-치고

So Với, Xét Thấy

Cấp độ 4Nghe giống chigo

-치고 gắn sau một danh từ mang nghĩa "so với một [danh từ]" hoặc "xét theo [danh từ]". Ngữ pháp này đưa ra một đặc điểm hoặc kỳ vọng chung của nhóm danh từ đó, và vế câu sau thường sẽ tương phản hoặc khẳng định lại điều này.

Cách dùng

-치고 là một trợ từ gắn trực tiếp vào danh từ. Ngữ pháp này có hai nét nghĩa chính, liên hệ chặt chẽ với nhau:

1. Đưa ra lời khái quát (không có ngoại lệ)
Cách dùng này thiết lập một quy luật áp dụng cho mọi thành viên trong nhóm được nhắc đến. Cấu trúc thường xuất hiện trong các mẫu câu như:

  • Danh từ + -치고 + ...는/은 없다: "Đã là [Danh từ], thì không có ai/cái nào không..."
  • Danh từ + -치고 + 다/모두 ...: "Đã là [Danh từ], thì tất cả đều..."

Hình thức này nhấn mạnh rằng không có bất kỳ ngoại lệ nào trong nhóm.
Ví dụ: 한국 사람치고 김치를 안 좋아하는 사람은 없다. (Đã là người Hàn Quốc thì không có ai là không thích kim chi cả.)

2. Đánh giá dựa trên tiêu chuẩn thông thường (ngoại lệ hoặc nhận xét)
Cách dùng này có nghĩa là "xét thấy là một [Danh từ]" hoặc "so với một [Danh từ]". Cấu trúc đánh giá một trường hợp cụ thể dựa trên tiêu chuẩn chung của nhóm đó. Kết quả đưa ra thường mang tính bất ngờ hoặc đáng chú ý.

  • Cấu trúc này thường đi kèm trợ từ chủ đề -는 để nhấn mạnh, tạo thành -치고는.

Ví dụ: 아이치고는 키가 아주 크다. (So với một đứa trẻ thì bé rất cao.)
Câu này ngụ ý rằng so với chiều cao trung bình của trẻ con, đứa trẻ cụ thể này cao một cách vượt trội.

Tóm lại, -치고 luôn gắn liền với những kỳ vọng đi kèm một nhóm danh từ, hoặc để nêu lên một quy luật chung, hoặc để chỉ ra một trường hợp cụ thể so với quy luật ấy ra sao.

So sánh với -에 비해서:
-에 비해서 so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng với nhau. Còn -치고 lại khác: cấu trúc này đánh giá một đối tượng dựa trên tiêu chuẩn chung của chính nhóm đối tượng đó, thường là để chỉ ra một ngoại lệ.

Ví dụ (5)

  1. 봄치고 날씨가 꽤 쌀쌀하네요.

    So với mùa xuân thì thời tiết khá là lạnh.

    Dịch từng từ: So với mùa xuân, thời tiết khá là lạnh.

    Câu này diễn tả thời tiết hiện tại lạnh hơn so với những gì người ta thường kỳ vọng vào mùa xuân.

  2. 외국인치고 한국말을 정말 잘하시네요.

    Xét thấy bạn là người nước ngoài, bạn nói tiếng Hàn thật sự rất giỏi.

    Dịch từng từ: So với người nước ngoài, tiếng Hàn bạn nói thật sự giỏi.

    Câu này đánh giá khả năng tiếng Hàn của người đó so với kỳ vọng chung đối với một người nước ngoài, nhận xét rằng người này nói giỏi vượt trội.

  3. 운동선수치고는 몸이 약한 편이에요.

    So với một vận động viên thì thể lực anh ấy thuộc dạng khá yếu.

    Dịch từng từ: So với vận động viên, cơ thể thuộc dạng yếu.

    Ở đây, -치고는 được dùng để chỉ ra một ngoại lệ. Kỳ vọng chung đối với vận động viên là phải khỏe mạnh, nhưng người này lại không như vậy.

  4. 부자치고 돈을 안 아끼는 사람이 없다.

    Đã là người giàu thì chẳng có ai là không tiết kiệm tiền cả.

    Dịch từng từ: Đã là người giàu, người không tiết kiệm tiền không tồn tại.

    Đây là câu khái quát khẳng định rằng tất cả mọi người thuộc nhóm 'người giàu' đều có chung đặc điểm là sống tiết kiệm.

  5. 처음 만든 것치고는 맛이 괜찮은데요.

    Xét thấy đây là lần đầu tiên bạn nấu món này, hương vị ngon đấy chứ.

    Dịch từng từ: Món làm lần đầu tiên-xét thấy, vị khá ổn.

    Danh từ ở đây là '처음 만든 것' (món làm lần đầu tiên). Món ăn được nhận xét là ngon hơn kỳ vọng đối với một người nấu lần đầu.

Lỗi thường gặp

  • Gắn -치고 vào động từ hoặc tính từ thay vì danh từ.

    싸다치고 품질이 좋아요.
    싼 것치고 품질이 좋아요.

    -치고 là một trợ từ bắt buộc phải đi kèm với danh từ. Để dùng với một tính từ như 싸다 (rẻ), trước tiên bạn phải đổi nó thành cụm danh từ bằng định ngữ, chẳng hạn như '싼 것' (đồ rẻ).

  • Nhầm lẫn sắc thái với -에 비해서 (so với).

    겨울에 비해서 날씨가 따뜻해요. (Grammatically correct, but different nuance)
    겨울치고 날씨가 따뜻해요.

    Tuy cả hai đều dùng để so sánh, nhưng -에 비해서 dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng (ví dụ: 'so với mùa đông nói chung'). Còn -치고 đánh giá một trường hợp cụ thể dựa trên tiêu chuẩn chung của nhóm đối tượng đó ('so với một ngày mùa đông thì hôm nay ấm áp'). -치고 thường mang hàm ý hơi bất ngờ hoặc làm nổi bật một ngoại lệ.

Từ trong mẫu này

치고