạn bao nhiêu lần là đừng làm rồi mà!)

So sánh với -지?:
Cả hai đuôi câu đều có thể dùng để xác nhận, nhưng chúng có một điểm khác biệt chính.
• -지? thiên về một câu hỏi thực sự để tìm kiếm sự đồng tình. Người nói ít chắc chắn hơn và đang kiểm tra lại với người nghe. (ví dụ: 날씨 좋지? - Thời tiết đẹp nhỉ?).
• -잖아 thiên về một câu trần thuật khẳng định kiến thức chung. Người nói tự tin rằng người nghe đã biết điều đó. (ví dụ: 날씨 좋잖아. - Thời tiết đẹp mà, bạn biết đấy.).

Ví dụ (5)

  1. 걱정 마세요. 시간 아직 많잖아.

    Đừng lo. Chúng ta vẫn còn nhiều thời gian mà.

    Dịch từng từ: Lo lắng đừng. Thời gian vẫn nhiều-잖아.

    Người nói đang trấn an người nghe bằng cách chỉ ra một sự thật hiển nhiên: rằng vẫn còn rất nhiều thời gian.

  2. 어제 내가 너한테 전화했잖아. 왜 안 받았어?

    Hôm qua mình đã gọi cho bạn mà. Sao bạn không nghe máy?

    Dịch từng từ: Hôm qua mình cho bạn gọi-잖아. Sao không nhận?

    Người nói đang nhắc người nghe về một sự việc trong quá khứ (cuộc gọi điện thoại) mà người nghe hẳn phải biết.

  3. 이 식당은 항상 사람이 많잖아. 우리 다른 데 가자.

    Nhà hàng này lúc nào cũng đông khách, bạn biết mà. Chúng ta đi chỗ khác đi.

    Dịch từng từ: Nhà hàng này luôn người thì nhiều-잖아. Chúng ta chỗ khác hãy đi.

  4. 에이, 거짓말 아니잖아. 너도 봤잖아.

    Thôi nào, đó không phải là nói dối đâu. Bạn cũng thấy mà.

    Dịch từng từ: Này, nói dối là không-잖아. Bạn cũng thấy-잖아.

    Ở đây, -잖아 được dùng hai lần để khẳng định mạnh mẽ những sự thật mà người nghe đã biết, thể hiện một chút sự khăng khăng.

  5. 그 사람은 한국 사람이잖아. 당연히 김치를 잘 먹지.

    Anh ấy là người Hàn Quốc mà. Dĩ nhiên là anh ấy ăn kim chi giỏi rồi.

    Dịch từng từ: Người đó người Hàn Quốc-이잖아. Dĩ nhiên kim chi giỏi ăn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -잖아 cho thông tin mới mà người nghe chưa biết.

    처음 뵙겠습니다. 저는 김민준이잖아.
    처음 뵙겠습니다. 저는 김민준입니다.

    -잖아 ngụ ý về những điều cả hai cùng biết. Khi giới thiệu bản thân lần đầu tiên, người nghe chưa biết tên bạn, nên việc dùng -잖아 sẽ thiếu tự nhiên và gây khó hiểu. Hãy dùng cách giới thiệu tiêu chuẩn như 입니다 hoặc 이에요/예요.

  • Lạm dụng -잖아, điều này có thể khiến bạn nghe có vẻ thích tranh cãi hoặc trịch thượng.

    Nghĩa khácA: 이 영화 재미없어. B: 아니, 재미있잖아. 배우도 유명하잖아. 너도 재미있다고 했잖아.
    A: 이 영화 재미없어. B: 그래? 나는 재미있는데. 배우도 유명하고. 너도 전에 재미있다고 하지 않았어?

    Dùng -잖아 liên tục trong một cuộc tranh luận có thể nghe như bạn đang mắng mỏ hoặc nói trịch thượng với người khác. Tốt hơn là bạn nên nêu ý kiến của mình bằng -는데 và đặt câu hỏi với -지 않았어? để có giọng điệu nhẹ nhàng, mang tính trò chuyện hơn.

Cách nó liên kết

Chia Động Từ Cơ BảnNền tảngGốc Động TừNền tảng
-잖아Cấp độ 3Bạn Biết Mà, Đúng Không?

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-잖아