그러나
Nhưng, Tuy Nhiên
그러나 là một cách nói trang trọng của 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' và dùng để nối hai câu có ý nghĩa trái ngược nhau.
Cách dùng
그러나 dịch sát nghĩa là 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên'. Từ này hoạt động như một từ độc lập để bắt đầu một câu mới, tạo ra sự tách biệt và tương phản rõ ràng giữa hai ý tưởng.
Đặc điểm chính:
- Độ trang trọng: 그러나 được xem là khá trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn Quốc thường dùng -지만 hoặc -ㄴ/는데 để nối các vế câu tương phản trong cùng một câu, hoặc dùng phó từ 그런데 để nối hai câu với nhau.
- Cách sử dụng: Từ này phổ biến nhất trong văn viết tiếng Hàn (sách, bài báo, báo cáo) và văn nói trang trọng (bài phát biểu, bản tin).
- Cấu trúc câu: [Câu 1]. 그러나 [Câu 2].
Ví dụ:
한국어 공부는 재미있습니다. 그러나 어렵습니다.
Việc học tiếng Hàn rất thú vị. Tuy nhiên, nó cũng rất khó.
Câu này đúng ngữ pháp nhưng nghe rất trang trọng. Một cách nói tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày sẽ là:
한국어 공부는 재미있지만 어려워요.
Việc học tiếng Hàn rất thú vị nhưng khó.
Ví dụ (4)
- 저는 매일 운동을 합니다. 그러나 살이 빠지지 않아요.
Tôi tập thể dục mỗi ngày. Tuy nhiên, tôi không giảm được cân nào.
Dịch từng từ: Tôi mỗi ngày tập thể dục làm. Tuy nhiên, cân nặng không bị mất đi.
- 이 식당은 음식이 맛있습니다. 그러나 가격이 좀 비쌉니다.
Đồ ăn của nhà hàng này rất ngon. Tuy nhiên, giá cả hơi đắt một chút.
Dịch từng từ: Nhà hàng này đồ ăn rất ngon. Tuy nhiên, giá cả hơi đắt một chút.
- 그는 부자입니다. 그러나 행복하지 않습니다.
Anh ấy giàu có. Tuy nhiên, anh ấy không hạnh phúc.
Dịch từng từ: Anh ấy là người giàu có. Tuy nhiên, không hạnh phúc.
- 회의는 길었습니다. 그러나 좋은 결론을 내렸습니다.
Cuộc họp kéo dài rất lâu. Tuy nhiên, chúng tôi đã đi đến một kết luận tốt đẹp.
Dịch từng từ: Cuộc họp kéo dài rất lâu. Tuy nhiên, một kết luận tốt đẹp đã được đưa ra.
Lỗi thường gặp
Mẫu liên quan
- -지만Nhưng
Cả hai đều có nghĩa là 'nhưng'. -지만 là một đuôi từ nối kết hợp hai vế câu tương phản thành một câu duy nhất. 그러나 là một phó từ độc lập nối hai câu riêng biệt và mang tính trang trọng hơn.
Cấp độ 1 - -ㄴ/는데Thông Tin Bối Cảnh, Nhưng
-ㄴ/는데 là một đuôi từ rất phổ biến trong giao tiếp, có thể diễn tả sự tương phản, tương tự như 'nhưng'. Từ này ít trang trọng hơn 그러나 và dùng để nối các vế câu trong cùng một câu.
Cấp độ 3 - 그런데Nhưng, Tuy Nhiên, Nhân Tiện
Cả hai đều là phó từ có thể mang nghĩa 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên'. 그런데 phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp và linh hoạt hơn, vì nó cũng có thể mang nghĩa 'nhân tiện'. 그러나 thì trang trọng hơn và chỉ được dùng để chỉ sự tương phản.
Cấp độ 3 - 그래서Vì vậy, cho nên
그래서 có nghĩa là 'vì vậy' hoặc 'do đó'. Từ này có liên quan vì nó cũng là một phó từ nối liên kết hai câu, nhưng nó thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, trái ngược với mối quan hệ tương phản của 그러나.
Cấp độ 2