Tìm hiểu tiếng Romania

Trả lời nhanh

Romania và Moldova đều lấy tiếng Romania làm ngôn ngữ chính thức duy nhất. Khoảng 22 triệu người nói tiếng Romania như tiếng mẹ đẻ (Ethnologue, 2020). Tiếng Romania viết bằng bảng chữ cái Latin 31 chữ, và họ hàng gần nhất của nó là tiếng Aromania, tiếng Megleno-Romania và tiếng Istro-Romania.

Ở Bucharest, bạn sẽ nghe nhiều người cảm ơn bằng Mersi, một từ mượn từ tiếng Pháp merci. Tiếng Romania sinh ra từ tiếng Latin và nhận thêm nhiều từ của các nước láng giềng và của tiếng Pháp.

Tiếng Romania được dùng ở đâu và có bao nhiêu người nói?

Ở Serbia, tiếng Romania là một trong sáu ngôn ngữ chính thức của tỉnh tự trị Vojvodina.

Thông tinSố liệu
Người có tiếng mẹ đẻ là tiếng Romaniakhoảng 22 triệu (Ethnologue, 2020)
Người ở Romania có tiếng mẹ đẻ là tiếng Romaniakhoảng 17,3 triệu (điều tra dân số 2011)

Ngoài các nước láng giềng, có những cộng đồng người Romania lớn sống ở Ý, Tây Ban Nha, Pháp và Bồ Đào Nha.

Tiếng Romania được viết bằng chữ gì?

Ngoài các chữ Latin quen thuộc, tiếng Romania có thêm năm chữ mang dấu. Bảng dưới đây cho thấy cách đọc những chữ người Việt dễ đọc nhầm nhất:

ChữĐọc gần giốngVí dụ
ă"ơ" của tiếng Việt, không phải "ă"țară (đất nước)
â, î"ư" của tiếng Việt; hai chữ này đọc như nhaumână (bàn tay), înot (bơi lội)
ș"sh" trong tiếng Anh "she"șase (sáu)
ț"ts" đọc liền một hơipiață (chợ)
c trước e, igần giống "ch"cinci (năm)
ch trước e, i"k"unchi (chú)

Tiếng Romania thuộc nhánh Rôman phía Đông. Họ hàng gần nhất của nó là tiếng Aromania, tiếng Megleno-Romania và tiếng Istro-Romania, những ngôn ngữ nhỏ ở bán đảo Balkan và Istria. Tiếng Romania cũng giữ nhiều từ cơ bản từ tiếng Latin, giống tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha:

NghĩaTiếng RomaniaTiếng ÝTiếng Tây Ban Nha
nướcapăacquaagua
sữalaptelatteleche

Giữa tiếng Romania và tiếng Việt không có quan hệ họ hàng. Điểm chung của chúng là một số từ cùng mượn từ tiếng Pháp:

Tiếng RomaniaTiếng ViệtCùng mượn từ tiếng Pháp
garajga-ragarage
sosxốtsauce

Tiếng Romania có những câu chào hỏi thông dụng nào?

Khi nhờ ai việc gì, người Romania thường nói Vă rog ở cuối câu.

Tiếng RomaniaNghĩa
Bună ziua!Xin chào! (ban ngày)
Bună dimineața!Chào buổi sáng!
Salut!Chào bạn!
Ce mai faci?Dạo này bạn thế nào?
Mulțumesc.Cảm ơn.
Cu plăcere.Không có chi.
Vă rog.Làm ơn.
Da. / Nu.Vâng. / Không.
La revedere!Tạm biệt!

Tiếng Romania khó đến mức nào với người Việt?

Hiện chưa ai tính xem người Việt học tiếng Romania mất bao lâu. FSI, tức Viện Ngoại giao Hoa Kỳ, ước tính học viên nói tiếng Anh cần khoảng 24 tuần hay 552 giờ học trên lớp cho tiếng Romania, thuộc nhóm I.

