그러나

Nhưng, Tuy Nhiên

Cấp độ 3Nghe giống geureona

그러나 là một cách nói trang trọng của 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' và dùng để nối hai câu có ý nghĩa trái ngược nhau.

Cách dùng

그러나 dịch sát nghĩa là 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên'. Từ này hoạt động như một từ độc lập để bắt đầu một câu mới, tạo ra sự tách biệt và tương phản rõ ràng giữa hai ý tưởng.

Đặc điểm chính:

  • Độ trang trọng: 그러나 được xem là khá trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn Quốc thường dùng -지만 hoặc -ㄴ/는데 để nối các vế câu tương phản trong cùng một câu, hoặc dùng phó từ 그런데 để nối hai câu với nhau.
  • Cách sử dụng: Từ này phổ biến nhất trong văn viết tiếng Hàn (sách, bài báo, báo cáo) và văn nói trang trọng (bài phát biểu, bản tin).
  • Cấu trúc câu: [Câu 1]. 그러나 [Câu 2].

Ví dụ:
한국어 공부는 재미있습니다. 그러나 어렵습니다.
Việc học tiếng Hàn rất thú vị. Tuy nhiên, nó cũng rất khó.

Câu này đúng ngữ pháp nhưng nghe rất trang trọng. Một cách nói tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày sẽ là:
한국어 공부는 재미있지만 어려워요.
Việc học tiếng Hàn rất thú vị nhưng khó.

Ví dụ (4)

  1. 저는 매일 운동을 합니다. 그러나 살이 빠지지 않아요.

    Tôi tập thể dục mỗi ngày. Tuy nhiên, tôi không giảm được cân nào.

    Dịch từng từ: Tôi mỗi ngày tập thể dục làm. Tuy nhiên, cân nặng không bị mất đi.

  2. 이 식당은 음식이 맛있습니다. 그러나 가격이 좀 비쌉니다.

    Đồ ăn của nhà hàng này rất ngon. Tuy nhiên, giá cả hơi đắt một chút.

    Dịch từng từ: Nhà hàng này đồ ăn rất ngon. Tuy nhiên, giá cả hơi đắt một chút.

  3. 그는 부자입니다. 그러나 행복하지 않습니다.

    Anh ấy giàu có. Tuy nhiên, anh ấy không hạnh phúc.

    Dịch từng từ: Anh ấy là người giàu có. Tuy nhiên, không hạnh phúc.

  4. 회의는 길었습니다. 그러나 좋은 결론을 내렸습니다.

    Cuộc họp kéo dài rất lâu. Tuy nhiên, chúng tôi đã đi đến một kết luận tốt đẹp.

    Dịch từng từ: Cuộc họp kéo dài rất lâu. Tuy nhiên, một kết luận tốt đẹp đã được đưa ra.

Lỗi thường gặp

  • Sử dụng '그러나' trong giao tiếp thông thường hàng ngày.

    Nghĩa khác어제 영화 봤어. 그러나 재미없었어.
    어제 영화 봤는데, 재미없었어.

    그러나 quá trang trọng đối với những cuộc trò chuyện thông thường giữa bạn bè. Trong ngữ cảnh này, việc sử dụng đuôi từ nối -ㄴ/는데 hoặc phó từ 그런데 sẽ tự nhiên hơn rất nhiều.

Từ trong mẫu này

그러나