의

Trợ từ sở hữu

Cấp độ 1Nghe giống ui

Gắn '의' vào một danh từ để cho thấy danh từ đó sở hữu hoặc có liên quan đến một danh từ khác. Cấu trúc là: Chủ sở hữu + 의 + Vật sở hữu.

Cách dùng

'의' là một trợ từ cơ bản được dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai danh từ. Mặc dù chức năng chính của nó là chỉ sự sở hữu, nó cũng có thể mô tả đặc điểm, nguồn gốc hoặc các mối quan hệ khác.

Cấu trúc:
Danh từ 1 (Chủ sở hữu) + 의 + Danh từ 2 (Vật sở hữu)

  • 친구 + 의 + 책 → 친구의 책 (sách của bạn)
  • 한국 + 의 + 수도 → 한국의 수도 (thủ đô của Hàn Quốc)

Lược bỏ trong văn nói:
Trong các cuộc trò chuyện thân mật, '의' thường được lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ ràng. Ví dụ, thay vì nói '우리 엄마의 차' (xe của mẹ tôi), mọi người thường chỉ nói '우리 엄마 차'.

Rút gọn đại từ:
Khi dùng với các đại từ như '나' (tôi) và '너' (bạn), '의' thường được viết rút gọn:

  • 나 (tôi) + 의 → 내 (của tôi)
  • 너 (bạn) + 의 → 네 (của bạn)
  • 저 (tôi, trang trọng) + 의 → 제 (của tôi, trang trọng)

Dùng dạng đầy đủ như '나의' không sai, nhưng nghe sẽ trang trọng hoặc thơ mộng hơn.

Ví dụ (5)

  1. 이것은 제 친구의 책이에요.

    Đây là sách của bạn tôi.

    Dịch từng từ: Đây bạn tôi của sách là.

  2. 한국의 수도는 서울입니다.

    Thủ đô của Hàn Quốc là Seoul.

    Dịch từng từ: Hàn Quốc của thủ đô Seoul là.

  3. 선생님의 이름이 뭐예요?

    Tên của giáo viên là gì?

    Dịch từng từ: Giáo viên của tên gì là?

  4. 이것은 누구의 가방이에요?

    Đây là túi của ai?

    Dịch từng từ: Đây của ai túi là?

  5. 내 이름은 김민준입니다.

    Tên của tôi là Kim Minjun.

    Dịch từng từ: Của tôi tên Kim Minjun là.

    '내' là dạng rút gọn của '나의' (của tôi).

Lỗi thường gặp

  • Sai trật tự từ.

    책의 제 친구예요.
    제 친구의 책이에요.

    Trợ từ '의' phải luôn được gắn vào người sở hữu (chủ sở hữu), chứ không phải vật bị sở hữu. Trật tự đúng là [Chủ sở hữu]의 [Vật sở hữu].

  • Dùng '의' với đại từ thay vì dùng dạng rút gọn trong giao tiếp hàng ngày.

    Nghĩa khác이것은 나의 핸드폰이에요. (Sounds very formal or poetic)
    이것은 내 핸드폰이에요. (Natural)

    Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các đại từ hầu như luôn được rút gọn với '의'. Hãy dùng '내' thay cho '나의' (của tôi), '네' thay cho '너의' (của bạn), và '제' thay cho '저의' (của tôi, trang trọng).

Từ trong mẫu này