Dễ hơn bạn nghĩCần nhiều thời gian hơn
Số hàng chục ghép giống tiếng Việt: douăzeci là "hai mươi", còn treizeci là "ba mươi".Số nhiều có thể đổi cả nguyên âm bên trong từ: masă là "cái bàn", còn mese là "những cái bàn".
Như trong tiếng Việt, bạn thường bỏ được chủ ngữ: Merg acasă là "(Tôi) về nhà", vì đuôi động từ đã cho biết ai làm.Động từ đổi theo ngôi: "tôi là" là eu sunt, "bạn là" là tu ești, còn "anh ấy là" là el este.
Giống "bạn tôi", prietenul meu đặt từ sở hữu meu (của tôi) sau danh từ prietenul (bạn).Chữ i không nhấn ở cuối từ chỉ làm mềm phụ âm đứng trước nó, nên ochi (mắt) đọc thành một âm tiết.

Nên bắt đầu học tiếng Romania thế nào?

Hãy tập đọc ă, â và î cho thật quen, sau đó nghe những đoạn hội thoại ngắn mà bạn theo kịp gần hết. Rồi chọn bài hướng dẫn phù hợp với bạn:

Nếu muốn mỗi tuần có bài nghe và đọc tiếng Romania mới mà không phải tự đi tìm, hãy thử Bubblegum: Poppy, gia sư AI của bạn, viết bài theo trình độ của bạn.

Bubblegum

Tiếng Việt
  • Giao diện ứng dụng
  • Bản dịch và giải thích

Với người học nghiêm túc, Bubblegum là ứng dụng tốt nhất để học tiếng Romania. Bạn học qua những bài đọc và bài nghe mà bạn hiểu gần hết, cách học này gọi là input dễ hiểu (comprehensible input).

Ce mai faci? và những câu chào khác, bạn có thể nói thử với Poppy qua trò chuyện giọng nói.

Tải Bubblegum ↓

  • Gặp từ như piață trong bài, bạn chạm vào là thấy ngay nghĩa tiếng Việt.
  • Poppy đưa những từ bạn đã lưu vào các bài viết sau, trong những câu bạn chưa gặp (Regenerative Review™). Các từ ấy cũng xuất ra Anki được.
  • Các giọng AI rõ ràng, giàu cảm xúc sẽ đọc to mọi bài học, và mỗi người nói có một giọng riêng.
  • Bản dịch, nghĩa của từ, ghi chú ngữ pháp và văn hóa đều bằng tiếng Việt.
  • Truyện tiếng Romania bạn tự tìm không biến thành bài học của Bubblegum. Dán đoạn khó vào khung chat thì Poppy giải nghĩa và ngữ pháp của mỗi câu trong đoạn.
  • Ngoài Poppy, trong ứng dụng không có ai để bạn luyện nói. Một gia sư hoặc một người bạn quen qua ứng dụng trao đổi ngôn ngữ sẽ giúp bạn tập nói với người Romania.
  • Mỗi bài học riêng mới đều khiến chúng tôi tốn tiền thật, nên bài đầu tiên được miễn phí, và khi nâng cấp lên Bubblegum Pro, bạn sẽ có bài học riêng không giới hạn. Thư viện bài học được mở miễn phí cho mọi người, vì chúng tôi tin rằng ai cũng nên có cơ hội học.
  • Regenerative Review™

Điện thoại

Câu hỏi thường gặp về tiếng Romania

Tiếng Moldova và tiếng Romania có phải là một không?

Đó là cùng một ngôn ngữ. Năm 2013, Tòa án Hiến pháp Moldova phán quyết rằng ngôn ngữ nhà nước phải được gọi là tiếng Romania, và năm 2023 quốc hội Moldova thay cụm từ "tiếng Moldova" trong luật bằng "tiếng Romania".

Tiếng Romania từng được viết bằng chữ Kirin phải không?

