Ở Thái Lan, năm 2026 được ghi là พ.ศ. 2569. Lịch chính thức của nước này tính năm theo Phật lịch, đi trước dương lịch 543 năm.
Ngoài Thái Lan, tiếng Thái còn được nói ở tỉnh Koh Kong của Campuchia và vùng Tanintharyi của Myanmar.
| Thông tin | Số liệu |
|---|---|
| Người có tiếng mẹ đẻ là tiếng Thái | khoảng 27 triệu (Ethnologue, 2024) |
| Người nói tiếng Thái như ngôn ngữ thứ hai | khoảng 44 triệu (Ethnologue, 2024) |
| Tổng số người nói | khoảng 71 triệu (Ethnologue, 2024) |
Tiếng Thái có bảng chữ riêng, với 44 phụ âm. Những phụ âm dưới đây có âm gần với một chữ bạn đã biết:
| Chữ | Đọc gần giống | Ví dụ |
|---|---|---|
| ท | "th" của tiếng Việt | ทะเล (biển) |
| ด | "đ" của tiếng Việt | ดี (tốt) |
| จ | "ch" của tiếng Việt | จาน (đĩa) |
| ง | "ng" của tiếng Việt | งู (rắn) |
| ป | "p" không bật hơi | ปลา (cá) |
Khóa chữ Thái của Bubblegum cho bạn nghe từng chữ. Hướng dẫn của khóa trên trang web hiện viết bằng tiếng Anh.
Tiếng Thái thuộc ngữ hệ Tai–Kadai, và họ hàng gần nhất của nó là tiếng Lào:
| Nghĩa | Tiếng Thái | Tiếng Lào |
|---|---|---|
| nước | น้ำ | ນ້ຳ |
| lửa | ไฟ | ໄຟ |
Tiếng Việt không cùng họ với tiếng Thái, nhưng đã vay một số từ từ các ngôn ngữ Thái, họ hàng của tiếng Thái:
| Tiếng Việt | Nghĩa trong tiếng Việt | Từ tiếng Thái cùng gốc |
|---|---|---|
| bản | làng nhỏ ở vùng cao | บ้าน (nhà) |
| mường | làng của người dân tộc vùng núi phía Bắc | เมือง (thành phố) |
Người Thái hay nói ไม่เป็นไร. Câu này có thể là "không có gì" khi được cảm ơn, "không sao" khi ai đó xin lỗi, hoặc "thôi, cảm ơn" khi từ chối.
| Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| สวัสดี | Xin chào. |
| สบายดีไหม | Bạn khỏe không? |
| ขอบคุณ | Cảm ơn. |
| ขอโทษ | Xin lỗi. |
| ใช่ / ไม่ใช่ | Đúng. / Không phải. |
| ลาก่อน | Tạm biệt. |
Thời gian người Việt cần để học tiếng Thái chưa được ai đo. Với học viên nói tiếng Anh, Viện Ngoại giao Hoa Kỳ (FSI) xếp tiếng Thái vào nhóm III, khoảng 44 tuần hay 1.012 giờ học trên lớp.
| Dễ hơn bạn nghĩ | Cần nhiều thời gian hơn |
|---|---|
| ของ đứng giữa hai danh từ như "của": แม่ของผม là "mẹ của tôi". | Ở cuối âm tiết, có chữ đổi cách đọc: ร ở cuối อาหาร (thức ăn) được đọc thành n. |
| Âm cuối p, t, k không bật ra, giống "đáp", "mát", "các" của tiếng Việt: นก (chim) dừng lại ở âm k. | Nhiều chữ khác nhau đọc giống nhau: ข trong ขาว (trắng) và ค trong คน (người) cùng là một âm. |
| นี้ đứng sau danh từ như "này", và cũng có ba bậc gần xa: นี่, นั่น, โน่น giống "này", "đó", "kia". | Khi nói về hoàng gia, người Thái dùng từ riêng: "ăn" thường là กิน, nhưng khi nói về nhà vua là เสวย. |
Học chữ trước, bắt đầu từ những phụ âm đọc giống chữ tiếng Việt, rồi đọc to những câu ngắn có âm thanh. Năm bài dưới đây đi sâu hơn vào từng cách học:
- Cách học tiếng Thái nhanh nhất: kế hoạch cho từng trình độ, cùng số giờ học của khóa tiếng Thái cấp tốc ở Đại học Chulalongkorn.
- Cách học tiếng Thái hiệu quả nhất: sáu mục tiêu như du lịch, đi làm hay du học, mỗi mục tiêu một cách phối hợp riêng.
- Cách học tiếng Thái dễ nhất: học chữ trước, rồi đọc bài ngắn có âm thanh và nghĩa của từ.
- Học tiếng Thái qua input dễ hiểu: từ những chữ cái đầu tiên, qua truyện cổ tích kể bằng tiếng Thái, đến BBC Thai.
- Những ứng dụng học tiếng Thái tốt nhất: so sánh 17 lựa chọn, từ khóa chữ đến gia sư, và đánh dấu cái nào có tiếng Việt.
Bubblegum có những bài tiếng Thái để đọc và nghe, do Poppy, gia sư AI của bạn, viết. Lời giải thích của Poppy và nghĩa từ đều có tiếng Việt, còn một số bài ngữ pháp chưa được dịch nên vẫn bằng tiếng Anh (xem mức hỗ trợ hiện nay).
