Hangul là bảng chữ cái của tiếng Hàn. Mỗi âm tiết ghép phụ âm và nguyên âm lại thành một khối. Ví dụ, 가 là ㄱ ghép với ㅏ.
Học Hangul bằng hình như thế nào?
Mỗi phụ âm được vẽ thành một đồ vật có cùng hình dạng. ㄴ là cái mũi to và vuông (Nose), còn ㄹ là cái thang hình chữ chi (Ladder). Tên tiếng Anh của đồ vật bắt đầu bằng âm của chữ.
Nhiều nguyên âm được nhớ qua câu chuyện về một người thợ săn. Với ㅏ, người thợ săn chỉ tay ra xa và nói "Ah! That way!" (Hướng đó!). Với ㅓ, anh ấy chạm tay lên đầu và hỏi "Eo, where is it?" (Nó ở đâu nhỉ?).
Những chữ ghép từ chữ khác thì dùng lại hình của chữ gốc. ㄲ là hai khẩu súng ㄱ đứng cạnh nhau, còn ㅑ là ㅏ thêm một nét ngắn. Nét ngắn đó thêm âm y vào phía trước.
Trong ứng dụng Bubblegum, khóa học Hangul giải thích mọi thứ bằng tiếng Việt. Câu chuyện người thợ săn được kể bằng tiếng Anh, có bản dịch tiếng Việt ở bên dưới.
Bảng chữ cái tiếng Hàn có hình
Bảng được chia theo các chương của khóa học Hangul. Chữ nhỏ bên cạnh mỗi chữ là cách viết bằng chữ Latinh chính thức của Hàn Quốc. Khi có hai cách, như g/k, chữ đó đọc khác nhau tùy vị trí trong từ.
Khóa học Hangul miễn phí (bằng tiếng Anh)
- Âm thanh cho từng chữ
- Ôn tập ngắt quãng
- Từ ví dụ thực tế
Con Đường Của Người Thợ Săn 3
ㄱg/kGun (Súng)
ㅇ- / ng(giếng trống)
ㅣitrEE (Cây)
Tìm Ngôi Làng 2
ㅓeoEo, where is it? (Eo, ở đâu vậy?)
ㅏaAh! That way! (A! Lối đó!)
Ngôi Làng 3
ㄴnNose (Mũi)
ㄷd/tDoor (Cửa)
ㅁmMap (Bản đồ)
Đỉnh Núi Và Con Suối 2
ㅅsSummit (Đỉnh núi)
ㅡeubrOOk (Khe suối)
Băng Qua Con Suối 3
ㅂb/pBucket (Xô)
ㅗoOver (Ở trên)
ㅜuOOzing (Rỉ ra)
Lên Tới Đỉnh 3
ㄹr/lLadder (Thang)
ㅈjJeans (Quần jean)
ㅎhHat (Mũ)
Phụ Âm Đôi 5

ㄲkkHai khẩu súng
ㄸttHai cánh cửa
ㅃppHai cái xô
ㅆssHai đỉnh núi
ㅉjjHai quần jean
Nhà Của Người Lái Buôn 3
ㅊchChild (Trẻ em)
ㅌtTwo doors (Hai cửa)
ㅍpPillars (Cột nhà)
Phần Thưởng Của Người Thợ Săn 3
ㅋkKey (Chìa khóa)
ㅐaeExtra gold bars (Thêm vàng)
ㅔeExtra gold bars (Thêm vàng)
Nguyên Âm Y 6
ㅕyeoY + Eo, ở đâu vậy?
ㅑyaY + A! Lối đó!
ㅒyaeY + Thêm
ㅖyeY + Thêm
ㅛyoY + Ở trên
ㅠyuY + Rỉ ra
Nguyên Âm Phức 7

ㅘwaHợp âm ㅗ + ㅏ
ㅙwaeGhép ㅗ và ㅐ
ㅚoeLướt ㅗ và ㅣ
ㅝwoGhép ㅜ và ㅓ
ㅞweGhép ㅜ và ㅔ
ㅟwiLướt ㅜ và ㅣ
ㅢuiGhép ㅡ và ㅣ
Người Việt cần chú ý những âm nào của tiếng Hàn?
Tiếng Việt phân biệt t và th bằng hơi bật ra. Tiếng Hàn cũng làm vậy, nhưng có tới ba chữ cho mỗi nhóm. ㅌ bật hơi mạnh, gần với th. ㄸ căng và gần như không có hơi, gần với t. ㄷ nằm ở giữa hai chữ đó.
| Thường | Bật hơi | Căng |
|---|---|---|
| ㄱ | ㅋ | ㄲ |
| ㄷ | ㅌ | ㄸ |
| ㅂ | ㅍ | ㅃ |
| ㅈ | ㅊ | ㅉ |
| ㅅ | (không có) | ㅆ |
Ba nguyên âm này sẽ rất quen với người Việt. ㅡ đọc gần giống ư, còn ㅓ đọc gần giống ơ. ㅗ giống âm ô, và tròn môi hơn ㅓ.
Đọc được Hangul rồi thì đọc gì tiếp?
Bây giờ bạn có thể đọc những bài ngắn hợp với trình độ của mình. Có bài học tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt. Nếu muốn có kế hoạch học tiếp, hãy xem cách học tiếng Hàn nhanh nhất.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ?
Có 24 chữ cơ bản, gồm 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Cộng thêm 16 chữ ghép từ những chữ khác thì có tất cả 40 chữ. Bảng này có đủ 40 chữ.
Học thuộc Hangul mất bao lâu?
Mỗi người một khác, nên không có thời gian cố định. Khóa học Hangul có 12 chương. Mỗi chương dạy từ hai đến bảy chữ mới, và có một chương chỉ để luyện phụ âm cuối (batchim).
Người mới bắt đầu nên chọn ứng dụng học tiếng Hàn nào?
Nếu bạn nghiêm túc học tiếng Hàn, hãy bắt đầu với Bubblegum. Poppy viết bài học theo trình độ và sở thích của bạn. Bạn có thể so sánh thêm ở những ứng dụng học tiếng Hàn tốt nhất.
Bubblegum có miễn phí không?
Có. Thư viện bài học được mở miễn phí cho mọi người, vì chúng tôi tin rằng ai cũng nên có cơ hội học. Trong thư viện có những bài học mà những người học khác đã nhờ Poppy viết. Mỗi bài học riêng mới đều khiến chúng tôi tốn tiền thật, nên bài đầu tiên được miễn phí, và khi nâng cấp lên Bubblegum Pro, bạn sẽ có bài học riêng không giới hạn.
Nguồn
- Wikipedia (tiếng Anh), Hangul (24 chữ cơ bản gồm 14 phụ âm và 10 nguyên âm; các chữ ghép thành khối âm tiết)
- Wikipedia, Chữ Hàn (chữ viết của tiếng Hàn)
- Wikipedia (tiếng Anh), Korean phonology (phụ âm thường, bật hơi và căng; nguyên âm ㅓ, ㅗ và ㅡ)
- Wikipedia (tiếng Anh), Vietnamese phonology (t và th khác nhau ở hơi bật ra; nguyên âm ư và ơ)
- Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc, Romanization of Korean (cách viết bằng chữ Latinh chính thức bên cạnh mỗi chữ)