Đúng vậy. Văn bản tiếng Romania cổ nhất có ghi năm là một lá thư viết năm 1521 bằng chữ Kirin. Chữ Latin chỉ trở thành chữ chính thức ở Wallachia và Transylvania năm 1860, và ở Moldova năm 1862.

Người mới bắt đầu nên dùng ứng dụng nào?

Nếu bạn nghiêm túc học tiếng Romania, hãy bắt đầu với Bubblegum. Poppy viết bài học theo trình độ và sở thích của bạn.

Bubblegum có miễn phí không?

Có. Thư viện bài học được mở miễn phí cho mọi người, vì chúng tôi tin rằng ai cũng nên có cơ hội học. Trong thư viện có những bài học mà những người học khác đã nhờ Poppy viết. Mỗi bài học riêng mới đều khiến chúng tôi tốn tiền thật, nên bài đầu tiên được miễn phí, và khi nâng cấp lên Bubblegum Pro, bạn sẽ có bài học riêng không giới hạn.

Nguồn
  1. Wikipedia, Romanian language (khoảng 22 triệu người bản ngữ theo Ethnologue, số liệu 2020; ngôn ngữ chính thức duy nhất của Romania và Moldova; một trong sáu ngôn ngữ chính thức của Vojvodina; cộng đồng lớn ở Ý, Tây Ban Nha, Pháp và Bồ Đào Nha; thuộc nhánh Rôman phía Đông, họ hàng gần nhất là tiếng Aromania, Megleno-Romania và Istro-Romania; văn bản có niên đại cổ nhất là một lá thư năm 1521 viết bằng chữ Kirin; chữ Latin trở thành chữ chính thức năm 1860 và 1862; bảng phân bố: 17.263.561 người ở Romania có tiếng mẹ đẻ là tiếng Romania, điều tra dân số 2011 của Viện Thống kê Quốc gia Romania)
  2. Wikipedia, Moldovan language (năm 2013 Tòa án Hiến pháp Moldova phán quyết tên ngôn ngữ nhà nước là tiếng Romania; năm 2023 quốc hội đổi tên trong luật)
  3. Wikipedia, Romanian alphabet (31 chữ; ă là /ə/, â và î cùng là /ɨ/; ș, ț; chữ i không nhấn ở cuối từ làm mềm phụ âm trước nó)
  4. Wikipedia, Vietnamese alphabet (ơ, ư và ă của chữ Quốc ngữ)
  5. Wikipedia, Romanian nouns (từ sở hữu đứng sau danh từ, câinele meu)
  6. Wikipedia, Romanian grammar (masă, mese)
  7. Wiktionary, ochi (/okʲ/, một âm tiết)
  8. Wiktionary, fi (eu sunt, tu ești, el este)
  9. Wikipedia, Pro-drop language (tiếng Việt và phần lớn các ngôn ngữ Rôman có thể bỏ chủ ngữ)
  10. U.S. Department of State, Foreign Language Training (tiếng Romania thuộc nhóm I, 24 tuần, khoảng 552 giờ học trên lớp, cho học viên nói tiếng Anh)
  11. Wiktionary, apă và lapte (từ tiếng Latin aqua và lactem; tiếng Ý acqua, latte; tiếng Tây Ban Nha agua, leche), douăzeci (două + zeci, 'hai chục')
  12. Wiktionary, garaj và sos (tiếng Romania mượn từ tiếng Pháp garage, sauce), ga-ra và xốt (tiếng Việt mượn từ tiếng Pháp), mersi (từ tiếng Pháp merci)
  13. Wikivoyage, Romanian phrasebook (câu chào và câu lịch sự; Mersi cũng được dùng nhiều; Vă rog thường đứng sau lời nhờ)
  14. Bubblegum

Chúng tôi đã kiểm tra trang chính thức của từng ứng dụng vào ngày 5 tháng 10, 2026.

Đăng ngày 19 tháng 10, 2026