Bubblegum
- Giao diện ứng dụng
- Bản dịch và giải thích (một phần)
Với người học nghiêm túc, Bubblegum là ứng dụng tốt nhất để học tiếng Thái. Bạn học qua những bài đọc và bài nghe mà bạn hiểu gần hết, cách học này gọi là input dễ hiểu (comprehensible input).
- Khóa chữ Thái dạy phụ âm, nguyên âm và quy tắc thanh điệu, và cho bạn đọc từ thật ngay từ chương đầu.
- Poppy viết bài tiếng Thái theo trình độ, sở thích và mục tiêu của bạn.
- Tin tức và truyện tiếng Thái về chủ đề bạn chọn.
- Trò chuyện bằng giọng nói với Poppy để tập nói tiếng Thái.
- Với Regenerative Review™, từ bạn lưu sẽ xuất hiện lại trong bài mới, nên bạn ôn bằng cách đọc. Bạn cũng có thể xuất các từ này sang Anki.
- Các giọng AI rõ ràng, giàu cảm xúc sẽ đọc to mọi bài học, và mỗi người nói có một giọng riêng.
- Sách và trang web tiếng Thái bạn tự tìm không thể thành bài học. Gửi ảnh một trang hay một tờ thực đơn cho Poppy, cô ấy sẽ cho bạn biết trong đó viết gì.
- Một số bài giải thích ngữ pháp và một ít nghĩa của từ hiện vẫn bằng tiếng Anh.
- Mỗi bài học riêng mới đều khiến chúng tôi tốn tiền thật, nên bài đầu tiên được miễn phí, và khi nâng cấp lên Bubblegum Pro, bạn sẽ có bài học riêng không giới hạn. Thư viện bài học được mở miễn phí cho mọi người, vì chúng tôi tin rằng ai cũng nên có cơ hội học.
- Regenerative Review™
- Dạy bảng chữ cái tiếng Thái
Điện thoại
Người Thái và người Lào có hiểu nhau không?
Hiểu được một phần. Tiếng Thái, tiếng Lào và tiếng Isan ở đông bắc Thái Lan viết bằng những bộ chữ hơi khác nhau, nhưng rất gần nhau về ngôn ngữ, đến mức tạo thành một chuỗi phương ngữ liền nhau.
Tiếng Thái có vay từ tiếng Khmer không?
Có. Nhiều từ, thành ngữ và tục ngữ tiếng Khmer đã đi thẳng vào tiếng Thái, và người Thái mở rộng vốn từ hoàng gia theo quy tắc của tiếng Khmer.
Người mới bắt đầu nên dùng ứng dụng nào?
Bubblegum có miễn phí không?
Có. Thư viện bài học được mở miễn phí cho mọi người, vì chúng tôi tin rằng ai cũng nên có cơ hội học. Trong thư viện có những bài học mà những người học khác đã nhờ Poppy viết. Mỗi bài học riêng mới đều khiến chúng tôi tốn tiền thật, nên bài đầu tiên được miễn phí, và khi nâng cấp lên Bubblegum Pro, bạn sẽ có bài học riêng không giới hạn.
Nguồn
- Wikipedia (tiếng Anh): Thai language (khoảng 27,18 triệu người nói như tiếng mẹ đẻ, 44,21 triệu người nói như ngôn ngữ thứ hai, tổng cộng 71,38 triệu, Ethnologue 2024; cũng được nói ở Koh Kong, Campuchia và Tanintharyi, Myanmar; hiểu được một phần với tiếng Lào và tiếng Isan; âm tắc cuối p, t, k không bật ra; chỉ thị từ nhìn ba bậc นี่, นั่น, โน่น, và นี้ đứng sau danh từ; ของ chỉ sở hữu, như แม่ของผม «mẹ của tôi»; ร và ล ở cuối âm tiết đọc thành n; từ vựng hoàng gia rachasap được mở rộng theo quy tắc tiếng Khmer; nhiều thành ngữ và tục ngữ Khmer đi thẳng vào tiếng Thái)
- Wikipedia (tiếng Anh): Thai script (44 phụ âm, trong đó có những chữ đọc giống nhau như ข và ค)
- Wikipedia (tiếng Anh): Thai solar calendar (năm được tính theo Phật lịch พ.ศ., đi trước dương lịch 543 năm)
- Wikipedia (tiếng Anh): Vietnamese phonology (âm tắc p, t, k ở cuối từ không bật ra, như trong đáp)
- U.S. Department of State, Foreign Language Training (tiếng Thái thuộc nhóm III, khoảng 44 tuần hay 1.012 giờ học trên lớp, cho học viên nói tiếng Anh)
- Wiktionary: bản (tiếng Việt, vay từ các ngôn ngữ Thái; so sánh tiếng Thái บ้าน)
- Wiktionary: mường (tiếng Việt, vay từ các ngôn ngữ Thái; so sánh tiếng Thái เมือง)
- Wiktionary: ນ້ຳ (tiếng Lào: nước) và ໄຟ (tiếng Lào: lửa)
- Wiktionary: อาหาร (thức ăn; đọc อา-หาน)
- Wikivoyage: Thai phrasebook (câu chào và câu lịch sự)
- Bubblegum: khóa chữ Thái