-부

Phòng, ban

Cấp độ 4Nghe giống bu

-부 là hậu tố mang nghĩa 'phòng' hoặc 'ban'.

Cách dùng

Hậu tố -부 bắt nguồn từ chữ Hán 部, mang ý nghĩa là 'phần', 'phòng' hoặc 'bộ phận'. Hậu tố này được dùng rất phổ biến trong các môi trường trang trọng và chuyên nghiệp để gọi tên các phòng ban cụ thể trong những tổ chức lớn.

Các ngữ cảnh thường gặp:

  • Công ty (회사): Hậu tố này được ghép vào một từ mô tả chức năng của phòng ban. Ví dụ: 인사 (nhân sự) + 부 → 인사부 (Phòng Nhân sự); 영업 (kinh doanh) + 부 → 영업부 (Phòng Kinh doanh).
  • Chính phủ (정부): Hậu tố này được dùng để gọi tên các bộ. Ví dụ: 교육 (giáo dục) + 부 → 교육부 (Bộ Giáo dục); 외교 (ngoại giao) + 부 → 외교부 (Bộ Ngoại giao).
  • Trường đại học (대학교): Hậu tố này có thể chỉ các khoa hoặc bộ môn học thuật. Ví dụ: 어학 (ngôn ngữ học) + 부 → 어학부 (Khoa Ngôn ngữ).

Hậu tố này giúp tạo ra những cái tên rõ ràng, chuẩn mực cho các đơn vị tổ chức và rất cần thiết để bạn hiểu được các thuật ngữ về kinh doanh, học thuật cũng như hành chính trong tiếng Hàn.

Ví dụ (4)

  1. 저는 인사부에서 일해요.

    Tôi làm việc ở phòng nhân sự.

    Dịch từng từ: Tôi phòng nhân sự-ở làm việc.

  2. 교육부에서 새로운 정책을 발표했어요.

    Bộ Giáo dục đã công bố một chính sách mới.

    Dịch từng từ: Bộ Giáo dục-từ chính sách mới đã công bố.

  3. 이 프로젝트는 마케팅부와 개발부가 협력해서 진행합니다.

    Dự án này đang được thực hiện với sự hợp tác giữa Phòng Marketing và Phòng Phát triển.

    Dịch từng từ: Dự án này-trợ từ chủ đề Phòng Marketing-và Phòng Phát triển-trợ từ chủ ngữ hợp tác tiến hành.

  4. 그는 대학교에서 동양철학부 교수로 재직 중입니다.

    Anh ấy đang làm giáo sư tại Khoa Triết học Phương Đông ở trường đại học.

    Dịch từng từ: Anh ấy trường đại học-tại Khoa Triết học Phương Đông giáo sư-với tư cách là đang làm việc.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -부 cho một nhóm nhỏ, thân mật trong khi dùng 팀 (đội/nhóm) sẽ tự nhiên hơn.

    Nghĩa khác우리 프로젝트부 회의가 있어요.
    우리 프로젝트팀 회의가 있어요.

    -부 thường chỉ một phòng ban lớn và chính thức trong một tổ chức. Đối với các nhóm nhỏ hơn, cụ thể hơn hoặc các đơn vị làm việc theo dự án, từ '팀' (đội/nhóm) thường sẽ phù hợp và nghe tự nhiên hơn.

Từ trong mẫu này

-부