-아
Trợ từ xưng hô
Gắn -아 vào một cái tên kết thúc bằng phụ âm để gọi trực tiếp người đó, giống như khi bạn nói "Này, [Tên]!" trong tiếng Việt.
Cách dùng
Trong tiếng Hàn, khi bạn gọi trực tiếp tên ai đó, bạn thường gắn thêm một trợ từ đặc biệt gọi là trợ từ xưng hô (호격 조사). Trợ từ bạn dùng sẽ phụ thuộc vào việc tên đó kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
1. Với tên kết thúc bằng phụ âm (받침):
Bạn gắn thêm -아.
- 민준 → 민준아!
- 수진 → 수진아!
2. Với tên kết thúc bằng nguyên âm:
Bạn gắn thêm -야.
- 미나 → 미나야!
- 철수 → 철수야!
Quy tắc giao tiếp quan trọng:
Việc sử dụng -아 hoặc -야 thể hiện sự thân thuộc và mối quan hệ gần gũi. Nó chỉ phù hợp khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, anh chị em hoặc những người nhỏ tuổi hơn bạn. Nếu dùng với người lớn tuổi hơn, cấp trên ở nơi làm việc hoặc người lạ thì sẽ bị coi là bất lịch sự. Trong những trường hợp đó, bạn chỉ cần gọi tên họ kèm theo chức danh (ví dụ: 선생님) hoặc dùng từ thể hiện sự lịch sự như -씨. Đây là một phần quan trọng của kính ngữ trong tiếng Hàn.
Ví dụ (4)
- 민준아, 어디 가?
Minjun à, bạn đang đi đâu thế?
Dịch từng từ: Minjun, đi đâu?
Vì tên 민준 kết thúc bằng phụ âm 'ㄴ', nên
-아được gắn vào để gọi trực tiếp cậu ấy. - 지훈아, 밥 먹었어?
Jihun à, bạn ăn cơm chưa?
Dịch từng từ: Jihun, bữa ăn đã ăn?
- 수진아, 이것 좀 봐!
Sujin à, nhìn cái này đi!
Dịch từng từ: Sujin, cái này nhìn một chút!
- 미나야, 뭐 해?
Mina à, bạn đang làm gì thế?
Dịch từng từ: Mina, làm gì?
Ví dụ này cho thấy trợ từ tương ứng
-야, được dùng vì tên 미나 kết thúc bằng một nguyên âm.
Lỗi thường gặp
Dùng -아 với một cái tên kết thúc bằng nguyên âm.
미나아, 이리 와 봐.미나야, 이리 와 봐.Trợ từ
-아chỉ dành cho những tên kết thúc bằng phụ âm. Với những tên kết thúc bằng nguyên âm, như 미나, bạn phải dùng-야.Dùng -아 trong tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.
사장님아, 회의 시작하겠습니다.사장님, 회의 시작하겠습니다.-아là một trợ từ thân mật thể hiện sự gần gũi. Việc dùng nó với cấp trên như sếp (사장님) là thiếu tôn trọng. Trong các ngữ cảnh trang trọng, bạn chỉ nên dùng chức danh hoặc tên của người đó mà không có trợ từ xưng hô.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- Kính Ngữ
Cấp độ 3-아là một cách gọi ai đó thân mật. Điều này trái ngược với kính ngữ, vốn được dùng để thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi hoặc cấp trên, những tình huống mà bạn sẽ không bao giờ dùng-아. - -지?Đúng Không?
Cả
Cấp độ 1-아và đuôi câu hỏi -지? đều là những đặc điểm phổ biến trong các cuộc trò chuyện tự nhiên, thân thiện giữa những người gần gũi với nhau.